(Top Banner Ad)
positive campaign
B2
Tính từ (Adjective) B2 Chính trị, Truyền thông

positive campaign

UK: /ˈpɒzətɪv kæmˈpeɪn/ • US: /ˈpɑːzətɪv kæmˈpeɪn/

Nghĩa tiếng Việt

chiến dịch tích cực chiến dịch xây dựng chiến dịch lạc quan
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Expressing or characterized by certainty or affirmation.

Vietnamese Meaning

Thể hiện hoặc được đặc trưng bởi sự chắc chắn hoặc khẳng định. Trong bối cảnh này, 'positive' mang nghĩa tập trung vào những điểm tốt, những thành tựu, hoặc những thông điệp lạc quan, tránh công kích tiêu cực đối thủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The candidate decided to run a positive campaign, focusing on their accomplishments."

    "Ứng cử viên quyết định thực hiện một chiến dịch tích cực, tập trung vào những thành tựu của họ."

  • "The candidate promised a positive campaign, focusing on their vision for the future."

    "Ứng cử viên hứa hẹn một chiến dịch tích cực, tập trung vào tầm nhìn của họ cho tương lai."

  • "Despite the attacks, the candidate maintained a positive campaign."

    "Bất chấp những cuộc tấn công, ứng cử viên vẫn duy trì một chiến dịch tích cực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb positively một cách tích cực, chắc chắn
Noun positivity sự tích cực, thái độ lạc quan
Noun position vị trí, địa vị, quan điểm
Verb posit đặt ra, khẳng định (một giả thuyết, nguyên tắc)
Verb campaign vận động, thực hiện chiến dịch
Noun campaigner người vận động, người tham gia chiến dịch

Synonyms

constructive campaign (chiến dịch mang tính xây dựng)optimistic campaign (chiến dịch lạc quan)

Antonyms

negative campaign (chiến dịch tiêu cực)attack campaign (chiến dịch tấn công)

Related Words

election campaign (chiến dịch bầu cử)awareness campaign (chiến dịch nâng cao nhận thức)

Subject Area

Chính trị, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ponere (to place, set)
Latin
positivus (established by convention, positive)
Old French
positif
English
positive (c. 14th century)
Latin
campus (field)
Old Italian
campagna (countryside, military expedition)
French
campagne
English
campaign (c. 17th century for military, 18th century for political)

Nguồn gốc 'Positive'

Từ 'positive' bắt nguồn từ động từ 'ponere' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'đặt' hoặc 'thiết lập'. Nó phát triển thành 'positivus' để chỉ những gì đã được xác định, đặt ra một cách rõ ràng hoặc tích cực. Theo thời gian, nó mang ý nghĩa 'khẳng định', 'tốt đẹp' hoặc 'xây dựng', như chúng ta hiểu ngày nay.

Nguồn gốc 'Campaign'

Từ 'campaign' có nguồn gốc từ 'campus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'cánh đồng' hoặc 'địa hình bằng phẳng'. Qua tiếng Ý cổ ('campagna' - vùng nông thôn, chiến dịch quân sự) và tiếng Pháp ('campagne'), nó ban đầu chỉ các cuộc hành quân ngoài trời. Đến thế kỷ 18, nghĩa của nó mở rộng sang các hoạt động chính trị hoặc xã hội có tổ chức.

Sự kết hợp 'Positive Campaign'

'Positive campaign' là một cụm từ ghép hiện đại, xuất hiện phổ biến trong bối cảnh chính trị và marketing. Nó mô tả một chiến lược truyền thông hoặc tranh cử tập trung vào việc nêu bật những điểm mạnh, tầm nhìn và giải pháp của bản thân, thay vì chỉ trích hay công kích đối thủ. Đây là một nỗ lực có ý thức nhằm tạo ra một thông điệp tích cực và xây dựng.

Usage Note

Trong bối cảnh chính trị hoặc quảng cáo, 'positive' nhấn mạnh sự lạc quan, xây dựng và tập trung vào những ưu điểm của ứng cử viên, sản phẩm, hoặc ý tưởng, thay vì chỉ trích hoặc tấn công đối thủ. Nó khác với 'negative campaign', vốn tập trung vào việc hạ bệ đối phương.
'Campaign' thường được sử dụng trong bối cảnh bầu cử, quảng cáo, hoặc nâng cao nhận thức về một vấn đề xã hội. Nó có thể bao gồm nhiều hoạt động khác nhau như phát biểu, quảng cáo, tổ chức sự kiện, và vận động hành lang.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + positive campaign
  • run run a positive campaign
    (thực hiện/tiến hành một chiến dịch tích cực)
  • launch launch a positive campaign
    (khởi động một chiến dịch tích cực)
  • conduct conduct a positive campaign
    (tiến hành một chiến dịch tích cực)
  • wage wage a positive campaign
    (thực hiện một chiến dịch tích cực (thường dùng trong bối cảnh tranh đấu))
  • focus on focus on a positive campaign
    (tập trung vào một chiến dịch tích cực)
Tính từ + positive campaign
  • successful a successful positive campaign
    (một chiến dịch tích cực thành công)
  • effective an effective positive campaign
    (một chiến dịch tích cực hiệu quả)
  • ethical an ethical positive campaign
    (một chiến dịch tích cực có đạo đức)

Idioms

  • Run a positive campaign

    Tiến hành một chiến dịch (thường là chính trị hoặc marketing) bằng cách tập trung vào các thông điệp, giá trị, hoặc điểm mạnh của bản thân/đề xuất, thay vì công kích đối thủ.

    "The candidate vowed to run a positive campaign, focusing on her policies rather than personal attacks."

    (Ứng cử viên đã thề sẽ thực hiện một chiến dịch tích cực, tập trung vào các chính sách của cô ấy thay vì công kích cá nhân.)

  • Keep the campaign positive

    Giữ cho chiến dịch (thường là chính trị) tập trung vào các khía cạnh tích cực, tránh xa sự tiêu cực, công kích hoặc tranh cãi không cần thiết.

    "Despite provocations, the team tried to keep the campaign positive and highlight their achievements."

    (Mặc dù bị khiêu khích, đội vẫn cố gắng giữ chiến dịch tích cực và nêu bật những thành tựu của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

positive campaign

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Thể hiện hoặc được đặc trưng bởi sự chắc chắn hoặc khẳng định. Trong bối cảnh này, 'positive' mang nghĩa tập trung vào những điểm tốt, những thành tựu, hoặc những thông điệp lạc quan, tránh công kích tiêu cực đối thủ.

"The candidate decided to run a positive campaign, focusing on their accomplishments."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "positive campaign".

Chiến lược chính trị và Đạo đức

Trong chính trị dân chủ, 'positive campaign' (chiến dịch tích cực) là một chiến lược quan trọng, đối lập với 'negative campaign' (chiến dịch tiêu cực). Thay vì chỉ trích điểm yếu hoặc sai lầm của đối thủ, một chiến dịch tích cực tập trung vào việc trình bày tầm nhìn, kế hoạch, thành tựu của ứng cử viên hoặc đảng. Mục tiêu là thu hút cử tri bằng hy vọng và giải pháp, xây dựng hình ảnh đáng tin cậy và có trách nhiệm. Nhiều người tin rằng chiến dịch tích cực thúc đẩy một cuộc tranh luận công khai lành mạnh hơn và xây dựng lòng tin vào hệ thống chính trị.

Tác động đến công chúng

Một chiến dịch tích cực thường được công chúng đón nhận tốt hơn vì nó không gây chia rẽ và tạo cảm giác lạc quan. Nó có thể giúp cử tri hiểu rõ hơn về các chính sách và mục tiêu của ứng cử viên, thay vì bị sa lầy vào những lời chỉ trích lẫn nhau. Tuy nhiên, việc duy trì một chiến dịch hoàn toàn tích cực có thể khó khăn khi đối mặt với các cuộc tấn công tiêu cực từ đối thủ.