positive campaign
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Expressing or characterized by certainty or affirmation.
Vietnamese Meaning
Thể hiện hoặc được đặc trưng bởi sự chắc chắn hoặc khẳng định. Trong bối cảnh này, 'positive' mang nghĩa tập trung vào những điểm tốt, những thành tựu, hoặc những thông điệp lạc quan, tránh công kích tiêu cực đối thủ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The candidate decided to run a positive campaign, focusing on their accomplishments."
"Ứng cử viên quyết định thực hiện một chiến dịch tích cực, tập trung vào những thành tựu của họ."
-
"The candidate promised a positive campaign, focusing on their vision for the future."
"Ứng cử viên hứa hẹn một chiến dịch tích cực, tập trung vào tầm nhìn của họ cho tương lai."
-
"Despite the attacks, the candidate maintained a positive campaign."
"Bất chấp những cuộc tấn công, ứng cử viên vẫn duy trì một chiến dịch tích cực."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | positively | một cách tích cực, chắc chắn |
| Noun | positivity | sự tích cực, thái độ lạc quan |
| Noun | position | vị trí, địa vị, quan điểm |
| Verb | posit | đặt ra, khẳng định (một giả thuyết, nguyên tắc) |
| Verb | campaign | vận động, thực hiện chiến dịch |
| Noun | campaigner | người vận động, người tham gia chiến dịch |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong bối cảnh chính trị hoặc quảng cáo, 'positive' nhấn mạnh sự lạc quan, xây dựng và tập trung vào những ưu điểm của ứng cử viên, sản phẩm, hoặc ý tưởng, thay vì chỉ trích hoặc tấn công đối thủ. Nó khác với 'negative campaign', vốn tập trung vào việc hạ bệ đối phương.
'Campaign' thường được sử dụng trong bối cảnh bầu cử, quảng cáo, hoặc nâng cao nhận thức về một vấn đề xã hội. Nó có thể bao gồm nhiều hoạt động khác nhau như phát biểu, quảng cáo, tổ chức sự kiện, và vận động hành lang.
Collocations (Từ đi kèm)
-
run run a positive campaign (thực hiện/tiến hành một chiến dịch tích cực)
-
launch launch a positive campaign (khởi động một chiến dịch tích cực)
-
conduct conduct a positive campaign (tiến hành một chiến dịch tích cực)
-
wage wage a positive campaign (thực hiện một chiến dịch tích cực (thường dùng trong bối cảnh tranh đấu))
-
focus on focus on a positive campaign (tập trung vào một chiến dịch tích cực)
-
successful a successful positive campaign (một chiến dịch tích cực thành công)
-
effective an effective positive campaign (một chiến dịch tích cực hiệu quả)
-
ethical an ethical positive campaign (một chiến dịch tích cực có đạo đức)
Idioms
-
Run a positive campaign
Tiến hành một chiến dịch (thường là chính trị hoặc marketing) bằng cách tập trung vào các thông điệp, giá trị, hoặc điểm mạnh của bản thân/đề xuất, thay vì công kích đối thủ.
"The candidate vowed to run a positive campaign, focusing on her policies rather than personal attacks."
(Ứng cử viên đã thề sẽ thực hiện một chiến dịch tích cực, tập trung vào các chính sách của cô ấy thay vì công kích cá nhân.)
-
Keep the campaign positive
Giữ cho chiến dịch (thường là chính trị) tập trung vào các khía cạnh tích cực, tránh xa sự tiêu cực, công kích hoặc tranh cãi không cần thiết.
"Despite provocations, the team tried to keep the campaign positive and highlight their achievements."
(Mặc dù bị khiêu khích, đội vẫn cố gắng giữ chiến dịch tích cực và nêu bật những thành tựu của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
positive campaign
Tính từ (Adjective)Thể hiện hoặc được đặc trưng bởi sự chắc chắn hoặc khẳng định. Trong bối cảnh này, 'positive' mang nghĩa tập trung vào những điểm tốt, những thành tựu, hoặc những thông điệp lạc quan, tránh công kích tiêu cực đối thủ.
"The candidate decided to run a positive campaign, focusing on their accomplishments."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "positive campaign".
