(Top Banner Ad)
positive electrode
B2
Danh từ B2 Điện hóa học, Vật lý

positive electrode

UK: /ˈpɒzətɪv ɪˈlɛktrəʊd/ • US: /ˈpɑːzətɪv ɪˈlɛktroʊd/

Nghĩa tiếng Việt

điện cực dương cực dương
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An electrode with a positive charge; the anode.

Vietnamese Meaning

Một điện cực mang điện tích dương; cực dương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The positive electrode attracts negatively charged ions."

    "Điện cực dương hút các ion mang điện tích âm."

  • "The positive electrode of a lithium-ion battery is typically made of lithium cobalt oxide."

    "Điện cực dương của pin lithium-ion thường được làm bằng lithium cobalt oxide."

  • "Electrons flow away from the positive electrode in an electrochemical cell."

    "Các electron di chuyển ra khỏi điện cực dương trong một tế bào điện hóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective positive dương, tích cực
Noun positivity tính dương, sự tích cực
Adverb positively một cách dương tính, tích cực, chắc chắn
Noun electrode điện cực
Noun anode anot, cực dương (thường là điện cực dương trong pin hoặc tế bào điện phân)
Noun cathode catot, cực âm (điện cực âm, đối lập với cực dương)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Điện hóa học, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
positivus
Old French
positif
Middle English
positif
Ancient Greek
ἤλεκτρον (ēlektron - amber)
Ancient Greek
ὁδός (hodós - way, path)
English (1834, Faraday)
electrode (from Greek elements)
English
positive
English
positive electrode

Nguồn gốc 'điện cực' và 'dương'

Từ 'positive' (dương) bắt nguồn từ tiếng Latin 'positivus', nghĩa là 'được đặt, được cố định'. Trong vật lý, nó chỉ điện tích của một vật thể khi so sánh với điện tích âm. Còn từ 'electrode' (điện cực) được nhà khoa học Michael Faraday đặt ra vào năm 1834. Ông đã kết hợp từ 'elektron' (hổ phách, đại diện cho điện) và 'hodos' (con đường) trong tiếng Hy Lạp, ý chỉ con đường mà dòng điện đi qua. 'Positive electrode' vì vậy là 'điện cực dương', nơi dòng điện theo quy ước có xu hướng chảy ra.

Usage Note

Điện cực dương (positive electrode) là điện cực tại đó xảy ra quá trình oxy hóa (oxidation). Nó thường được gọi là anode. Thuật ngữ này phổ biến trong lĩnh vực điện hóa học và pin điện.

Prepositions

of in

Ví dụ: 'The positive electrode of the battery' (điện cực dương của pin) chỉ rõ thành phần của pin. 'The positive electrode in the electrolytic cell' (điện cực dương trong tế bào điện phân) chỉ vị trí của điện cực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + positive electrode
  • active active positive electrode
    (điện cực dương hoạt động)
  • lithium-ion lithium-ion positive electrode
    (điện cực dương lithium-ion)
  • main main positive electrode
    (điện cực dương chính)
  • carbon carbon positive electrode
    (điện cực dương carbon)
Verb + positive electrode
  • connect connect the positive electrode
    (nối điện cực dương)
  • use use a positive electrode
    (sử dụng điện cực dương)
  • form form a positive electrode
    (tạo thành một điện cực dương)
  • function as function as a positive electrode
    (đóng vai trò như một điện cực dương)
Noun + positive electrode / positive electrode + Noun
  • battery battery positive electrode
    (điện cực dương của pin)
  • fuel cell fuel cell positive electrode
    (điện cực dương của pin nhiên liệu)
  • positive electrode material positive electrode material
    (vật liệu điện cực dương)
  • positive electrode reaction positive electrode reaction
    (phản ứng tại điện cực dương)

Idioms

  • current flows from the positive electrode

    dòng điện chạy từ cực dương (theo quy ước)

    "In a galvanic cell, current conventionally flows from the positive electrode to the negative electrode through the external circuit."

    (Trong một pin điện hóa, dòng điện theo quy ước chạy từ cực dương sang cực âm qua mạch ngoài.)

  • the positive electrode is where oxidation occurs

    cực dương là nơi xảy ra quá trình oxy hóa

    "For a galvanic (voltaic) cell, the positive electrode is where oxidation occurs, releasing electrons into the external circuit."

    (Đối với một tế bào galvanic (voltaic), cực dương là nơi xảy ra quá trình oxy hóa, giải phóng electron vào mạch ngoài.)

  • connecting to the positive electrode

    nối vào điện cực dương

    "Ensure proper polarity by connecting the red wire to the positive electrode."

    (Đảm bảo đúng cực bằng cách nối dây màu đỏ vào điện cực dương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

positive electrode

Danh từ
Lật mặt

Một điện cực mang điện tích dương; cực dương.

"The positive electrode attracts negatively charged ions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you connect the circuit correctly, the positive electrode will attract the negative ions.
Nếu bạn kết nối mạch điện đúng cách, điện cực dương sẽ hút các ion âm.
Phủ định
If the positive electrode isn't properly insulated, it won't function efficiently.
Nếu điện cực dương không được cách điện đúng cách, nó sẽ không hoạt động hiệu quả.
Nghi vấn
Will the electrolysis process start if the positive electrode is made of copper?
Quá trình điện phân có bắt đầu không nếu điện cực dương được làm bằng đồng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "positive electrode".

Nền tảng của kỷ nguyên điện tử và năng lượng

Sự hiểu biết và ứng dụng các khái niệm về điện cực dương và điện cực âm là nền tảng cho sự phát triển của pin, ắc quy và toàn bộ ngành công nghiệp điện tử. Từ những chiếc đèn pin đơn giản đến điện thoại thông minh, máy tính xách tay và xe điện hiện đại, tất cả đều phụ thuộc vào hoạt động hiệu quả của các điện cực để tạo ra và lưu trữ năng lượng, định hình cách chúng ta sống và làm việc.

Pin Lithium-ion và cuộc sống hiện đại

Điện cực dương là thành phần quan trọng trong pin lithium-ion, loại pin đã cách mạng hóa thiết bị di động. Nhờ có pin lithium-ion với các điện cực dương tiên tiến, chúng ta có thể sử dụng điện thoại thông minh, máy tính bảng và xe điện trong thời gian dài hơn, biến chúng thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày và đóng góp vào sự phát triển của một xã hội kết nối và bền vững hơn.