(Top Banner Ad)
positivism
C1
noun C1 Triết học, Xã hội học

positivism

UK: /ˈpɒzətɪvɪzəm/ • US: /ˈpɑːzətɪvɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

chủ nghĩa thực chứng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A philosophical system recognizing only that which can be scientifically verified or which is capable of logical or mathematical proof, and therefore rejecting metaphysics and theism.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống triết học chỉ công nhận những gì có thể được xác minh một cách khoa học hoặc có khả năng chứng minh bằng logic hoặc toán học, và do đó bác bỏ siêu hình học và thuyết hữu thần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His work was heavily influenced by positivism."

    "Công trình của ông chịu ảnh hưởng nặng nề bởi chủ nghĩa thực chứng."

  • "Positivism greatly influenced the development of sociology."

    "Chủ nghĩa thực chứng đã ảnh hưởng lớn đến sự phát triển của xã hội học."

  • "Auguste Comte is considered the founder of positivism."

    "Auguste Comte được coi là người sáng lập ra chủ nghĩa thực chứng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective positive tích cực, lạc quan; thực tế, xác đáng
Adverb positively một cách tích cực; chắc chắn, hoàn toàn
Noun positivist người theo chủ nghĩa thực chứng
Verb posit cho rằng, khẳng định (một giả thuyết, sự thật)
Adjective positivistic thuộc chủ nghĩa thực chứng

Synonyms

empiricism (chủ nghĩa kinh nghiệm)scientism (chủ nghĩa duy khoa học)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ponere
Late Latin
positivus
Old French
positif
English
positive
Ancient Greek
-ismos
Latin
-ismus
French
-isme
English
-ism
English
positivism

Nguồn gốc Triết học

Từ 'positivism' bắt nguồn từ gốc Latin 'ponere' (có nghĩa là 'đặt, đặt để'), hình thành nên 'positive' (tích cực, thực tế, rõ ràng). Hậu tố '-ism' chỉ một học thuyết hay hệ tư tưởng. 'Positivism' được nhà triết học người Pháp Auguste Comte giới thiệu vào thế kỷ 19. Ông tin rằng kiến thức thực sự chỉ có thể thu được thông qua quan sát khoa học và thực nghiệm, bác bỏ các giải thích siêu hình hoặc thần học.

Usage Note

Positivism nhấn mạnh vai trò của kinh nghiệm và bằng chứng thực nghiệm trong việc hình thành kiến thức. Nó trái ngược với các phương pháp tiếp cận dựa trên suy đoán hoặc niềm tin truyền thống.

Prepositions

in of

‘In positivism’: nhấn mạnh sự thực hành hoặc tin tưởng vào chủ nghĩa thực chứng. ‘Of positivism’: dùng để nói về các khía cạnh hoặc thành phần của chủ nghĩa thực chứng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + positivism
  • logical logical positivism
    (chủ nghĩa thực chứng logic (một trường phái triết học))
  • legal legal positivism
    (chủ nghĩa thực chứng pháp lý (quan điểm luật là do con người tạo ra))
  • early early positivism
    (chủ nghĩa thực chứng sơ khai/ban đầu)
Verb + positivism
  • embrace embrace positivism
    (tiếp nhận/ủng hộ chủ nghĩa thực chứng)
  • reject reject positivism
    (bác bỏ chủ nghĩa thực chứng)
  • challenge challenge positivism
    (thách thức chủ nghĩa thực chứng)
Noun + of + positivism
  • critique critique of positivism
    (phê bình chủ nghĩa thực chứng)
  • foundations foundations of positivism
    (nền tảng của chủ nghĩa thực chứng)

Idioms

  • Logical Positivism

    Chủ nghĩa Thực chứng Logic

    "Logical Positivism profoundly influenced 20th-century philosophy of science."

    (Chủ nghĩa Thực chứng Logic đã ảnh hưởng sâu sắc đến triết học khoa học thế kỷ 20.)

  • Legal Positivism

    Chủ nghĩa Thực chứng Pháp lý

    "Many modern legal systems are built on principles of Legal Positivism."

    (Nhiều hệ thống pháp luật hiện đại được xây dựng dựa trên các nguyên tắc của Chủ nghĩa Thực chứng Pháp lý.)

  • the tenets of positivism

    các giáo lý/nguyên lý của chủ nghĩa thực chứng

    "He questioned the core tenets of positivism in his essay."

    (Ông ta đặt nghi vấn về các giáo lý cốt lõi của chủ nghĩa thực chứng trong bài luận của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

positivism

noun
Lật mặt

Một hệ thống triết học chỉ công nhận những gì có thể được xác minh một cách khoa học hoặc có khả năng chứng minh bằng logic hoặc toán học, và do đó bác bỏ siêu hình học và thuyết hữu thần.

"His work was heavily influenced by positivism."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Positivism emphasizes empirical evidence and scientific methods.
Chủ nghĩa позитивизм nhấn mạnh bằng chứng thực nghiệm và các phương pháp khoa học.
Phủ định
Not everyone agrees with the core tenets of positivism.
Không phải ai cũng đồng ý với các nguyên tắc cốt lõi của chủ nghĩa позитивизм.
Nghi vấn
Is positivism still a dominant philosophy in social sciences?
Chủ nghĩa позитивизм vẫn là một triết lý thống trị trong khoa học xã hội phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "positivism".

Cha đẻ của Xã hội học

Auguste Comte, người khai sinh ra thuật ngữ 'positivism', cũng được coi là một trong những cha đẻ của ngành Xã hội học. Ông tin rằng xã hội có thể được nghiên cứu một cách khoa học, giống như vật lý hay sinh học, để khám phá các quy luật xã hội.

Ảnh hưởng đến Khoa học và Triết học

Chủ nghĩa thực chứng đã định hình đáng kể tư duy khoa học và triết học phương Tây, nhấn mạnh tầm quan trọng của bằng chứng thực nghiệm và quan sát khách quan. Nó là nền tảng cho sự phát triển của nhiều ngành khoa học hiện đại, dù cũng vấp phải nhiều chỉ trích.