(Top Banner Ad)
post-colonial theory
C1
Noun C1 Nghiên cứu văn hóa, Khoa học xã hội, Văn học

post-colonial theory

UK: /pəʊst kəˈləʊniəl ˈθɪəri/ • US: /poʊst kəˈloʊniəl ˈθiːəri/

Nghĩa tiếng Việt

lý thuyết hậu thực dân lý thuyết hậu thuộc địa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An academic discipline that analyzes, explains, and responds to the cultural legacy of colonialism and imperialism.

Vietnamese Meaning

Một lĩnh vực học thuật phân tích, giải thích và phản hồi di sản văn hóa của chủ nghĩa thực dân và chủ nghĩa đế quốc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Post-colonial theory examines the lasting effects of colonialism on culture and identity."

    "Lý thuyết hậu thuộc địa xem xét những ảnh hưởng lâu dài của chủ nghĩa thực dân đối với văn hóa và bản sắc."

  • "Her research applies post-colonial theory to analyze contemporary literature from former colonies."

    "Nghiên cứu của cô ấy áp dụng lý thuyết hậu thuộc địa để phân tích văn học đương đại từ các thuộc địa cũ."

  • "Post-colonial theory helps us understand the power dynamics between former colonizers and the colonized."

    "Lý thuyết hậu thuộc địa giúp chúng ta hiểu động lực quyền lực giữa các nước thực dân cũ và những người bị thuộc địa hóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun postcolonialism chủ nghĩa hậu thuộc địa (một lĩnh vực nghiên cứu học thuật)
Adjective postcolonial hậu thuộc địa (liên quan đến thời kỳ sau khi một quốc gia giành độc lập khỏi thuộc địa)
Noun colonialism chủ nghĩa thực dân
Noun decolonization quá trình giải thực, phi thực dân hóa
Verb colonize thực dân hóa, chiếm làm thuộc địa
Noun theory lý thuyết
Verb theorize xây dựng lý thuyết, đưa ra giả thuyết
Adjective theoretical có tính lý thuyết, thuộc về lý thuyết

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu văn hóa, Khoa học xã hội, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
post-
Latin
colonia
Old French
colonial
English
colonial
Ancient Greek
theōria
Latin
theoria
English
theory
English
post-colonial theory

Nguồn gốc của 'Lý thuyết hậu thuộc địa'

Thuật ngữ 'lý thuyết hậu thuộc địa' ghép từ 'post-' (sau), 'colonial' (thuộc địa) và 'theory' (lý thuyết). Nó ra đời vào nửa sau thế kỷ 20, đặc biệt sau làn sóng giành độc lập của nhiều quốc gia khỏi ách đô hộ. Lý thuyết này xuất hiện như một công cụ học thuật để phân tích những hệ quả lâu dài của chủ nghĩa thực dân, không chỉ về chính trị mà còn về văn hóa, xã hội và tâm lý, từ góc nhìn của những người từng bị thực dân hóa.

Usage Note

Lý thuyết hậu thuộc địa tập trung vào việc giải cấu trúc các hệ tư tưởng và quyền lực được duy trì bởi chủ nghĩa thực dân, đồng thời khám phá tác động của nó đối với các xã hội thuộc địa và hậu thuộc địa. Nó thường liên quan đến các khái niệm như 'Othering', 'Orientalism', và 'Hybridity'. Nó khác biệt với các nghiên cứu về chủ nghĩa thực dân (colonial studies) ở chỗ nó tập trung vào giai đoạn 'hậu', tức là sau khi chế độ thuộc địa trực tiếp kết thúc, nhưng vẫn xem xét ảnh hưởng kéo dài của nó.

Prepositions

in of on

* **in:** Dùng để chỉ phạm vi nghiên cứu của lý thuyết (ví dụ: studies in post-colonial theory). * **of:** Dùng để chỉ bản chất hoặc thành phần của lý thuyết (ví dụ: aspects of post-colonial theory). * **on:** Dùng để chỉ sự tác động hoặc ảnh hưởng của lý thuyết (ví dụ: impact on post-colonial theory).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + post-colonial theory
  • apply apply post-colonial theory
    (áp dụng lý thuyết hậu thuộc địa)
  • engage with engage with post-colonial theory
    (tiếp cận/tham gia vào lý thuyết hậu thuộc địa)
  • critique critique post-colonial theory
    (phê bình lý thuyết hậu thuộc địa)
  • develop develop post-colonial theory
    (phát triển lý thuyết hậu thuộc địa)
Adjective + post-colonial theory
  • critical critical post-colonial theory
    (lý thuyết hậu thuộc địa phê phán)
  • contemporary contemporary post-colonial theory
    (lý thuyết hậu thuộc địa đương đại)
  • feminist feminist post-colonial theory
    (lý thuyết hậu thuộc địa nữ quyền)
Noun + post-colonial theory
  • framework a post-colonial theory framework
    (một khuôn khổ lý thuyết hậu thuộc địa)
  • perspective a post-colonial theory perspective
    (một góc nhìn từ lý thuyết hậu thuộc địa)

Idioms

  • engage with post-colonial theory

    nghiên cứu sâu, tiếp cận hoặc tham gia vào các ý tưởng của lý thuyết hậu thuộc địa

    "Many scholars today engage with post-colonial theory to analyze global power dynamics."

    (Nhiều học giả ngày nay tiếp cận lý thuyết hậu thuộc địa để phân tích động lực quyền lực toàn cầu.)

  • apply post-colonial theory to...

    sử dụng các nguyên tắc hoặc khái niệm của lý thuyết hậu thuộc địa để phân tích một chủ đề cụ thể

    "We can apply post-colonial theory to understand the representation of minorities in literature."

    (Chúng ta có thể áp dụng lý thuyết hậu thuộc địa để hiểu cách miêu tả các dân tộc thiểu số trong văn học.)

  • a critique of post-colonial theory

    một sự phân tích và đánh giá phê phán về những điểm mạnh, điểm yếu hoặc giới hạn của lý thuyết hậu thuộc địa

    "Her latest book offers a fresh critique of post-colonial theory, highlighting its overlooked aspects."

    (Cuốn sách mới nhất của cô ấy đưa ra một sự phê bình mới mẻ về lý thuyết hậu thuộc địa, làm nổi bật các khía cạnh bị bỏ qua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

post-colonial theory

Noun
Lật mặt

Một lĩnh vực học thuật phân tích, giải thích và phản hồi di sản văn hóa của chủ nghĩa thực dân và chủ nghĩa đế quốc.

"Post-colonial theory examines the lasting effects of colonialism on culture and identity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Post-colonial theory, which challenges Eurocentric perspectives, is crucial for understanding global power dynamics.
Lý thuyết hậu thuộc địa, thứ thách thức các quan điểm Âu trung tâm, là rất quan trọng để hiểu các động lực quyền lực toàn cầu.
Phủ định
The researcher, who doesn't fully understand post-colonial theory, struggles to analyze the novel's themes effectively.
Nhà nghiên cứu, người không hoàn toàn hiểu lý thuyết hậu thuộc địa, gặp khó khăn trong việc phân tích các chủ đề của cuốn tiểu thuyết một cách hiệu quả.
Nghi vấn
Is post-colonial literature, which is defined by its engagement with the legacies of colonialism, relevant to contemporary political discourse?
Văn học hậu thuộc địa, được định nghĩa bởi sự tham gia của nó với di sản của chủ nghĩa thực dân, có liên quan đến diễn ngôn chính trị đương đại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "post-colonial theory".

Di sản của chủ nghĩa thực dân

Lý thuyết hậu thuộc địa tập trung vào việc phân tích di sản lâu dài của chủ nghĩa thực dân, không chỉ về mặt chính trị và kinh tế mà còn về văn hóa, ngôn ngữ và tâm lý. Nó khám phá cách thức mà quyền lực, danh tính và kiến thức được định hình bởi lịch sử thuộc địa, và làm thế nào các khuôn mẫu này vẫn tiếp tục tồn tại trong thế giới hiện đại.

Tiếng nói của 'người bị trị'

Một đóng góp quan trọng của lý thuyết hậu thuộc địa là việc làm nổi bật tiếng nói của 'người bị trị' (subaltern) – những người bị gạt ra ngoài lề lịch sử và văn học chính thống. Lý thuyết này tìm cách đưa ra ánh sáng những câu chuyện, trải nghiệm và quan điểm của các dân tộc từng bị thực dân hóa, thách thức những cách hiểu lịch sử và văn hóa từ góc độ của các cường quốc thực dân.