(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ post-workout drink
B1

post-workout drink

noun

Nghĩa tiếng Việt

đồ uống sau khi tập luyện thức uống phục hồi sau tập
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Post-workout drink'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Đồ uống được tiêu thụ sau khi tập thể dục để hỗ trợ phục hồi và bù nước.

Definition (English Meaning)

A beverage consumed after exercising to aid recovery and rehydration.

Ví dụ Thực tế với 'Post-workout drink'

  • "He always has a post-workout drink to replenish his energy."

    "Anh ấy luôn uống một loại đồ uống sau khi tập luyện để bổ sung năng lượng."

  • "Many athletes rely on post-workout drinks to reduce muscle soreness."

    "Nhiều vận động viên dựa vào đồ uống sau khi tập luyện để giảm đau nhức cơ bắp."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Post-workout drink'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

protein shake(sinh tố protein) electrolyte drink(nước điện giải)
pre-workout drink(đồ uống trước khi tập luyện)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thể dục thể thao Dinh dưỡng

Ghi chú Cách dùng 'Post-workout drink'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

"Post-workout drink" thường được dùng để chỉ các loại đồ uống chứa protein, carbohydrate, và electrolytes nhằm giúp cơ thể phục hồi sau quá trình vận động cường độ cao. Nó có thể là protein shake, nước điện giải, hoặc thậm chí là nước trái cây. Khác với "pre-workout drink" (đồ uống trước khi tập) thường chứa caffeine để tăng năng lượng, "post-workout drink" tập trung vào phục hồi và tái tạo.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

for after

'for' được dùng để chỉ mục đích của việc sử dụng đồ uống (e.g., 'This drink is good for post-workout recovery'). 'after' được dùng để chỉ thời điểm sử dụng (e.g., 'Drink this after your workout').

Ngữ pháp ứng dụng với 'Post-workout drink'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)