electrolyte drink
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A beverage containing electrolytes (such as sodium, potassium, calcium, and magnesium) designed to replenish those lost through sweat during exercise or illness.
Vietnamese Meaning
Một loại đồ uống chứa các chất điện giải (như natri, kali, canxi và magie) được thiết kế để bổ sung lượng chất điện giải bị mất qua mồ hôi trong quá trình tập luyện hoặc khi bị bệnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She drank an electrolyte drink after running the marathon to help her body recover."
"Cô ấy đã uống một loại đồ uống điện giải sau khi chạy marathon để giúp cơ thể phục hồi."
-
"Many athletes consume electrolyte drinks to replenish fluids and minerals lost during intense exercise."
"Nhiều vận động viên tiêu thụ đồ uống điện giải để bổ sung chất lỏng và khoáng chất bị mất trong quá trình tập luyện cường độ cao."
-
"Electrolyte drinks can help prevent dehydration in hot weather."
"Đồ uống điện giải có thể giúp ngăn ngừa mất nước trong thời tiết nóng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | electrolyte | chất điện giải |
| Adjective | electrolytic | thuộc về điện phân, liên quan đến điện giải |
| Noun | drink | đồ uống, nước uống |
| Verb | drink | uống |
| Adjective | drinkable | có thể uống được |
| Noun | drinker | người uống (rượu) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đồ uống điện giải thường được sử dụng để bù nước và phục hồi sau khi hoạt động thể chất cường độ cao hoặc trong trường hợp mất nước do bệnh tật (ví dụ: tiêu chảy, nôn mửa). Chúng khác với nước tăng lực (energy drink) vì chúng tập trung vào việc bổ sung chất điện giải thay vì cung cấp năng lượng từ đường và caffeine. So với nước lọc, đồ uống điện giải giúp cơ thể duy trì sự cân bằng chất lỏng và chức năng thần kinh cơ thích hợp.
Prepositions
* **for:** Used to indicate the purpose of the drink. Ví dụ: 'Electrolyte drinks are good *for* rehydration.' (Đồ uống điện giải tốt *cho* việc bù nước.)
* **after:** Used to indicate when the drink is consumed. Ví dụ: 'I drink an electrolyte drink *after* a workout.' (Tôi uống đồ uống điện giải *sau* khi tập luyện.)
* **during:** Used to indicate when the drink is consumed. Ví dụ: 'I sip electrolyte drink *during* the game.' (Tôi nhấm nháp đồ uống điện giải *trong* trận đấu.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
isotonic isotonic electrolyte drink (đồ uống điện giải đẳng trương)
-
sports sports electrolyte drink (đồ uống điện giải thể thao)
-
oral oral electrolyte drink (đồ uống điện giải đường uống)
-
rehydration rehydration electrolyte drink (đồ uống điện giải bù nước)
-
drink drink an electrolyte drink (uống một chai/lít đồ uống điện giải)
-
consume consume an electrolyte drink (tiêu thụ đồ uống điện giải)
-
rehydrate with rehydrate with an electrolyte drink (bù nước bằng đồ uống điện giải)
-
reach for reach for an electrolyte drink (tìm đến đồ uống điện giải (khi cần))
Idioms
-
reach for an electrolyte drink
tìm đến đồ uống điện giải (khi cảm thấy mệt mỏi, mất nước)
"After the intense workout, she immediately reached for an electrolyte drink."
(Sau buổi tập luyện căng thẳng, cô ấy ngay lập tức tìm đến đồ uống điện giải.)
-
keep an electrolyte drink handy
luôn có sẵn đồ uống điện giải
"It's a good idea to keep an electrolyte drink handy when traveling to hot climates."
(Bạn nên luôn có sẵn đồ uống điện giải khi đi du lịch đến những vùng khí hậu nóng.)
-
sip an electrolyte drink
nhấm nháp/uống từng ngụm nhỏ đồ uống điện giải
"The doctor advised him to sip an electrolyte drink slowly to prevent dehydration."
(Bác sĩ khuyên anh ấy nên nhấm nháp đồ uống điện giải từ từ để tránh mất nước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
electrolyte drink
Danh từMột loại đồ uống chứa các chất điện giải (như natri, kali, canxi và magie) được thiết kế để bổ sung lượng chất điện giải bị mất qua mồ hôi trong quá trình tập luyện hoặc khi bị bệnh.
"She drank an electrolyte drink after running the marathon to help her body recover."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The athlete had been drinking electrolyte drinks for hours before the race started. |
Vận động viên đã uống nước điện giải hàng giờ trước khi cuộc đua bắt đầu. |
| Phủ định | She hadn't been consuming electrolyte drinks regularly, which explained her dehydration during the marathon. |
Cô ấy đã không tiêu thụ nước điện giải thường xuyên, điều này giải thích tình trạng mất nước của cô ấy trong suốt cuộc thi marathon. |
| Nghi vấn | Had he been having electrolyte drinks consistently before he collapsed on the field? |
Có phải anh ấy đã uống nước điện giải đều đặn trước khi ngã quỵ trên sân không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "electrolyte drink".
