(Top Banner Ad)
electrolyte drink
B1
Danh từ B1 Dinh dưỡng, Thể thao, Y học

electrolyte drink

UK: /ɪˈlɛktrəʊˌlaɪt drɪŋk/ • US: /iˈlɛktroʊˌlaɪt drɪŋk/

Nghĩa tiếng Việt

đồ uống điện giải nước điện giải
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A beverage containing electrolytes (such as sodium, potassium, calcium, and magnesium) designed to replenish those lost through sweat during exercise or illness.

Vietnamese Meaning

Một loại đồ uống chứa các chất điện giải (như natri, kali, canxi và magie) được thiết kế để bổ sung lượng chất điện giải bị mất qua mồ hôi trong quá trình tập luyện hoặc khi bị bệnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She drank an electrolyte drink after running the marathon to help her body recover."

    "Cô ấy đã uống một loại đồ uống điện giải sau khi chạy marathon để giúp cơ thể phục hồi."

  • "Many athletes consume electrolyte drinks to replenish fluids and minerals lost during intense exercise."

    "Nhiều vận động viên tiêu thụ đồ uống điện giải để bổ sung chất lỏng và khoáng chất bị mất trong quá trình tập luyện cường độ cao."

  • "Electrolyte drinks can help prevent dehydration in hot weather."

    "Đồ uống điện giải có thể giúp ngăn ngừa mất nước trong thời tiết nóng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun electrolyte chất điện giải
Adjective electrolytic thuộc về điện phân, liên quan đến điện giải
Noun drink đồ uống, nước uống
Verb drink uống
Adjective drinkable có thể uống được
Noun drinker người uống (rượu)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Dinh dưỡng, Thể thao, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ēlektron
Greek
lysis
English
electrolyte

Nguồn gốc từ 'điện' và 'tan chảy'

Từ 'electrolyte' được nhà khoa học Michael Faraday đặt ra vào năm 1834. Nó kết hợp tiền tố 'electro-' (từ 'electron' - hổ phách, sau này liên quan đến điện) và hậu tố '-lyte' (từ tiếng Hy Lạp 'lysis', có nghĩa là 'sự tan rã' hoặc 'sự phân giải'). Faraday dùng từ này để mô tả các chất có thể dẫn điện khi bị hòa tan hoặc tan chảy.

Khi 'đồ uống' kết hợp với 'điện giải'

Từ 'drink' (đồ uống) có nguồn gốc rất cổ xưa từ tiếng German cổ. Sự kết hợp 'electrolyte drink' là một khái niệm hiện đại, xuất hiện khi khoa học y tế và thể thao phát triển. Nó dùng để chỉ các loại đồ uống được pha chế đặc biệt để bù đắp chất lỏng và các khoáng chất (chất điện giải) mà cơ thể mất đi, đặc biệt là sau khi vận động mạnh hoặc bị bệnh.

Usage Note

Đồ uống điện giải thường được sử dụng để bù nước và phục hồi sau khi hoạt động thể chất cường độ cao hoặc trong trường hợp mất nước do bệnh tật (ví dụ: tiêu chảy, nôn mửa). Chúng khác với nước tăng lực (energy drink) vì chúng tập trung vào việc bổ sung chất điện giải thay vì cung cấp năng lượng từ đường và caffeine. So với nước lọc, đồ uống điện giải giúp cơ thể duy trì sự cân bằng chất lỏng và chức năng thần kinh cơ thích hợp.

Prepositions

for after during

* **for:** Used to indicate the purpose of the drink. Ví dụ: 'Electrolyte drinks are good *for* rehydration.' (Đồ uống điện giải tốt *cho* việc bù nước.)
* **after:** Used to indicate when the drink is consumed. Ví dụ: 'I drink an electrolyte drink *after* a workout.' (Tôi uống đồ uống điện giải *sau* khi tập luyện.)
* **during:** Used to indicate when the drink is consumed. Ví dụ: 'I sip electrolyte drink *during* the game.' (Tôi nhấm nháp đồ uống điện giải *trong* trận đấu.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + electrolyte drink
  • isotonic isotonic electrolyte drink
    (đồ uống điện giải đẳng trương)
  • sports sports electrolyte drink
    (đồ uống điện giải thể thao)
  • oral oral electrolyte drink
    (đồ uống điện giải đường uống)
  • rehydration rehydration electrolyte drink
    (đồ uống điện giải bù nước)
Verb + electrolyte drink
  • drink drink an electrolyte drink
    (uống một chai/lít đồ uống điện giải)
  • consume consume an electrolyte drink
    (tiêu thụ đồ uống điện giải)
  • rehydrate with rehydrate with an electrolyte drink
    (bù nước bằng đồ uống điện giải)
  • reach for reach for an electrolyte drink
    (tìm đến đồ uống điện giải (khi cần))

Idioms

  • reach for an electrolyte drink

    tìm đến đồ uống điện giải (khi cảm thấy mệt mỏi, mất nước)

    "After the intense workout, she immediately reached for an electrolyte drink."

    (Sau buổi tập luyện căng thẳng, cô ấy ngay lập tức tìm đến đồ uống điện giải.)

  • keep an electrolyte drink handy

    luôn có sẵn đồ uống điện giải

    "It's a good idea to keep an electrolyte drink handy when traveling to hot climates."

    (Bạn nên luôn có sẵn đồ uống điện giải khi đi du lịch đến những vùng khí hậu nóng.)

  • sip an electrolyte drink

    nhấm nháp/uống từng ngụm nhỏ đồ uống điện giải

    "The doctor advised him to sip an electrolyte drink slowly to prevent dehydration."

    (Bác sĩ khuyên anh ấy nên nhấm nháp đồ uống điện giải từ từ để tránh mất nước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

electrolyte drink

Danh từ
Lật mặt

Một loại đồ uống chứa các chất điện giải (như natri, kali, canxi và magie) được thiết kế để bổ sung lượng chất điện giải bị mất qua mồ hôi trong quá trình tập luyện hoặc khi bị bệnh.

"She drank an electrolyte drink after running the marathon to help her body recover."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The athlete had been drinking electrolyte drinks for hours before the race started.
Vận động viên đã uống nước điện giải hàng giờ trước khi cuộc đua bắt đầu.
Phủ định
She hadn't been consuming electrolyte drinks regularly, which explained her dehydration during the marathon.
Cô ấy đã không tiêu thụ nước điện giải thường xuyên, điều này giải thích tình trạng mất nước của cô ấy trong suốt cuộc thi marathon.
Nghi vấn
Had he been having electrolyte drinks consistently before he collapsed on the field?
Có phải anh ấy đã uống nước điện giải đều đặn trước khi ngã quỵ trên sân không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "electrolyte drink".

Bạn đồng hành của vận động viên và người tập thể dục

Ở các nước phương Tây, đồ uống điện giải gắn liền với văn hóa thể thao và thể hình. Chúng được quảng cáo rộng rãi như một phần thiết yếu để duy trì hiệu suất và phục hồi sau khi tập luyện. Các vận động viên chuyên nghiệp đến người tập gym hàng ngày đều sử dụng chúng để bù lại nước và muối khoáng đã mất qua mồ hôi.

Giải pháp bù nước khi ốm

Bên cạnh mục đích thể thao, đồ uống điện giải còn được sử dụng rộng rãi trong các hộ gia đình và bệnh viện để hỗ trợ bù nước khi bị bệnh, đặc biệt là khi bị nôn mửa hoặc tiêu chảy. Chúng giúp bổ sung nhanh chóng các chất điện giải quan trọng mà cơ thể bị mất, giúp ngăn ngừa tình trạng mất nước nghiêm trọng và đẩy nhanh quá trình hồi phục.