work out
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tập thể dục để cải thiện sức khỏe thể chất hoặc ngoại hình của bạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I work out at the gym three times a week."
"Tôi tập thể dục ở phòng gym ba lần một tuần."
-
"He works out every day to stay in shape."
"Anh ấy tập thể dục mỗi ngày để giữ dáng."
-
"I need to work out the details of the contract."
"Tôi cần tìm hiểu chi tiết của hợp đồng."
-
"Everything will work out fine."
"Mọi thứ sẽ ổn thôi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | workout | buổi tập luyện, buổi tập thể dục |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ việc tập luyện có kế hoạch và thường xuyên, ví dụ như ở phòng tập gym hoặc tại nhà. Khác với 'exercise' mang nghĩa chung chung hơn, 'work out' nhấn mạnh vào mục đích cải thiện sức khỏe và hình thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
try try to work out a solution (cố gắng tìm ra giải pháp)
-
manage manage to work out a plan (xoay sở để lập ra một kế hoạch)
-
need need to work out the details (cần phải giải quyết các chi tiết)
-
a solution work out a solution (tìm ra một giải pháp)
-
a plan work out a plan (lên một kế hoạch)
-
the details work out the details (giải quyết các chi tiết)
-
well things work out well (mọi việc diễn ra tốt đẹp)
-
badly things work out badly (mọi việc diễn ra tệ hại)
-
eventually it will work out eventually (cuối cùng mọi chuyện rồi sẽ ổn thôi)
Idioms
-
work out for the best
rốt cuộc mọi chuyện sẽ tốt đẹp thôi
"Don't worry, I'm sure it will all work out for the best."
(Đừng lo lắng, tôi chắc chắn mọi chuyện rồi sẽ tốt đẹp thôi.)
-
work itself out
tự nó sẽ được giải quyết, mọi việc sẽ ổn thỏa mà không cần can thiệp
"Just give it some time, the problem will work itself out."
(Hãy cho nó thêm thời gian, vấn đề rồi sẽ tự giải quyết.)
-
work out (at a gym)
tập thể dục, rèn luyện thân thể (thường ở phòng gym)
"I try to work out at the gym three times a week."
(Tôi cố gắng tập thể dục ở phòng gym ba lần một tuần.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
work out
Động từTập thể dục để cải thiện sức khỏe thể chất hoặc ngoại hình của bạn.
"I work out at the gym three times a week."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He works out diligently to stay in shape. |
Anh ấy tập luyện một cách siêng năng để giữ dáng. |
| Phủ định | She doesn't often work out because of her busy schedule. |
Cô ấy không thường xuyên tập luyện vì lịch trình bận rộn. |
| Nghi vấn | Do you regularly work out at the gym? |
Bạn có thường xuyên tập luyện ở phòng gym không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After considering all the options, we decided to work out a compromise, and everyone was satisfied. |
Sau khi cân nhắc tất cả các lựa chọn, chúng tôi quyết định tìm ra một thỏa hiệp, và mọi người đều hài lòng. |
| Phủ định | Although I tried my best, I couldn't work out the solution, and I had to ask for help. |
Mặc dù tôi đã cố gắng hết sức, tôi vẫn không thể tìm ra giải pháp, và tôi phải nhờ đến sự giúp đỡ. |
| Nghi vấn | John, did you manage to work out the issue with the faulty equipment, or do you need further assistance? |
John, bạn có giải quyết được vấn đề với thiết bị bị lỗi không, hay bạn cần hỗ trợ thêm? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My brother's new gym helps him work out more effectively. |
Phòng tập gym mới của anh trai tôi giúp anh ấy tập luyện hiệu quả hơn. |
| Phủ định | Sarah and John's decision not to work out today disappointed their trainer. |
Quyết định không tập luyện hôm nay của Sarah và John đã làm huấn luyện viên của họ thất vọng. |
| Nghi vấn | Does Emily's personal trainer require her to work out every day? |
Huấn luyện viên cá nhân của Emily có yêu cầu cô ấy tập luyện mỗi ngày không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "work out".
