(Top Banner Ad)
work out
A2
Động từ A2 Tổng quát

work out

UK: /ˈwɜːk aʊt/ • US: /ˈwɜːrk aʊt/

Nghĩa tiếng Việt

tập thể dục tính toán giải quyết tiến triển tốt thành công
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To exercise in order to improve your physical fitness or appearance.

Vietnamese Meaning

Tập thể dục để cải thiện sức khỏe thể chất hoặc ngoại hình của bạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I work out at the gym three times a week."

    "Tôi tập thể dục ở phòng gym ba lần một tuần."

  • "He works out every day to stay in shape."

    "Anh ấy tập thể dục mỗi ngày để giữ dáng."

  • "I need to work out the details of the contract."

    "Tôi cần tìm hiểu chi tiết của hợp đồng."

  • "Everything will work out fine."

    "Mọi thứ sẽ ổn thôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun workout buổi tập luyện, buổi tập thể dục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
weorc (work - sự nỗ lực, công việc)
Old English
ūt (out - ra ngoài, đến cùng)
Middle English
werk out (bắt đầu được dùng như cụm động từ)
Modern English
work out (cụm động từ với nhiều nghĩa)

Nguồn gốc của 'Work Out'

Cụm động từ 'work out' được hình thành từ sự kết hợp của động từ 'work' (làm việc, nỗ lực) và trạng từ 'out' (ra ngoài, hướng tới một kết quả cuối cùng). Từ thế kỷ 16-17, nó bắt đầu được dùng với nhiều nghĩa khác nhau, từ tính toán, giải quyết vấn đề bằng nỗ lực, cho đến việc tập luyện thể chất để đạt được một trạng thái nhất định.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ việc tập luyện có kế hoạch và thường xuyên, ví dụ như ở phòng tập gym hoặc tại nhà. Khác với 'exercise' mang nghĩa chung chung hơn, 'work out' nhấn mạnh vào mục đích cải thiện sức khỏe và hình thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + work out
  • try try to work out a solution
    (cố gắng tìm ra giải pháp)
  • manage manage to work out a plan
    (xoay sở để lập ra một kế hoạch)
  • need need to work out the details
    (cần phải giải quyết các chi tiết)
work out + Noun
  • a solution work out a solution
    (tìm ra một giải pháp)
  • a plan work out a plan
    (lên một kế hoạch)
  • the details work out the details
    (giải quyết các chi tiết)
things + work out + Adverb
  • well things work out well
    (mọi việc diễn ra tốt đẹp)
  • badly things work out badly
    (mọi việc diễn ra tệ hại)
  • eventually it will work out eventually
    (cuối cùng mọi chuyện rồi sẽ ổn thôi)

Idioms

  • work out for the best

    rốt cuộc mọi chuyện sẽ tốt đẹp thôi

    "Don't worry, I'm sure it will all work out for the best."

    (Đừng lo lắng, tôi chắc chắn mọi chuyện rồi sẽ tốt đẹp thôi.)

  • work itself out

    tự nó sẽ được giải quyết, mọi việc sẽ ổn thỏa mà không cần can thiệp

    "Just give it some time, the problem will work itself out."

    (Hãy cho nó thêm thời gian, vấn đề rồi sẽ tự giải quyết.)

  • work out (at a gym)

    tập thể dục, rèn luyện thân thể (thường ở phòng gym)

    "I try to work out at the gym three times a week."

    (Tôi cố gắng tập thể dục ở phòng gym ba lần một tuần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

work out

Động từ
Lật mặt

Tập thể dục để cải thiện sức khỏe thể chất hoặc ngoại hình của bạn.

"I work out at the gym three times a week."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He works out diligently to stay in shape.
Anh ấy tập luyện một cách siêng năng để giữ dáng.
Phủ định
She doesn't often work out because of her busy schedule.
Cô ấy không thường xuyên tập luyện vì lịch trình bận rộn.
Nghi vấn
Do you regularly work out at the gym?
Bạn có thường xuyên tập luyện ở phòng gym không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After considering all the options, we decided to work out a compromise, and everyone was satisfied.
Sau khi cân nhắc tất cả các lựa chọn, chúng tôi quyết định tìm ra một thỏa hiệp, và mọi người đều hài lòng.
Phủ định
Although I tried my best, I couldn't work out the solution, and I had to ask for help.
Mặc dù tôi đã cố gắng hết sức, tôi vẫn không thể tìm ra giải pháp, và tôi phải nhờ đến sự giúp đỡ.
Nghi vấn
John, did you manage to work out the issue with the faulty equipment, or do you need further assistance?
John, bạn có giải quyết được vấn đề với thiết bị bị lỗi không, hay bạn cần hỗ trợ thêm?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My brother's new gym helps him work out more effectively.
Phòng tập gym mới của anh trai tôi giúp anh ấy tập luyện hiệu quả hơn.
Phủ định
Sarah and John's decision not to work out today disappointed their trainer.
Quyết định không tập luyện hôm nay của Sarah và John đã làm huấn luyện viên của họ thất vọng.
Nghi vấn
Does Emily's personal trainer require her to work out every day?
Huấn luyện viên cá nhân của Emily có yêu cầu cô ấy tập luyện mỗi ngày không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "work out".

Văn hóa Tập luyện Thể thao

Ở nhiều nước phương Tây, việc 'work out' (tập thể dục) là một phần quan trọng của lối sống lành mạnh. Người ta thường dành thời gian cố định trong tuần để đến phòng gym, chạy bộ, hoặc tham gia các hoạt động thể chất khác để duy trì sức khỏe, giảm căng thẳng và cải thiện tinh thần, coi đây là một hoạt động thiết yếu.

Tư duy Giải quyết Vấn đề Chủ động

Ý nghĩa 'work out' như là giải quyết một vấn đề hoặc tìm ra một giải pháp phản ánh một giá trị quan trọng trong văn hóa phương Tây: sự chủ động. Thay vì chờ đợi, người ta khuyến khích 'work out' (nỗ lực giải quyết) các khó khăn, tìm kiếm con đường để mọi thứ diễn ra tốt đẹp, thể hiện tinh thần không ngừng cải thiện và lạc quan.