recovery drink
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Recovery drink'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Đồ uống được thiết kế để bổ sung các chất dinh dưỡng và chất lỏng bị mất trong quá trình hoạt động thể chất, hỗ trợ phục hồi cơ bắp và phục hồi glycogen.
Definition (English Meaning)
A beverage designed to replenish nutrients and fluids lost during physical activity, aiding in muscle repair and glycogen restoration.
Ví dụ Thực tế với 'Recovery drink'
-
"He drank a recovery drink after his intense workout."
"Anh ấy đã uống một thức uống phục hồi sau buổi tập luyện cường độ cao."
-
"Many athletes rely on recovery drinks to help them bounce back quickly."
"Nhiều vận động viên dựa vào đồ uống phục hồi để giúp họ phục hồi nhanh chóng."
-
"The recovery drink contained a blend of protein and carbohydrates."
"Đồ uống phục hồi chứa hỗn hợp protein và carbohydrate."
Từ loại & Từ liên quan của 'Recovery drink'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: recovery drink
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Recovery drink'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Recovery drinks thường chứa carbohydrate, protein, electrolytes (như natri và kali) và đôi khi các vitamin và khoáng chất khác. Chúng được tiêu thụ sau khi tập thể dục để giúp cơ thể phục hồi nhanh hơn. So với nước tăng lực (energy drink), recovery drink tập trung vào việc bù đắp các chất đã mất thay vì kích thích tức thời.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
‘for’ được sử dụng khi nói về mục đích của đồ uống (ví dụ: a recovery drink for muscle repair). ‘after’ được sử dụng khi nói về thời điểm sử dụng (ví dụ: drink it after a workout).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Recovery drink'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.