(Top Banner Ad)
recovery drink
B1
Danh từ B1 Thể thao, Dinh dưỡng

recovery drink

UK: /rɪˈkʌvəri drɪŋk/ • US: /rɪˈkʌvəri drɪŋk/

Nghĩa tiếng Việt

đồ uống phục hồi nước uống phục hồi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A beverage designed to replenish nutrients and fluids lost during physical activity, aiding in muscle repair and glycogen restoration.

Vietnamese Meaning

Đồ uống được thiết kế để bổ sung các chất dinh dưỡng và chất lỏng bị mất trong quá trình hoạt động thể chất, hỗ trợ phục hồi cơ bắp và phục hồi glycogen.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He drank a recovery drink after his intense workout."

    "Anh ấy đã uống một thức uống phục hồi sau buổi tập luyện cường độ cao."

  • "Many athletes rely on recovery drinks to help them bounce back quickly."

    "Nhiều vận động viên dựa vào đồ uống phục hồi để giúp họ phục hồi nhanh chóng."

  • "The recovery drink contained a blend of protein and carbohydrates."

    "Đồ uống phục hồi chứa hỗn hợp protein và carbohydrate."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb recover phục hồi, hồi phục (sức khỏe, trạng thái ban đầu)
Noun recovery sự phục hồi, sự hồi phục
Verb drink uống
Noun drink đồ uống

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Dinh dưỡng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
recuperare
Old French
recoverer
English
recovery
Proto-Germanic
*drinkan
Old English
drincan
English
drink

Nguồn gốc của "recovery drink"

Từ "recovery" (phục hồi) có nguồn gốc từ tiếng Latin "recuperare", nghĩa là "lấy lại" hoặc "khôi phục". Từ "drink" (đồ uống) xuất phát từ tiếng Proto-Germanic cổ. "Recovery drink" là một cụm danh từ ghép hiện đại, xuất hiện khi ngành thể thao và dinh dưỡng phát triển mạnh mẽ, cần một thuật ngữ cụ thể để chỉ các loại đồ uống được thiết kế đặc biệt nhằm giúp cơ thể phục hồi năng lượng và dưỡng chất sau khi vận động mạnh.

Usage Note

Recovery drinks thường chứa carbohydrate, protein, electrolytes (như natri và kali) và đôi khi các vitamin và khoáng chất khác. Chúng được tiêu thụ sau khi tập thể dục để giúp cơ thể phục hồi nhanh hơn. So với nước tăng lực (energy drink), recovery drink tập trung vào việc bù đắp các chất đã mất thay vì kích thích tức thời.

Prepositions

for after

‘for’ được sử dụng khi nói về mục đích của đồ uống (ví dụ: a recovery drink for muscle repair). ‘after’ được sử dụng khi nói về thời điểm sử dụng (ví dụ: drink it after a workout).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + recovery drink
  • effective effective recovery drink
    (đồ uống phục hồi hiệu quả)
  • post-workout post-workout recovery drink
    (đồ uống phục hồi sau tập luyện)
  • natural natural recovery drink
    (đồ uống phục hồi tự nhiên)
Verb + recovery drink
  • consume consume a recovery drink
    (tiêu thụ/uống một đồ uống phục hồi)
  • sip sip a recovery drink
    (nhấm nháp một đồ uống phục hồi)
  • grab grab a recovery drink
    (lấy/mua nhanh một đồ uống phục hồi)

Idioms

  • reach for a recovery drink

    tìm/lấy một đồ uống phục hồi (khi cần)

    "After the marathon, she reached for a recovery drink to rehydrate."

    (Sau cuộc chạy marathon, cô ấy tìm lấy một đồ uống phục hồi để bù nước.)

  • down a recovery drink

    uống cạn/uống hết nhanh một đồ uống phục hồi

    "He downed a recovery drink immediately after his intense training session."

    (Anh ấy uống cạn đồ uống phục hồi ngay sau buổi tập luyện căng thẳng.)

  • a quick recovery drink

    một đồ uống phục hồi nhanh (gọn)

    "Just a quick recovery drink and I'll be ready for my next activity."

    (Chỉ cần một đồ uống phục hồi nhanh là tôi sẽ sẵn sàng cho hoạt động tiếp theo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

recovery drink

Danh từ
Lật mặt

Đồ uống được thiết kế để bổ sung các chất dinh dưỡng và chất lỏng bị mất trong quá trình hoạt động thể chất, hỗ trợ phục hồi cơ bắp và phục hồi glycogen.

"He drank a recovery drink after his intense workout."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you exercise intensely, you will need a recovery drink.
Nếu bạn tập thể dục cường độ cao, bạn sẽ cần một thức uống phục hồi.
Phủ định
If you don't have a recovery drink after a workout, you may feel more muscle soreness.
Nếu bạn không có thức uống phục hồi sau khi tập luyện, bạn có thể cảm thấy đau nhức cơ bắp hơn.
Nghi vấn
Will you buy a recovery drink if you go to the gym later?
Bạn sẽ mua một thức uống phục hồi nếu bạn đến phòng gym sau đó chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recovery drink".

Văn hóa thể hình và phục hồi

"Recovery drink" là một phần không thể thiếu trong văn hóa thể hình và thể thao hiện đại, đặc biệt ở các nước phương Tây. Chúng được xem là giải pháp tiện lợi và hiệu quả để bổ sung năng lượng, điện giải và protein đã mất, giúp cơ thể phục hồi cơ bắp, giảm đau nhức và tối ưu hóa hiệu suất sau khi tập luyện cường độ cao. Đây là sản phẩm được những người tập gym, vận động viên chuyên nghiệp và cả những người yêu thích hoạt động thể chất tin dùng.

Ngành công nghiệp dinh dưỡng thể thao

Sự phổ biến của "recovery drink" đã thúc đẩy sự phát triển mạnh mẽ của ngành công nghiệp dinh dưỡng thể thao toàn cầu. Các nhà sản xuất liên tục nghiên cứu và cho ra đời các công thức đồ uống đa dạng, từ protein shake, nước điện giải đến các loại đồ uống chứa BCAA (amino axit chuỗi nhánh), creatine hoặc các chất chống oxy hóa, nhằm đáp ứng nhu cầu phục hồi chuyên biệt của từng đối tượng người dùng, từ vận động viên sức bền đến những người tập tạ.