(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ recovery drink
B1

recovery drink

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

đồ uống phục hồi nước uống phục hồi
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Recovery drink'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Đồ uống được thiết kế để bổ sung các chất dinh dưỡng và chất lỏng bị mất trong quá trình hoạt động thể chất, hỗ trợ phục hồi cơ bắp và phục hồi glycogen.

Definition (English Meaning)

A beverage designed to replenish nutrients and fluids lost during physical activity, aiding in muscle repair and glycogen restoration.

Ví dụ Thực tế với 'Recovery drink'

  • "He drank a recovery drink after his intense workout."

    "Anh ấy đã uống một thức uống phục hồi sau buổi tập luyện cường độ cao."

  • "Many athletes rely on recovery drinks to help them bounce back quickly."

    "Nhiều vận động viên dựa vào đồ uống phục hồi để giúp họ phục hồi nhanh chóng."

  • "The recovery drink contained a blend of protein and carbohydrates."

    "Đồ uống phục hồi chứa hỗn hợp protein và carbohydrate."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Recovery drink'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: recovery drink
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thể thao Dinh dưỡng

Ghi chú Cách dùng 'Recovery drink'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Recovery drinks thường chứa carbohydrate, protein, electrolytes (như natri và kali) và đôi khi các vitamin và khoáng chất khác. Chúng được tiêu thụ sau khi tập thể dục để giúp cơ thể phục hồi nhanh hơn. So với nước tăng lực (energy drink), recovery drink tập trung vào việc bù đắp các chất đã mất thay vì kích thích tức thời.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

for after

‘for’ được sử dụng khi nói về mục đích của đồ uống (ví dụ: a recovery drink for muscle repair). ‘after’ được sử dụng khi nói về thời điểm sử dụng (ví dụ: drink it after a workout).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Recovery drink'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)