(Top Banner Ad)
post-workout
B1
Tính từ B1 Thể dục, Sức khỏe

post-workout

UK: /ˈpəʊst ˈwɜːkˌaʊt/ • US: /ˈpoʊst ˈwɜːrkˌaʊt/

Nghĩa tiếng Việt

sau khi tập luyện hậu tập luyện
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to the period immediately after a workout or exercise session.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến giai đoạn ngay sau khi tập luyện hoặc buổi tập thể dục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A post-workout protein shake can help with muscle recovery."

    "Một ly protein lắc sau khi tập luyện có thể giúp phục hồi cơ bắp."

  • "She always takes a post-workout shower."

    "Cô ấy luôn tắm sau khi tập luyện."

  • "What's your go-to post-workout meal?"

    "Bữa ăn ưa thích của bạn sau khi tập luyện là gì?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun workout buổi tập luyện, bài tập thể dục
Verb work out tập thể dục, rèn luyện sức khỏe
Adjective/Noun pre-workout trước khi tập luyện; thực phẩm bổ sung dùng trước tập
Noun/Adjective post-workout giai đoạn sau tập luyện; thuộc về sau tập luyện

Synonyms

post-exercise (sau khi tập thể dục)

Antonyms

pre-workout (trước khi tập luyện)

Related Words

Subject Area

Thể dục, Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
post
Proto-Germanic
*werka-
Old English
weorc
Old English
ūt
English (prefix)
post-
English (compound)
workout
English (compound)
post-workout

Nguồn gốc 'Post-'

Tiền tố 'post-' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'post', mang nghĩa là 'sau' hoặc 'ở phía sau'. Nó được sử dụng để chỉ một sự việc, thời điểm hoặc trạng thái xảy ra sau một điều gì đó.

Sự kết hợp của 'Workout'

Từ 'workout' là một danh từ ghép hiện đại, được hình thành từ động từ 'work' (làm việc, tập luyện) và giới từ 'out' (ra ngoài, hoàn thành). Nó chỉ hành động hoặc buổi tập luyện thể chất. Khi kết hợp 'post-' với 'workout', chúng ta có 'post-workout' để diễn tả mọi thứ liên quan đến giai đoạn 'sau khi tập luyện'.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các hoạt động, sản phẩm hoặc cảm giác diễn ra sau khi tập luyện. Nhấn mạnh vào thời gian *ngay sau* khi kết thúc vận động, khác với các hoạt động phục hồi sau tập luyện diễn ra muộn hơn. 'Post-exercise' có nghĩa tương tự nhưng ít phổ biến hơn.
Sử dụng như một danh từ để chỉ các sản phẩm, thói quen, hoặc trạng thái xảy ra sau khi tập luyện.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun phrases (Post-workout + Noun)
  • recovery post-workout recovery
    (sự phục hồi sau tập luyện)
  • meal/snack post-workout meal/snack
    (bữa ăn/đồ ăn nhẹ sau tập luyện)
  • stretch post-workout stretch
    (động tác giãn cơ sau tập luyện)
  • supplements post-workout supplements
    (thực phẩm bổ sung sau tập luyện)
  • routine post-workout routine
    (thói quen/lịch trình sau tập luyện)
  • soreness post-workout soreness
    (cảm giác đau nhức cơ bắp sau tập luyện)
  • drink post-workout drink
    (đồ uống sau tập luyện)
Verbs with 'post-workout' (Adverbial)
  • recover recover post-workout
    (phục hồi sau khi tập luyện)
  • feel better feel better post-workout
    (cảm thấy tốt hơn sau khi tập luyện)

Idioms

  • post-workout window

    khoảng thời gian vàng sau tập luyện (thời điểm lý tưởng để nạp dinh dưỡng, giúp phục hồi và phát triển cơ bắp)

    "Many athletes believe in consuming protein within the post-workout window for optimal muscle repair."

    (Nhiều vận động viên tin rằng nên nạp protein trong khoảng thời gian vàng sau tập luyện để cơ bắp phục hồi tối ưu.)

  • post-workout slump

    cảm giác mệt mỏi, uể oải hoặc giảm năng lượng sau khi tập luyện

    "I often experience a post-workout slump if I don't rehydrate properly."

    (Tôi thường cảm thấy uể oải sau tập luyện nếu không bù nước đúng cách.)

  • post-workout glow

    vẻ rạng rỡ, hồng hào trên da sau khi tập luyện do lưu thông máu tốt

    "After her run, she had that healthy post-workout glow."

    (Sau buổi chạy, cô ấy có vẻ đẹp rạng rỡ, hồng hào khỏe mạnh sau tập luyện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

post-workout

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến giai đoạn ngay sau khi tập luyện hoặc buổi tập thể dục.

"A post-workout protein shake can help with muscle recovery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because she felt sore, she drank a protein shake after her post-workout shower.
Vì cảm thấy đau nhức, cô ấy đã uống một ly protein sau khi tắm sau tập luyện.
Phủ định
Even though he was tired, he didn't skip his post-workout stretching routine.
Mặc dù mệt mỏi, anh ấy đã không bỏ qua thói quen giãn cơ sau khi tập luyện của mình.
Nghi vấn
If you're still feeling fatigued after exercising, should you consider a different post-workout recovery method?
Nếu bạn vẫn cảm thấy mệt mỏi sau khi tập thể dục, bạn có nên xem xét một phương pháp phục hồi sau tập luyện khác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "post-workout".

Tầm quan trọng của phục hồi

Trong văn hóa thể hình hiện đại, giai đoạn 'post-workout' (sau tập luyện) được coi trọng ngang với bản thân buổi tập. Người tập chú ý đến việc phục hồi cơ bắp, bổ sung dinh dưỡng và nghỉ ngơi để tối ưu hóa kết quả tập luyện và tránh chấn thương. Đây là một phần quan trọng của lối sống lành mạnh và bền vững.

Ngành công nghiệp 'Post-workout'

Sự phổ biến của các hoạt động thể chất đã thúc đẩy sự phát triển của một ngành công nghiệp khổng lồ xoay quanh các sản phẩm và dịch vụ 'post-workout'. Từ thực phẩm bổ sung (protein powder, BCAA), đồ uống phục hồi, cho đến các thiết bị massage, dịch vụ spa, tất cả đều nhằm hỗ trợ người tập trong giai đoạn quan trọng này. Điều này phản ánh xu hướng toàn cầu về chăm sóc sức khỏe và thể chất toàn diện.