post-workout
Tính từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Post-workout'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Liên quan đến giai đoạn ngay sau khi tập luyện hoặc buổi tập thể dục.
Definition (English Meaning)
Relating to the period immediately after a workout or exercise session.
Ví dụ Thực tế với 'Post-workout'
-
"A post-workout protein shake can help with muscle recovery."
"Một ly protein lắc sau khi tập luyện có thể giúp phục hồi cơ bắp."
-
"She always takes a post-workout shower."
"Cô ấy luôn tắm sau khi tập luyện."
-
"What's your go-to post-workout meal?"
"Bữa ăn ưa thích của bạn sau khi tập luyện là gì?"
Từ loại & Từ liên quan của 'Post-workout'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: post-workout (adj. hoặc noun)
- Adjective: post-workout
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Post-workout'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường được sử dụng để mô tả các hoạt động, sản phẩm hoặc cảm giác diễn ra sau khi tập luyện. Nhấn mạnh vào thời gian *ngay sau* khi kết thúc vận động, khác với các hoạt động phục hồi sau tập luyện diễn ra muộn hơn. 'Post-exercise' có nghĩa tương tự nhưng ít phổ biến hơn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Post-workout'
Rule: clauses-adverbial-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Because she felt sore, she drank a protein shake after her post-workout shower.
|
Vì cảm thấy đau nhức, cô ấy đã uống một ly protein sau khi tắm sau tập luyện. |
| Phủ định |
Even though he was tired, he didn't skip his post-workout stretching routine.
|
Mặc dù mệt mỏi, anh ấy đã không bỏ qua thói quen giãn cơ sau khi tập luyện của mình. |
| Nghi vấn |
If you're still feeling fatigued after exercising, should you consider a different post-workout recovery method?
|
Nếu bạn vẫn cảm thấy mệt mỏi sau khi tập thể dục, bạn có nên xem xét một phương pháp phục hồi sau tập luyện khác không? |