postponed payment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A payment that has been delayed to a later date than originally agreed or scheduled.
Vietnamese Meaning
Khoản thanh toán bị trì hoãn, được dời lại đến một ngày sau so với thỏa thuận hoặc lịch trình ban đầu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Due to the economic downturn, we had to request a postponed payment from our clients."
"Do suy thoái kinh tế, chúng tôi đã phải yêu cầu hoãn thanh toán từ khách hàng của mình."
-
"The company offered a postponed payment plan to its customers during the pandemic."
"Công ty đã cung cấp một kế hoạch hoãn thanh toán cho khách hàng của mình trong suốt đại dịch."
-
"We agreed on a postponed payment schedule to help them manage their cash flow."
"Chúng tôi đã đồng ý về một lịch trình hoãn thanh toán để giúp họ quản lý dòng tiền của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, tài chính khi một thỏa thuận thanh toán bị thay đổi do các yếu tố như khó khăn tài chính của người mua, đàm phán lại điều khoản, hoặc các sự kiện bất khả kháng. Nó khác với 'late payment' (thanh toán trễ) ở chỗ 'postponed payment' thường mang tính chất đã được thỏa thuận và chấp thuận trước khi đến hạn thanh toán ban đầu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
extended extended postponed payment (khoản thanh toán hoãn kéo dài)
-
temporary temporary postponed payment (khoản thanh toán hoãn tạm thời)
-
flexible flexible postponed payment (khoản thanh toán hoãn linh hoạt)
-
agreed agreed postponed payment (khoản thanh toán hoãn đã thỏa thuận)
-
request request postponed payment (yêu cầu thanh toán hoãn)
-
offer offer postponed payment (đề nghị thanh toán hoãn)
-
grant grant postponed payment (chấp thuận thanh toán hoãn)
-
arrange arrange postponed payment (sắp xếp thanh toán hoãn)
-
option for option for postponed payment (lựa chọn thanh toán hoãn)
-
period of period of postponed payment (thời gian thanh toán hoãn)
-
terms of terms of postponed payment (điều khoản thanh toán hoãn)
Idioms
-
request a postponed payment
yêu cầu được hoãn thanh toán
"Due to unexpected expenses, I had to request a postponed payment for my utility bill."
(Do những chi phí bất ngờ, tôi đã phải yêu cầu hoãn thanh toán cho hóa đơn tiện ích của mình.)
-
offer postponed payment options
đề xuất các lựa chọn thanh toán hoãn
"Many companies offer postponed payment options during economic downturns to help customers."
(Nhiều công ty đề xuất các lựa chọn thanh toán hoãn trong thời kỳ suy thoái kinh tế để giúp đỡ khách hàng.)
-
agree to a postponed payment schedule
đồng ý với lịch trình thanh toán hoãn
"The landlord agreed to a postponed payment schedule for the rent after discussing my financial situation."
(Chủ nhà đã đồng ý với lịch trình thanh toán hoãn tiền thuê sau khi thảo luận về tình hình tài chính của tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
postponed payment
Danh từ ghépKhoản thanh toán bị trì hoãn, được dời lại đến một ngày sau so với thỏa thuận hoặc lịch trình ban đầu.
"Due to the economic downturn, we had to request a postponed payment from our clients."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company had approved the postponed payment before the audit began. |
Công ty đã chấp thuận việc thanh toán bị hoãn lại trước khi cuộc kiểm toán bắt đầu. |
| Phủ định | They had not expected the postponed payment to cause so many issues. |
Họ đã không ngờ rằng việc thanh toán bị hoãn lại lại gây ra nhiều vấn đề đến vậy. |
| Nghi vấn | Had she realized the postponed payment would affect her credit score? |
Cô ấy có nhận ra rằng việc thanh toán bị hoãn lại sẽ ảnh hưởng đến điểm tín dụng của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "postponed payment".
