(Top Banner Ad)
postponed payment
B2
Danh từ ghép B2 Kinh tế

postponed payment

Nghĩa tiếng Việt

thanh toán bị hoãn khoản thanh toán bị trì hoãn trì hoãn thanh toán
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A payment that has been delayed to a later date than originally agreed or scheduled.

Vietnamese Meaning

Khoản thanh toán bị trì hoãn, được dời lại đến một ngày sau so với thỏa thuận hoặc lịch trình ban đầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Due to the economic downturn, we had to request a postponed payment from our clients."

    "Do suy thoái kinh tế, chúng tôi đã phải yêu cầu hoãn thanh toán từ khách hàng của mình."

  • "The company offered a postponed payment plan to its customers during the pandemic."

    "Công ty đã cung cấp một kế hoạch hoãn thanh toán cho khách hàng của mình trong suốt đại dịch."

  • "We agreed on a postponed payment schedule to help them manage their cash flow."

    "Chúng tôi đã đồng ý về một lịch trình hoãn thanh toán để giúp họ quản lý dòng tiền của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb postpone trì hoãn, hoãn lại
Noun postponement sự trì hoãn, sự hoãn lại
Verb pay trả, thanh toán
Noun pay khoản thanh toán, tiền lương
Noun payment sự thanh toán, khoản thanh toán
Adjective payable phải trả, có thể thanh toán
Noun payer người trả tiền
Noun payee người nhận tiền

Synonyms

Antonyms

prompt payment (thanh toán nhanh chóng)early payment (thanh toán sớm)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
post (after) + ponere (to place)
English
postpone (to place after)
Latin
pacare (to appease, to satisfy)
Old French
paier (to pay, to satisfy a debt)
English
pay + -ment (suffix)
English
payment (act of paying, sum paid)

Nguồn gốc 'Postpone' (Trì hoãn)

Từ 'postpone' bắt nguồn từ tiếng Latin, ghép giữa 'post' nghĩa là 'sau' và 'ponere' nghĩa là 'đặt' hoặc 'để'. Vì vậy, 'postpone' có nghĩa đen là 'đặt sang một bên' hoặc 'để sau', hoàn toàn phù hợp với ý nghĩa 'trì hoãn' một việc gì đó đến thời điểm muộn hơn.

Nguồn gốc 'Payment' (Thanh toán)

Từ 'payment' có gốc từ động từ 'pay'. 'Pay' lại xuất phát từ tiếng Latin 'pacare' có nghĩa là 'xoa dịu' hoặc 'làm hài lòng'. Ban đầu, việc 'thanh toán' được hiểu là hành động 'xoa dịu' một chủ nợ bằng cách trả món nợ, mang lại sự yên ổn và thỏa mãn cho cả hai bên.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, tài chính khi một thỏa thuận thanh toán bị thay đổi do các yếu tố như khó khăn tài chính của người mua, đàm phán lại điều khoản, hoặc các sự kiện bất khả kháng. Nó khác với 'late payment' (thanh toán trễ) ở chỗ 'postponed payment' thường mang tính chất đã được thỏa thuận và chấp thuận trước khi đến hạn thanh toán ban đầu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + postponed payment
  • extended extended postponed payment
    (khoản thanh toán hoãn kéo dài)
  • temporary temporary postponed payment
    (khoản thanh toán hoãn tạm thời)
  • flexible flexible postponed payment
    (khoản thanh toán hoãn linh hoạt)
  • agreed agreed postponed payment
    (khoản thanh toán hoãn đã thỏa thuận)
Verb + postponed payment
  • request request postponed payment
    (yêu cầu thanh toán hoãn)
  • offer offer postponed payment
    (đề nghị thanh toán hoãn)
  • grant grant postponed payment
    (chấp thuận thanh toán hoãn)
  • arrange arrange postponed payment
    (sắp xếp thanh toán hoãn)
Noun + postponed payment
  • option for option for postponed payment
    (lựa chọn thanh toán hoãn)
  • period of period of postponed payment
    (thời gian thanh toán hoãn)
  • terms of terms of postponed payment
    (điều khoản thanh toán hoãn)

Idioms

  • request a postponed payment

    yêu cầu được hoãn thanh toán

    "Due to unexpected expenses, I had to request a postponed payment for my utility bill."

    (Do những chi phí bất ngờ, tôi đã phải yêu cầu hoãn thanh toán cho hóa đơn tiện ích của mình.)

  • offer postponed payment options

    đề xuất các lựa chọn thanh toán hoãn

    "Many companies offer postponed payment options during economic downturns to help customers."

    (Nhiều công ty đề xuất các lựa chọn thanh toán hoãn trong thời kỳ suy thoái kinh tế để giúp đỡ khách hàng.)

  • agree to a postponed payment schedule

    đồng ý với lịch trình thanh toán hoãn

    "The landlord agreed to a postponed payment schedule for the rent after discussing my financial situation."

    (Chủ nhà đã đồng ý với lịch trình thanh toán hoãn tiền thuê sau khi thảo luận về tình hình tài chính của tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

postponed payment

Danh từ ghép
Lật mặt

Khoản thanh toán bị trì hoãn, được dời lại đến một ngày sau so với thỏa thuận hoặc lịch trình ban đầu.

"Due to the economic downturn, we had to request a postponed payment from our clients."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had approved the postponed payment before the audit began.
Công ty đã chấp thuận việc thanh toán bị hoãn lại trước khi cuộc kiểm toán bắt đầu.
Phủ định
They had not expected the postponed payment to cause so many issues.
Họ đã không ngờ rằng việc thanh toán bị hoãn lại lại gây ra nhiều vấn đề đến vậy.
Nghi vấn
Had she realized the postponed payment would affect her credit score?
Cô ấy có nhận ra rằng việc thanh toán bị hoãn lại sẽ ảnh hưởng đến điểm tín dụng của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "postponed payment".

Tín dụng và Trả góp

Khái niệm 'thanh toán hoãn' là nền tảng của hệ thống tín dụng và các kế hoạch trả góp hiện đại. Nó cho phép người tiêu dùng mua hàng hóa hoặc dịch vụ ngay lập tức và thanh toán dần theo thời gian, thúc đẩy tiêu dùng và tăng trưởng kinh tế. Các dịch vụ 'Mua trước, trả sau' (Buy Now, Pay Later - BNPL) là một ví dụ phổ biến về việc áp dụng hình thức thanh toán hoãn trong kỷ nguyên số.

Hỗ trợ tài chính trong khó khăn

Trong các giai đoạn kinh tế khó khăn hoặc khi cá nhân gặp phải tình trạng tài chính cấp bách (như mất việc, bệnh tật), các tổ chức tài chính như ngân hàng thường đưa ra các chương trình 'thanh toán hoãn' (ví dụ: hoãn trả góp nhà, hoãn trả nợ thẻ tín dụng). Điều này giúp giảm bớt gánh nặng tài chính tạm thời, ngăn chặn vỡ nợ và hỗ trợ người dân vượt qua giai đoạn khó khăn.