potential event
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Capable of developing into something in the future; possible.
Vietnamese Meaning
Có khả năng phát triển thành một cái gì đó trong tương lai; có thể xảy ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This situation has the potential for conflict."
"Tình huống này có tiềm năng gây ra xung đột."
-
"The training program addresses potential events such as power outages and security breaches."
"Chương trình đào tạo giải quyết các sự kiện tiềm ẩn như mất điện và vi phạm an ninh."
-
"A potential event that could disrupt the project is a strike by the workers."
"Một sự kiện tiềm ẩn có thể làm gián đoạn dự án là cuộc đình công của công nhân."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | potential | tiềm năng, khả năng, thế năng |
| Adjective | potential | tiềm tàng, tiềm ẩn, có tiềm năng |
| Adverb | potentially | một cách tiềm năng, có thể xảy ra |
| Adjective | potent | mạnh mẽ, có hiệu lực, có ảnh hưởng lớn |
| Noun | potency | sức mạnh, hiệu lực, khả năng |
| Noun | event | sự kiện, biến cố |
| Adjective | eventful | đầy biến cố, đáng nhớ, quan trọng |
| Adverb | eventually | cuối cùng, rốt cuộc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'potential' nhấn mạnh khả năng, tiềm năng có thể xảy ra, nhưng không chắc chắn. Nó khác với 'possible' ở chỗ 'potential' thường mang ý nghĩa về một khả năng lớn hơn, đáng kể hơn, hoặc đang chờ đợi để được khai phá. Ví dụ: 'potential customer' (khách hàng tiềm năng) khác với 'possible customer' (khách hàng có thể có).
Danh từ 'event' chỉ một sự kiện, một dịp, hoặc một điều gì đó xảy ra, thường là có ý nghĩa hoặc được chú ý. Nó khác với 'occurrence' ở chỗ 'event' thường được lên kế hoạch hoặc có mục đích, trong khi 'occurrence' chỉ đơn giản là một điều gì đó xảy ra. 'Event' cũng khác với 'incident' vì 'incident' thường mang ý nghĩa tiêu cực hoặc bất ngờ.
Prepositions
'potential for': chỉ khả năng, tiềm năng cho một điều gì đó. Ví dụ: 'There is a potential for growth.' ('potential of': thường được dùng để nhấn mạnh bản chất tiềm năng của một cái gì đó. Ví dụ: 'The potential of this technology is enormous.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
serious serious potential event (sự kiện tiềm ẩn nghiêm trọng)
-
minor minor potential event (sự kiện tiềm ẩn nhỏ)
-
significant significant potential event (sự kiện tiềm ẩn quan trọng)
-
unforeseen unforeseen potential event (sự kiện tiềm ẩn không lường trước được)
-
adverse adverse potential event (sự kiện tiềm ẩn bất lợi)
-
positive positive potential event (sự kiện tiềm ẩn tích cực)
-
identify identify a potential event (xác định một sự kiện tiềm ẩn)
-
prevent prevent a potential event (ngăn chặn một sự kiện tiềm ẩn)
-
mitigate mitigate a potential event (làm giảm nhẹ một sự kiện tiềm ẩn)
-
manage manage a potential event (quản lý một sự kiện tiềm ẩn)
-
prepare for prepare for a potential event (chuẩn bị cho một sự kiện tiềm ẩn)
-
respond to respond to a potential event (ứng phó với một sự kiện tiềm ẩn)
-
risk of risk of a potential event (nguy cơ của một sự kiện tiềm ẩn)
-
likelihood of likelihood of a potential event (khả năng xảy ra một sự kiện tiềm ẩn)
-
impact of impact of a potential event (tác động của một sự kiện tiềm ẩn)
Idioms
-
assess a potential event
đánh giá một sự kiện tiềm ẩn
"We need to assess a potential event carefully before making any decisions."
(Chúng ta cần đánh giá một sự kiện tiềm ẩn kỹ lưỡng trước khi đưa ra bất kỳ quyết định nào.)
-
mitigate a potential event
làm giảm nhẹ (tác động của) một sự kiện tiềm ẩn
"The company implemented new safety protocols to mitigate a potential event like a system failure."
(Công ty đã thực hiện các giao thức an toàn mới để giảm nhẹ một sự kiện tiềm ẩn như lỗi hệ thống.)
-
prepare for a potential event
chuẩn bị cho một sự kiện tiềm ẩn
"It's wise to prepare for a potential event such as a natural disaster."
(Việc chuẩn bị cho một sự kiện tiềm ẩn như thiên tai là rất khôn ngoan.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
potential event
Tính từCó khả năng phát triển thành một cái gì đó trong tương lai; có thể xảy ra.
"This situation has the potential for conflict."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the organizers had promoted the potential event more effectively, they would have attracted a larger audience. |
Nếu ban tổ chức quảng bá sự kiện tiềm năng hiệu quả hơn, họ đã có thể thu hút được lượng khán giả lớn hơn. |
| Phủ định | If we hadn't been so busy, we might not have missed that potential event last month. |
Nếu chúng tôi không quá bận rộn, có lẽ chúng tôi đã không bỏ lỡ sự kiện tiềm năng đó vào tháng trước. |
| Nghi vấn | Could the company have avoided the negative publicity if the event had been planned with more potential risks in mind? |
Công ty có thể đã tránh được sự quảng bá tiêu cực nếu sự kiện được lên kế hoạch với nhiều rủi ro tiềm ẩn hơn không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The conference is a potential event for networking. |
Hội nghị là một sự kiện tiềm năng để kết nối. |
| Phủ định | That meeting wasn't a potential event for closing the deal. |
Cuộc họp đó không phải là một sự kiện tiềm năng để chốt thỏa thuận. |
| Nghi vấn | What potential event could lead to a breakthrough in this project? |
Sự kiện tiềm năng nào có thể dẫn đến một bước đột phá trong dự án này? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "potential event".
