(Top Banner Ad)
potency
C1
noun C1 Tổng quát (thường dùng trong Y học, Dược phẩm, Sinh học)

potency

UK: /ˈpəʊtən.si/ • US: /ˈpoʊtən.si/

Nghĩa tiếng Việt

sức mạnh hiệu lực tiềm năng khả năng nồng độ độ mạnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The power that someone or something has to affect people or things.

Vietnamese Meaning

Sức mạnh, quyền lực, khả năng ảnh hưởng đến người hoặc vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The potency of the new drug is remarkable."

    "Hiệu lực của loại thuốc mới này thật đáng chú ý."

  • "The potency of the message resonated with voters."

    "Sức mạnh của thông điệp đã gây tiếng vang với cử tri."

  • "We need to assess the potency of the vaccine."

    "Chúng ta cần đánh giá hiệu quả của vắc-xin."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective potent mạnh mẽ, có hiệu lực, có ảnh hưởng lớn
Noun impotence sự bất lực, sự không có hiệu lực
Adjective impotent bất lực, không có hiệu lực hoặc sức mạnh
Noun potential tiềm năng, tiềm lực
Adjective potential có tiềm năng, tiềm tàng
Adverb potentially một cách tiềm năng, có khả năng xảy ra
Noun omnipotence sự toàn năng, quyền năng vô hạn
Adjective omnipotent toàn năng, có quyền lực vô hạn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (thường dùng trong Y học, Dược phẩm, Sinh học)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*póti-
Latin
potis
Latin
potentia
Old French / Medieval Latin
potence / potentia
English
potency

Từ Nguồn Gốc Sức Mạnh

Từ 'potency' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'potentia', mang ý nghĩa 'sức mạnh' hay 'khả năng'. Từ này lại xuất phát từ 'potens' (mạnh mẽ, có thể), gốc của động từ 'posse' (có thể, có quyền). Cuối cùng, nó liên quan đến gốc Ấn-Âu cổ '*póti-' (người làm chủ, có quyền lực). Điều này cho thấy 'potency' luôn gắn liền với ý niệm về quyền năng, hiệu quả và khả năng tác động.

Usage Note

Từ 'potency' thường được dùng để chỉ sức mạnh tiềm tàng hoặc khả năng gây ảnh hưởng lớn. Nó có thể liên quan đến sức mạnh thể chất, quyền lực chính trị, hoặc hiệu quả của một loại thuốc. Khác với 'power' mang nghĩa rộng hơn, 'potency' nhấn mạnh vào tiềm năng và khả năng tác động mạnh mẽ.
Trong lĩnh vực dược phẩm và đồ uống, 'potency' đề cập đến nồng độ và tác dụng của chất đó. Nó thể hiện mức độ hiệu quả hoặc mạnh mẽ của sản phẩm.
Trong lĩnh vực y học, 'potency' liên quan đến khả năng tình dục của nam giới, cụ thể là khả năng cương cứng.

Prepositions

of in

'Potency of': Sức mạnh của cái gì đó. Ví dụ: 'the potency of a drug'. 'Potency in': Sức mạnh trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'His potency in the political arena is undeniable'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + potency
  • high high potency
    (hiệu lực cao)
  • low low potency
    (hiệu lực thấp)
  • full full potency
    (toàn bộ hiệu lực, hiệu lực tối đa)
  • therapeutic therapeutic potency
    (hiệu lực điều trị)
  • residual residual potency
    (hiệu lực còn lại)
Verb + potency
  • increase increase potency
    (tăng cường hiệu lực)
  • decrease decrease potency
    (giảm hiệu lực)
  • lose lose potency
    (mất hiệu lực)
  • restore restore potency
    (khôi phục hiệu lực)
  • measure measure potency
    (đo lường hiệu lực)

Idioms

  • lose its potency

    mất đi sức mạnh, hiệu lực, hoặc khả năng gây ảnh hưởng

    "Over time, the drug can lose its potency if not stored correctly."

    (Theo thời gian, thuốc có thể mất đi hiệu lực nếu không được bảo quản đúng cách.)

  • at peak potency

    ở đỉnh cao của hiệu lực hoặc sức mạnh, phát huy tối đa tác dụng

    "The medicine is at peak potency when taken immediately after symptoms appear."

    (Thuốc đạt hiệu lực cao nhất khi được uống ngay sau khi các triệu chứng xuất hiện.)

  • assess the potency of something

    đánh giá hiệu lực, sức mạnh hoặc ảnh hưởng của cái gì đó

    "Scientists are trying to assess the potency of the new vaccine against different virus strains."

    (Các nhà khoa học đang cố gắng đánh giá hiệu lực của vắc-xin mới đối với các chủng virus khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

potency

noun
Lật mặt

Sức mạnh, quyền lực, khả năng ảnh hưởng đến người hoặc vật.

"The potency of the new drug is remarkable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "potency".

Tầm Quan Trọng Của Hiệu Lực

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'potency' (hiệu lực, sức mạnh, khả năng tác động) được đánh giá rất cao, đặc biệt trong các lĩnh vực khoa học, y tế và kinh doanh. Việc một loại thuốc có 'potency' cao đồng nghĩa với việc nó rất hiệu quả trong điều trị. Tương tự, một lập luận có 'potency' cao cho thấy khả năng thuyết phục lớn. Đây là một tiêu chí quan trọng để đánh giá chất lượng và khả năng tạo ra kết quả mong muốn.

Từ Y Học Đến Ảnh Hưởng Xã Hội

Ban đầu, 'potency' thường được dùng nhiều trong ngữ cảnh y học để chỉ nồng độ hoặc hiệu quả của dược chất trong thuốc. Tuy nhiên, theo thời gian, ý nghĩa của từ này đã mở rộng để chỉ khả năng tạo ra ảnh hưởng hoặc kết quả mạnh mẽ trong nhiều lĩnh vực khác như chính trị (potency of a speech - sức mạnh của một bài phát biểu), công nghệ (potency of a new invention - hiệu quả của một phát minh mới) hay thậm chí là nghệ thuật (potency of an artwork - sức mạnh biểu cảm của một tác phẩm nghệ thuật).