potency
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The power that someone or something has to affect people or things.
Vietnamese Meaning
Sức mạnh, quyền lực, khả năng ảnh hưởng đến người hoặc vật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The potency of the new drug is remarkable."
"Hiệu lực của loại thuốc mới này thật đáng chú ý."
-
"The potency of the message resonated with voters."
"Sức mạnh của thông điệp đã gây tiếng vang với cử tri."
-
"We need to assess the potency of the vaccine."
"Chúng ta cần đánh giá hiệu quả của vắc-xin."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | potent | mạnh mẽ, có hiệu lực, có ảnh hưởng lớn |
| Noun | impotence | sự bất lực, sự không có hiệu lực |
| Adjective | impotent | bất lực, không có hiệu lực hoặc sức mạnh |
| Noun | potential | tiềm năng, tiềm lực |
| Adjective | potential | có tiềm năng, tiềm tàng |
| Adverb | potentially | một cách tiềm năng, có khả năng xảy ra |
| Noun | omnipotence | sự toàn năng, quyền năng vô hạn |
| Adjective | omnipotent | toàn năng, có quyền lực vô hạn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'potency' thường được dùng để chỉ sức mạnh tiềm tàng hoặc khả năng gây ảnh hưởng lớn. Nó có thể liên quan đến sức mạnh thể chất, quyền lực chính trị, hoặc hiệu quả của một loại thuốc. Khác với 'power' mang nghĩa rộng hơn, 'potency' nhấn mạnh vào tiềm năng và khả năng tác động mạnh mẽ.
Trong lĩnh vực dược phẩm và đồ uống, 'potency' đề cập đến nồng độ và tác dụng của chất đó. Nó thể hiện mức độ hiệu quả hoặc mạnh mẽ của sản phẩm.
Trong lĩnh vực y học, 'potency' liên quan đến khả năng tình dục của nam giới, cụ thể là khả năng cương cứng.
Prepositions
'Potency of': Sức mạnh của cái gì đó. Ví dụ: 'the potency of a drug'. 'Potency in': Sức mạnh trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'His potency in the political arena is undeniable'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high potency (hiệu lực cao)
-
low low potency (hiệu lực thấp)
-
full full potency (toàn bộ hiệu lực, hiệu lực tối đa)
-
therapeutic therapeutic potency (hiệu lực điều trị)
-
residual residual potency (hiệu lực còn lại)
-
increase increase potency (tăng cường hiệu lực)
-
decrease decrease potency (giảm hiệu lực)
-
lose lose potency (mất hiệu lực)
-
restore restore potency (khôi phục hiệu lực)
-
measure measure potency (đo lường hiệu lực)
Idioms
-
lose its potency
mất đi sức mạnh, hiệu lực, hoặc khả năng gây ảnh hưởng
"Over time, the drug can lose its potency if not stored correctly."
(Theo thời gian, thuốc có thể mất đi hiệu lực nếu không được bảo quản đúng cách.)
-
at peak potency
ở đỉnh cao của hiệu lực hoặc sức mạnh, phát huy tối đa tác dụng
"The medicine is at peak potency when taken immediately after symptoms appear."
(Thuốc đạt hiệu lực cao nhất khi được uống ngay sau khi các triệu chứng xuất hiện.)
-
assess the potency of something
đánh giá hiệu lực, sức mạnh hoặc ảnh hưởng của cái gì đó
"Scientists are trying to assess the potency of the new vaccine against different virus strains."
(Các nhà khoa học đang cố gắng đánh giá hiệu lực của vắc-xin mới đối với các chủng virus khác nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
potency
nounSức mạnh, quyền lực, khả năng ảnh hưởng đến người hoặc vật.
"The potency of the new drug is remarkable."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "potency".
