(Top Banner Ad)
potting mix
B1
noun B1 Làm vườn, Nông nghiệp

potting mix

UK: /ˈpɒtɪŋ mɪks/ • US: /ˈpɑːtɪŋ mɪks/

Nghĩa tiếng Việt

hỗn hợp trồng cây đất trồng trong chậu giá thể trồng cây
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mixture of materials used to grow plants in containers.

Vietnamese Meaning

Một hỗn hợp các vật liệu được sử dụng để trồng cây trong chậu hoặc thùng chứa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need to buy some potting mix for my new tomato plants."

    "Tôi cần mua một ít hỗn hợp trồng cây cho những cây cà chua mới của tôi."

  • "Use a high-quality potting mix to ensure good drainage."

    "Sử dụng hỗn hợp trồng cây chất lượng cao để đảm bảo thoát nước tốt."

  • "The seedlings grew quickly after being transplanted into potting mix."

    "Cây con phát triển nhanh chóng sau khi được cấy vào hỗn hợp trồng cây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pot cái chậu (để trồng cây)
Verb pot trồng (cây) vào chậu
Noun potting việc trồng vào chậu
Verb repot sang chậu (thay chậu cho cây)
Noun repotting việc sang chậu
Adjective potted đã được trồng trong chậu
Verb mix trộn lẫn, pha trộn
Noun mix sự trộn lẫn, hỗn hợp
Noun mixer máy trộn, người trộn
Adjective mixed đã trộn lẫn, pha trộn
Noun mixture hỗn hợp, sự pha trộn

Synonyms

potting soil (đất trồng cây trong chậu)container mix (hỗn hợp trồng trong thùng chứa)

Related Words

Subject Area

Làm vườn, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*puttaz
Old English
pott
English
pot
Latin
miscere
Old French
mixer
English
mix

Nguồn gốc tên gọi

"Potting mix" là một thuật ngữ ghép trong tiếng Anh, miêu tả chức năng của nó một cách trực tiếp. Từ "potting" xuất phát từ động từ "to pot" (có nghĩa là trồng cây vào chậu), còn "mix" có nghĩa là hỗn hợp. Vì vậy, "potting mix" chính là "hỗn hợp dùng để trồng cây vào chậu" – một loại đất đặc biệt được pha trộn để cung cấp môi trường tối ưu cho cây cảnh trong chậu, khác với đất vườn thông thường.

Usage Note

Potting mix thường chứa các thành phần như than bùn, xơ dừa, vermiculite, perlite, phân hữu cơ, và các chất dinh dưỡng khác. Nó khác với đất vườn thông thường vì nó được thiết kế để cung cấp khả năng thoát nước tốt hơn, thông khí và giữ ẩm, điều này rất quan trọng cho sự phát triển của rễ trong môi trường hạn chế của chậu.

Prepositions

in for

* **in:** Dùng để chỉ vật liệu đó nằm bên trong chậu. Ví dụ: "The plant is growing well in this potting mix."
* **for:** Dùng để chỉ mục đích sử dụng của hỗn hợp. Ví dụ: "This potting mix is specially formulated for orchids."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + potting mix
  • fresh fresh potting mix
    (đất trồng cây cảnh mới)
  • organic organic potting mix
    (đất trồng cây cảnh hữu cơ)
  • sterile sterile potting mix
    (đất trồng cây cảnh tiệt trùng)
  • nutrient-rich nutrient-rich potting mix
    (đất trồng cây cảnh giàu dinh dưỡng)
  • general-purpose general-purpose potting mix
    (đất trồng cây cảnh đa năng)
Verb + potting mix
  • use use potting mix
    (sử dụng đất trồng cây cảnh)
  • prepare prepare potting mix
    (chuẩn bị đất trồng cây cảnh)
  • plant in plant in potting mix
    (trồng (cây) vào đất trồng cây cảnh)
  • fill with fill a pot with potting mix
    (đổ đầy đất trồng cây cảnh vào chậu)
  • amend amend potting mix
    (cải tạo đất trồng cây cảnh (bổ sung thêm chất))

Idioms

  • a bag of potting mix

    một túi đất trồng cây cảnh

    "I bought a large bag of potting mix for my new plants."

    (Tôi đã mua một túi đất trồng cây cảnh lớn cho những cây mới của mình.)

  • to repot a plant in fresh potting mix

    sang chậu cây bằng đất trồng cây cảnh mới

    "It's time to repot this orchid in fresh potting mix."

    (Đã đến lúc sang chậu cho cây phong lan này bằng đất trồng cây cảnh mới.)

  • make your own potting mix

    tự làm đất trồng cây cảnh của riêng bạn

    "Many experienced gardeners prefer to make their own potting mix."

    (Nhiều người làm vườn có kinh nghiệm thích tự làm đất trồng cây cảnh của riêng họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

potting mix

noun
Lật mặt

Một hỗn hợp các vật liệu được sử dụng để trồng cây trong chậu hoặc thùng chứa.

"I need to buy some potting mix for my new tomato plants."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known about the importance of potting mix, my seedlings would be thriving now.
Nếu tôi đã biết về tầm quan trọng của hỗn hợp đất trồng, cây con của tôi bây giờ đã phát triển mạnh mẽ rồi.
Phủ định
If she hadn't used the correct potting mix, her flowers wouldn't bloom as beautifully this year.
Nếu cô ấy đã không sử dụng hỗn hợp đất trồng phù hợp, hoa của cô ấy sẽ không nở đẹp như năm nay.
Nghi vấn
If they had prepared the potting mix properly, would the plants be healthier today?
Nếu họ đã chuẩn bị hỗn hợp đất trồng đúng cách, cây cối có khỏe mạnh hơn hôm nay không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am going to buy some potting mix for my new plants tomorrow.
Tôi sẽ mua một ít hỗn hợp đất trồng cho những cây mới của tôi vào ngày mai.
Phủ định
She is not going to use that old potting mix; it's contaminated.
Cô ấy sẽ không sử dụng hỗn hợp đất trồng cũ đó; nó đã bị ô nhiễm rồi.
Nghi vấn
Are you going to mix the potting mix with compost before planting the seeds?
Bạn có định trộn hỗn hợp đất trồng với phân trộn trước khi gieo hạt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "potting mix".

Thú chơi cây cảnh trong nhà

Ngày càng nhiều người, đặc biệt là giới trẻ, tìm thấy niềm vui trong việc trồng và chăm sóc cây cảnh trong nhà. "Potting mix" chất lượng cao là yếu tố thiết yếu để đảm bảo cây phát triển khỏe mạnh, mang lại không gian xanh mát và thư thái cho cuộc sống hiện đại, góp phần cải thiện chất lượng không khí và tăng tính thẩm mỹ cho ngôi nhà.

Xu hướng làm vườn bền vững

Với mối quan tâm ngày càng tăng về môi trường và sức khỏe, nhiều người làm vườn ưu tiên sử dụng "potting mix" hữu cơ (organic potting mix) hoặc tự trộn đất trồng cây từ các nguyên liệu sẵn có như xơ dừa, trấu, phân ủ. Điều này không chỉ giúp giảm thiểu rác thải mà còn tạo ra môi trường tự nhiên, an toàn hơn cho cây trồng và con người, đồng thời thúc đẩy ý thức bảo vệ môi trường.