potting mix
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A mixture of materials used to grow plants in containers.
Vietnamese Meaning
Một hỗn hợp các vật liệu được sử dụng để trồng cây trong chậu hoặc thùng chứa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I need to buy some potting mix for my new tomato plants."
"Tôi cần mua một ít hỗn hợp trồng cây cho những cây cà chua mới của tôi."
-
"Use a high-quality potting mix to ensure good drainage."
"Sử dụng hỗn hợp trồng cây chất lượng cao để đảm bảo thoát nước tốt."
-
"The seedlings grew quickly after being transplanted into potting mix."
"Cây con phát triển nhanh chóng sau khi được cấy vào hỗn hợp trồng cây."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pot | cái chậu (để trồng cây) |
| Verb | pot | trồng (cây) vào chậu |
| Noun | potting | việc trồng vào chậu |
| Verb | repot | sang chậu (thay chậu cho cây) |
| Noun | repotting | việc sang chậu |
| Adjective | potted | đã được trồng trong chậu |
| Verb | mix | trộn lẫn, pha trộn |
| Noun | mix | sự trộn lẫn, hỗn hợp |
| Noun | mixer | máy trộn, người trộn |
| Adjective | mixed | đã trộn lẫn, pha trộn |
| Noun | mixture | hỗn hợp, sự pha trộn |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Potting mix thường chứa các thành phần như than bùn, xơ dừa, vermiculite, perlite, phân hữu cơ, và các chất dinh dưỡng khác. Nó khác với đất vườn thông thường vì nó được thiết kế để cung cấp khả năng thoát nước tốt hơn, thông khí và giữ ẩm, điều này rất quan trọng cho sự phát triển của rễ trong môi trường hạn chế của chậu.
Prepositions
* **in:** Dùng để chỉ vật liệu đó nằm bên trong chậu. Ví dụ: "The plant is growing well in this potting mix."
* **for:** Dùng để chỉ mục đích sử dụng của hỗn hợp. Ví dụ: "This potting mix is specially formulated for orchids."
Collocations (Từ đi kèm)
-
fresh fresh potting mix (đất trồng cây cảnh mới)
-
organic organic potting mix (đất trồng cây cảnh hữu cơ)
-
sterile sterile potting mix (đất trồng cây cảnh tiệt trùng)
-
nutrient-rich nutrient-rich potting mix (đất trồng cây cảnh giàu dinh dưỡng)
-
general-purpose general-purpose potting mix (đất trồng cây cảnh đa năng)
-
use use potting mix (sử dụng đất trồng cây cảnh)
-
prepare prepare potting mix (chuẩn bị đất trồng cây cảnh)
-
plant in plant in potting mix (trồng (cây) vào đất trồng cây cảnh)
-
fill with fill a pot with potting mix (đổ đầy đất trồng cây cảnh vào chậu)
-
amend amend potting mix (cải tạo đất trồng cây cảnh (bổ sung thêm chất))
Idioms
-
a bag of potting mix
một túi đất trồng cây cảnh
"I bought a large bag of potting mix for my new plants."
(Tôi đã mua một túi đất trồng cây cảnh lớn cho những cây mới của mình.)
-
to repot a plant in fresh potting mix
sang chậu cây bằng đất trồng cây cảnh mới
"It's time to repot this orchid in fresh potting mix."
(Đã đến lúc sang chậu cho cây phong lan này bằng đất trồng cây cảnh mới.)
-
make your own potting mix
tự làm đất trồng cây cảnh của riêng bạn
"Many experienced gardeners prefer to make their own potting mix."
(Nhiều người làm vườn có kinh nghiệm thích tự làm đất trồng cây cảnh của riêng họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
potting mix
nounMột hỗn hợp các vật liệu được sử dụng để trồng cây trong chậu hoặc thùng chứa.
"I need to buy some potting mix for my new tomato plants."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had known about the importance of potting mix, my seedlings would be thriving now. |
Nếu tôi đã biết về tầm quan trọng của hỗn hợp đất trồng, cây con của tôi bây giờ đã phát triển mạnh mẽ rồi. |
| Phủ định | If she hadn't used the correct potting mix, her flowers wouldn't bloom as beautifully this year. |
Nếu cô ấy đã không sử dụng hỗn hợp đất trồng phù hợp, hoa của cô ấy sẽ không nở đẹp như năm nay. |
| Nghi vấn | If they had prepared the potting mix properly, would the plants be healthier today? |
Nếu họ đã chuẩn bị hỗn hợp đất trồng đúng cách, cây cối có khỏe mạnh hơn hôm nay không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I am going to buy some potting mix for my new plants tomorrow. |
Tôi sẽ mua một ít hỗn hợp đất trồng cho những cây mới của tôi vào ngày mai. |
| Phủ định | She is not going to use that old potting mix; it's contaminated. |
Cô ấy sẽ không sử dụng hỗn hợp đất trồng cũ đó; nó đã bị ô nhiễm rồi. |
| Nghi vấn | Are you going to mix the potting mix with compost before planting the seeds? |
Bạn có định trộn hỗn hợp đất trồng với phân trộn trước khi gieo hạt không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "potting mix".
