poultry dealer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person or business that buys and sells poultry (domesticated birds such as chickens, ducks, turkeys, and geese) for meat or eggs.
Vietnamese Meaning
Một người hoặc doanh nghiệp mua và bán gia cầm (các loại chim được thuần hóa như gà, vịt, gà tây và ngỗng) để lấy thịt hoặc trứng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The poultry dealer supplied the restaurant with fresh chickens every week."
"Người buôn gia cầm cung cấp gà tươi cho nhà hàng mỗi tuần."
-
"Many poultry dealers have faced challenges due to recent outbreaks of bird flu."
"Nhiều người buôn gia cầm đã phải đối mặt với những thách thức do các đợt bùng phát cúm gia cầm gần đây."
-
"The poultry dealer expanded his business by exporting chicken to neighboring countries."
"Người buôn gia cầm đã mở rộng kinh doanh bằng cách xuất khẩu gà sang các nước láng giềng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ những người hoặc công ty chuyên kinh doanh gia cầm với số lượng lớn. Khác với người nuôi gia cầm để tự cung tự cấp hoặc bán nhỏ lẻ tại chợ, 'poultry dealer' thường có quy mô kinh doanh lớn hơn và có thể liên kết với các nhà hàng, siêu thị, hoặc các cơ sở chế biến thực phẩm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
reputable reputable poultry dealer (người buôn gia cầm có uy tín)
-
local local poultry dealer (người buôn gia cầm địa phương)
-
independent independent poultry dealer (người buôn gia cầm độc lập (không thuộc chuỗi lớn))
-
buy from buy from a poultry dealer (mua từ một người buôn gia cầm)
-
sell to sell to a poultry dealer (bán cho một người buôn gia cầm)
-
supply supply a poultry dealer (cung cấp hàng cho người buôn gia cầm)
-
veteran a veteran poultry dealer (một người buôn gia cầm kỳ cựu)
Idioms
-
a fair poultry dealer
một người buôn gia cầm công bằng/đàng hoàng
"She always preferred buying from a fair poultry dealer who offered good prices and fresh goods."
(Cô ấy luôn thích mua từ một người buôn gia cầm công bằng, người bán hàng với giá tốt và sản phẩm tươi sống.)
-
to run a poultry dealer's stall
điều hành một quầy hàng bán gia cầm
"His family has been running a poultry dealer's stall at the market for generations."
(Gia đình anh ấy đã điều hành một quầy hàng bán gia cầm ở chợ qua nhiều thế hệ.)
-
the local poultry dealer
người buôn gia cầm địa phương
"We always get our fresh chicken from the local poultry dealer."
(Chúng tôi luôn mua gà tươi từ người buôn gia cầm địa phương.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
poultry dealer
Danh từMột người hoặc doanh nghiệp mua và bán gia cầm (các loại chim được thuần hóa như gà, vịt, gà tây và ngỗng) để lấy thịt hoặc trứng.
"The poultry dealer supplied the restaurant with fresh chickens every week."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poultry dealer".
