(Top Banner Ad)
powder coating
B2
noun B2 Công nghiệp sản xuất, Kỹ thuật vật liệu

powder coating

UK: /ˈpaʊdə ˌkəʊtɪŋ/ • US: /ˈpaʊdər ˌkoʊtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sơn tĩnh điện phủ bột
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of coating that is applied as a free-flowing, dry powder. The main difference between a conventional liquid paint and a powder coating is that the powder coating does not require a solvent to keep the binder and filler parts in a liquid suspension form.

Vietnamese Meaning

Một loại lớp phủ được áp dụng dưới dạng bột khô, chảy tự do. Sự khác biệt chính giữa sơn lỏng thông thường và sơn tĩnh điện là sơn tĩnh điện không yêu cầu dung môi để giữ các thành phần chất kết dính và chất độn ở dạng huyền phù lỏng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Powder coating provides a durable finish that is resistant to scratches and corrosion."

    "Sơn tĩnh điện mang lại một lớp hoàn thiện bền, có khả năng chống trầy xước và ăn mòn."

  • "The company specializes in powder coating for automotive parts."

    "Công ty chuyên về sơn tĩnh điện cho các bộ phận ô tô."

  • "Powder coating is often used on metal furniture for its durability."

    "Sơn tĩnh điện thường được sử dụng trên đồ nội thất kim loại vì độ bền của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun powder bột; phấn (trong mỹ phẩm)
Verb powder phủ bột; nghiền thành bột
Noun coat áo khoác; lớp phủ
Verb coat phủ; bọc; tráng
Noun coating lớp phủ; sự phủ
Adjective powdered đã được phủ bột; ở dạng bột
Noun coater máy phủ; người phủ

Synonyms

dry coating (lớp phủ khô)

Antonyms

liquid coating (lớp phủ lỏng)

Related Words

electrostatic spraying (phun tĩnh điện)curing oven (lò sấy)

Subject Area

Công nghiệp sản xuất, Kỹ thuật vật liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pulvis
Old French
poudre
Middle English
powder
Old French
cote
Middle English
coat
Modern English
powder coating

Nguồn gốc 'Powder Coating'

'Powder coating' là một thuật ngữ kỹ thuật hiện đại, ghép từ hai thành phần có nguồn gốc khác nhau. Từ 'powder' (bột) có gốc từ tiếng Latin 'pulvis' (bụi), qua tiếng Pháp cổ 'poudre'. Từ 'coating' (lớp phủ) bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'cote' (áo khoác, lớp che phủ). Sự kết hợp này mô tả một quy trình công nghiệp tiên tiến (phát triển vào giữa thế kỷ 20) dùng để phủ một lớp vật liệu dạng bột lên bề mặt, tạo ra lớp hoàn thiện bền và đẹp.

Usage Note

Powder coating là một quy trình hoàn thiện bề mặt được sử dụng rộng rãi để bảo vệ và trang trí kim loại. Nó cung cấp một lớp hoàn thiện bền hơn so với sơn lỏng thông thường và thân thiện với môi trường hơn vì nó không chứa dung môi hữu cơ dễ bay hơi (VOC).

Prepositions

on to with

on: lớp phủ trên bề mặt (e.g., powder coating on aluminum). to: áp dụng lớp phủ lên (e.g., apply powder coating to metal). with: sử dụng powder coating cho mục đích gì (e.g., coated with powder coating for corrosion resistance)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + powder coating
  • apply apply powder coating
    (áp dụng/thực hiện sơn tĩnh điện)
  • cure cure powder coating
    (đóng rắn/nhiệt hóa lớp sơn tĩnh điện)
  • finish with finish with powder coating
    (hoàn thiện bằng sơn tĩnh điện)
Adjective + powder coating
  • durable durable powder coating
    (lớp sơn tĩnh điện bền)
  • electrostatic electrostatic powder coating
    (sơn tĩnh điện (phương pháp tĩnh điện))
  • protective protective powder coating
    (lớp phủ bột bảo vệ)
Powder coating + Noun
  • process powder coating process
    (quy trình sơn tĩnh điện)
  • technology powder coating technology
    (công nghệ sơn tĩnh điện)
  • finish powder coating finish
    (lớp hoàn thiện sơn tĩnh điện)

Idioms

  • powder coating process

    quy trình sơn tĩnh điện (không phải thành ngữ, mà là một cụm từ kỹ thuật chuẩn và cố định)

    "The new factory implements an advanced powder coating process for its metal parts."

    (Nhà máy mới áp dụng quy trình sơn tĩnh điện tiên tiến cho các chi tiết kim loại của mình.)

  • electrostatic powder coating

    sơn tĩnh điện (phương pháp sơn sử dụng điện tích tĩnh - không phải thành ngữ, mà là một thuật ngữ kỹ thuật cụ thể)

    "Electrostatic powder coating offers superior adhesion and a smooth finish."

    (Sơn tĩnh điện mang lại độ bám dính vượt trội và bề mặt hoàn thiện mịn màng.)

  • powder coating line

    dây chuyền sơn tĩnh điện (không phải thành ngữ, mà là một cụm từ kỹ thuật chỉ dây chuyền sản xuất)

    "Our production capacity increased after upgrading the powder coating line."

    (Năng lực sản xuất của chúng tôi đã tăng lên sau khi nâng cấp dây chuyền sơn tĩnh điện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

powder coating

noun
Lật mặt

Một loại lớp phủ được áp dụng dưới dạng bột khô, chảy tự do. Sự khác biệt chính giữa sơn lỏng thông thường và sơn tĩnh điện là sơn tĩnh điện không yêu cầu dung môi để giữ các thành phần chất kết dính và chất độn ở dạng huyền phù lỏng.

"Powder coating provides a durable finish that is resistant to scratches and corrosion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The factory used to apply traditional paint, but now they use powder coating.
Nhà máy đã từng sử dụng sơn truyền thống, nhưng bây giờ họ sử dụng sơn tĩnh điện.
Phủ định
They didn't use to use powder coating because it was too expensive.
Họ đã từng không sử dụng sơn tĩnh điện vì nó quá đắt.
Nghi vấn
Did they use to use powder coating on all their products?
Họ đã từng sử dụng sơn tĩnh điện cho tất cả các sản phẩm của họ phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "powder coating".

Bền vững và Thân thiện môi trường

Sơn tĩnh điện đã trở thành một lựa chọn hàng đầu trong nhiều ngành công nghiệp nhờ độ bền vượt trội và đặc biệt là lợi ích môi trường. Khác với sơn lỏng truyền thống, sơn tĩnh điện không chứa các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (VOCs) gây hại, giúp giảm ô nhiễm không khí và nguy cơ phơi nhiễm hóa chất độc hại, phù hợp với xu hướng sản xuất bền vững và thân thiện với môi trường của thế giới hiện đại.

Ứng dụng rộng rãi trong đời sống hàng ngày

Mặc dù là một thuật ngữ kỹ thuật, 'powder coating' có mặt khắp nơi trong đời sống của chúng ta. Từ các bộ phận ô tô, khung xe đạp, thiết bị gia dụng (như tủ lạnh, máy giặt, lò nướng), đồ nội thất kim loại, đến các chi tiết kiến trúc, lớp phủ bột mang lại bề mặt cứng cáp, chống trầy xước, chống ăn mòn và đa dạng về màu sắc. Điều này góp phần nâng cao chất lượng, tuổi thọ và tính thẩm mỹ cho vô số sản phẩm trong cuộc sống hiện đại.