powder coating
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A type of coating that is applied as a free-flowing, dry powder. The main difference between a conventional liquid paint and a powder coating is that the powder coating does not require a solvent to keep the binder and filler parts in a liquid suspension form.
Vietnamese Meaning
Một loại lớp phủ được áp dụng dưới dạng bột khô, chảy tự do. Sự khác biệt chính giữa sơn lỏng thông thường và sơn tĩnh điện là sơn tĩnh điện không yêu cầu dung môi để giữ các thành phần chất kết dính và chất độn ở dạng huyền phù lỏng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Powder coating provides a durable finish that is resistant to scratches and corrosion."
"Sơn tĩnh điện mang lại một lớp hoàn thiện bền, có khả năng chống trầy xước và ăn mòn."
-
"The company specializes in powder coating for automotive parts."
"Công ty chuyên về sơn tĩnh điện cho các bộ phận ô tô."
-
"Powder coating is often used on metal furniture for its durability."
"Sơn tĩnh điện thường được sử dụng trên đồ nội thất kim loại vì độ bền của nó."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Powder coating là một quy trình hoàn thiện bề mặt được sử dụng rộng rãi để bảo vệ và trang trí kim loại. Nó cung cấp một lớp hoàn thiện bền hơn so với sơn lỏng thông thường và thân thiện với môi trường hơn vì nó không chứa dung môi hữu cơ dễ bay hơi (VOC).
Prepositions
on: lớp phủ trên bề mặt (e.g., powder coating on aluminum). to: áp dụng lớp phủ lên (e.g., apply powder coating to metal). with: sử dụng powder coating cho mục đích gì (e.g., coated with powder coating for corrosion resistance)
Collocations (Từ đi kèm)
-
apply apply powder coating (áp dụng/thực hiện sơn tĩnh điện)
-
cure cure powder coating (đóng rắn/nhiệt hóa lớp sơn tĩnh điện)
-
finish with finish with powder coating (hoàn thiện bằng sơn tĩnh điện)
-
durable durable powder coating (lớp sơn tĩnh điện bền)
-
electrostatic electrostatic powder coating (sơn tĩnh điện (phương pháp tĩnh điện))
-
protective protective powder coating (lớp phủ bột bảo vệ)
-
process powder coating process (quy trình sơn tĩnh điện)
-
technology powder coating technology (công nghệ sơn tĩnh điện)
-
finish powder coating finish (lớp hoàn thiện sơn tĩnh điện)
Idioms
-
powder coating process
quy trình sơn tĩnh điện (không phải thành ngữ, mà là một cụm từ kỹ thuật chuẩn và cố định)
"The new factory implements an advanced powder coating process for its metal parts."
(Nhà máy mới áp dụng quy trình sơn tĩnh điện tiên tiến cho các chi tiết kim loại của mình.)
-
electrostatic powder coating
sơn tĩnh điện (phương pháp sơn sử dụng điện tích tĩnh - không phải thành ngữ, mà là một thuật ngữ kỹ thuật cụ thể)
"Electrostatic powder coating offers superior adhesion and a smooth finish."
(Sơn tĩnh điện mang lại độ bám dính vượt trội và bề mặt hoàn thiện mịn màng.)
-
powder coating line
dây chuyền sơn tĩnh điện (không phải thành ngữ, mà là một cụm từ kỹ thuật chỉ dây chuyền sản xuất)
"Our production capacity increased after upgrading the powder coating line."
(Năng lực sản xuất của chúng tôi đã tăng lên sau khi nâng cấp dây chuyền sơn tĩnh điện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
powder coating
nounMột loại lớp phủ được áp dụng dưới dạng bột khô, chảy tự do. Sự khác biệt chính giữa sơn lỏng thông thường và sơn tĩnh điện là sơn tĩnh điện không yêu cầu dung môi để giữ các thành phần chất kết dính và chất độn ở dạng huyền phù lỏng.
"Powder coating provides a durable finish that is resistant to scratches and corrosion."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The factory used to apply traditional paint, but now they use powder coating. |
Nhà máy đã từng sử dụng sơn truyền thống, nhưng bây giờ họ sử dụng sơn tĩnh điện. |
| Phủ định | They didn't use to use powder coating because it was too expensive. |
Họ đã từng không sử dụng sơn tĩnh điện vì nó quá đắt. |
| Nghi vấn | Did they use to use powder coating on all their products? |
Họ đã từng sử dụng sơn tĩnh điện cho tất cả các sản phẩm của họ phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "powder coating".
