(Top Banner Ad)
power source
B1
danh từ B1 Kỹ thuật điện, Năng lượng

power source

UK: /ˈpaʊə sɔːs/ • US: /ˈpaʊər sɔːrs/

Nghĩa tiếng Việt

nguồn điện nguồn năng lượng nguồn cung cấp điện
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device or substance that supplies electrical or other form of energy.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị hoặc chất cung cấp năng lượng điện hoặc các dạng năng lượng khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The battery is the main power source for this device."

    "Pin là nguồn năng lượng chính cho thiết bị này."

  • "Wind turbines are a renewable power source."

    "Các tuabin gió là một nguồn năng lượng tái tạo."

  • "The city's power source was disrupted by the storm."

    "Nguồn điện của thành phố bị gián đoạn do bão."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun power năng lượng, sức mạnh, quyền lực
Noun source nguồn, gốc gác, căn nguyên
Noun powerhouse nhà máy điện; trung tâm quyền lực/năng lượng
Noun resource tài nguyên, nguồn lực
Verb empower trao quyền, làm cho ai có khả năng
Verb power cung cấp năng lượng, chạy bằng năng lượng
Adjective powerful mạnh mẽ, có sức mạnh
Adjective powerless yếu ớt, bất lực, không có quyền lực
Adjective renewable có thể tái tạo (thường dùng với năng lượng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật điện, Năng lượng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
potere
Old French
poeir
English
power
Latin
surgere
Old French
sourse
English
source
English
power source

Nguồn gốc của 'Power'

Từ 'power' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'potere' (có thể, có năng lực) qua tiếng Pháp cổ 'poeir' (quyền lực, khả năng). Nó mang ý nghĩa về sức mạnh, quyền hạn hoặc khả năng tạo ra sự thay đổi.

Nguồn gốc của 'Source'

Từ 'source' bắt nguồn từ tiếng Latin 'surgere' (trỗi dậy, dâng lên) và tiếng Pháp cổ 'sourse' (suối nguồn, khởi nguyên). Nó chỉ điểm xuất phát, nơi mọi thứ bắt đầu hoặc được lấy ra từ đó.

Sự kết hợp 'Power Source'

'Power source' là một cụm từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp 'power' (năng lượng, sức mạnh) và 'source' (nguồn). Nó mô tả một thiết bị hoặc hệ thống cung cấp năng lượng cần thiết để vận hành một cái gì đó, như một cục pin, ổ cắm điện hoặc tấm pin mặt trời.

Usage Note

Cụm từ 'power source' dùng để chỉ bất kỳ nguồn nào cung cấp năng lượng để vận hành một thiết bị hoặc hệ thống. Nó có thể là pin, ổ cắm điện, máy phát điện, năng lượng mặt trời, năng lượng gió, v.v. 'Power supply' thường được dùng để chỉ một thiết bị chuyển đổi điện áp hoặc dòng điện từ nguồn điện chính (ví dụ: từ ổ cắm điện) thành dạng phù hợp hơn cho một thiết bị cụ thể.

Prepositions

for to

* **for:** Chỉ mục đích sử dụng năng lượng. Ví dụ: 'This battery is the power source for the flashlight.' (Pin này là nguồn năng lượng cho đèn pin.)
* **to:** Chỉ đối tượng được cung cấp năng lượng. Ví dụ: 'The solar panels are the power source to the building.' (Các tấm pin mặt trời là nguồn năng lượng cho tòa nhà.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + power source
  • main main power source
    (nguồn điện/năng lượng chính)
  • alternative alternative power source
    (nguồn năng lượng thay thế)
  • renewable renewable power source
    (nguồn năng lượng tái tạo)
  • reliable reliable power source
    (nguồn năng lượng đáng tin cậy)
  • portable portable power source
    (nguồn điện di động)
  • external external power source
    (nguồn điện bên ngoài)
Verb + power source
  • provide provide a power source
    (cung cấp nguồn năng lượng)
  • connect to connect to a power source
    (kết nối với nguồn điện)
  • cut off cut off the power source
    (ngắt/cắt nguồn điện)
  • switch on/off switch on/off a power source
    (bật/tắt nguồn điện)
  • rely on rely on a power source
    (dựa vào một nguồn năng lượng)
Noun + power source (Types of)
  • solar solar power source
    (nguồn năng lượng mặt trời)
  • battery battery power source
    (nguồn điện từ pin)
  • nuclear nuclear power source
    (nguồn năng lượng hạt nhân)

Idioms

  • the main power source

    nguồn năng lượng/điện chính (quan trọng nhất)

    "The generator serves as the main power source during outages."

    (Máy phát điện đóng vai trò là nguồn điện chính khi mất điện.)

  • a reliable power source

    một nguồn năng lượng đáng tin cậy (ổn định, không hỏng hóc)

    "For critical systems, you need a reliable power source."

    (Đối với các hệ thống quan trọng, bạn cần một nguồn năng lượng đáng tin cậy.)

  • an emergency power source

    một nguồn năng lượng khẩn cấp (dùng khi cần thiết)

    "Hospitals usually have an emergency power source to ensure continuous operation."

    (Bệnh viện thường có một nguồn điện khẩn cấp để đảm bảo hoạt động liên tục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

power source

danh từ
Lật mặt

Một thiết bị hoặc chất cung cấp năng lượng điện hoặc các dạng năng lượng khác.

"The battery is the main power source for this device."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This solar panel is our primary power source.
Tấm pin mặt trời này là nguồn năng lượng chính của chúng ta.
Phủ định
That old generator is not a reliable power source.
Máy phát điện cũ đó không phải là một nguồn năng lượng đáng tin cậy.
Nghi vấn
Which power source are they using for the emergency backup?
Họ đang sử dụng nguồn năng lượng nào cho dự phòng khẩn cấp?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The backup generator had become the primary power source after the main grid failed.
Máy phát điện dự phòng đã trở thành nguồn điện chính sau khi lưới điện chính bị hỏng.
Phủ định
They had not considered solar energy as a viable power source before the recent environmental regulations.
Họ đã không xem xét năng lượng mặt trời như một nguồn năng lượng khả thi trước các quy định về môi trường gần đây.
Nghi vấn
Had the hydroelectric dam been their only power source prior to the construction of the wind farm?
Đập thủy điện có phải là nguồn năng lượng duy nhất của họ trước khi xây dựng trang trại gió không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "power source".

Sự Phụ Thuộc Vào Năng Lượng

Trong xã hội hiện đại, 'power source' (nguồn năng lượng) là một khái niệm trung tâm vì cuộc sống hàng ngày của chúng ta phụ thuộc rất nhiều vào điện và các nguồn năng lượng khác. Từ điện thoại thông minh đến máy tính, ô tô và hệ thống sưởi, mọi thứ đều cần năng lượng để hoạt động. Việc mất điện dù chỉ trong thời gian ngắn cũng có thể gây ra gián đoạn lớn.

Chuyển Đổi Năng Lượng Tái Tạo

Nhận thức về biến đổi khí hậu đã thúc đẩy sự quan tâm toàn cầu đến các 'renewable power sources' (nguồn năng lượng tái tạo) như năng lượng mặt trời và gió. Sự chuyển đổi này không chỉ là về công nghệ mà còn phản ánh sự thay đổi văn hóa hướng tới lối sống bền vững và trách nhiệm với môi trường, đặc biệt ở các nước phương Tây.