(Top Banner Ad)
pr
B2
Noun B2 Truyền thông, Kinh doanh

pr

UK: /ˌpiːˈɑː(r)/ • US: /ˌpiˈɑːr/

Nghĩa tiếng Việt

quan hệ công chúng PR
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Public relations: the professional maintenance of a favorable public image by a company or other organization or a famous person.

Vietnamese Meaning

Quan hệ công chúng: việc duy trì một hình ảnh công chúng tốt đẹp của một công ty, tổ chức hoặc người nổi tiếng một cách chuyên nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company hired a PR firm to improve its image."

    "Công ty đã thuê một công ty PR để cải thiện hình ảnh của mình."

  • "Good PR is essential for business success."

    "PR tốt là điều cần thiết cho sự thành công của doanh nghiệp."

  • "She works in the PR department."

    "Cô ấy làm việc trong bộ phận PR."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun public relations Quan hệ công chúng (dạng đầy đủ của PR)
Noun publicist Chuyên viên quan hệ công chúng, người phụ trách quảng bá hình ảnh
Noun publicity Sự công khai, sự quảng bá, danh tiếng (thường là qua truyền thông)
Verb publicize Quảng bá, công khai hóa, làm cho được biết đến rộng rãi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Truyền thông, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
publicus
Latin
relatio
English
public
English
relations
English
public relations
English
PR

Nguồn gốc của 'PR'

'PR' là viết tắt của 'public relations', có nghĩa là 'quan hệ công chúng'. Cụm từ đầy đủ này bắt đầu được sử dụng rộng rãi vào đầu thế kỷ 20, đặc biệt trong lĩnh vực kinh doanh và chính trị, để mô tả hoạt động xây dựng và duy trì hình ảnh tích cực cho một cá nhân, tổ chức hoặc sản phẩm trước công chúng. Việc rút gọn thành 'PR' trở nên phổ biến sau đó, nhất là trong giao tiếp hàng ngày và chuyên ngành.

Sự ra đời của ngành Quan hệ Công chúng

Ngành quan hệ công chúng (PR) hiện đại được cho là xuất hiện vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20 ở Hoa Kỳ. Ban đầu, nó phát triển như một phương pháp giúp các công ty và chính phủ cải thiện mối quan hệ với công chúng, đặc biệt trong bối cảnh công nghiệp hóa và sự gia tăng của truyền thông đại chúng. Edward Bernays, cháu trai của Sigmund Freud, thường được coi là một trong những cha đẻ của ngành PR, với các lý thuyết và thực tiễn có ảnh hưởng lớn đến cách các tổ chức giao tiếp với xã hội.

Usage Note

PR thường bao gồm các hoạt động như tổ chức sự kiện, quản lý khủng hoảng, xây dựng mối quan hệ với giới truyền thông và các bên liên quan. Nó tập trung vào việc xây dựng và duy trì danh tiếng tích cực.

Prepositions

in for

‘In’ được sử dụng để chỉ lĩnh vực hoặc ngành mà PR được thực hiện. Ví dụ: 'She works in PR.' ‘For’ được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc công ty mà PR đang phục vụ. Ví dụ: 'He does PR for a major corporation.'

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + PR (PR làm tính từ)
  • PR PR campaign
    (Chiến dịch quan hệ công chúng)
  • PR PR agency
    (Công ty quan hệ công chúng)
  • PR PR team
    (Đội ngũ quan hệ công chúng)
  • PR PR strategy
    (Chiến lược quan hệ công chúng)
  • PR PR stunt
    (Mánh lới PR, chiêu trò PR (nhằm thu hút sự chú ý))
Động từ + PR
  • do do PR for someone/something
    (Làm PR, thực hiện quan hệ công chúng cho ai/cái gì)
  • handle handle PR
    (Xử lý, phụ trách mảng PR)
  • manage manage PR
    (Quản lý công tác PR)
  • get get good PR
    (Nhận được sự đánh giá, quảng bá tốt từ công chúng/truyền thông)
Tính từ + PR
  • good good PR
    (Quan hệ công chúng tốt, hình ảnh tốt trước công chúng)
  • bad bad PR
    (Quan hệ công chúng kém, hình ảnh xấu trước công chúng)
  • effective effective PR
    (PR hiệu quả)
  • crisis crisis PR
    (PR khủng hoảng (xử lý khủng hoảng truyền thông))

Idioms

  • PR exercise

    Một hoạt động được thực hiện chủ yếu để cải thiện hình ảnh trước công chúng, chứ không hẳn vì mục đích nội tại hoặc thực chất.

    "Donating to charity can sometimes be seen as a PR exercise for large corporations."

    (Việc quyên góp cho từ thiện đôi khi có thể được coi là một hoạt động PR cho các tập đoàn lớn.)

  • PR disaster / PR nightmare

    Một tình huống hoặc sự kiện gây ra tổn hại nghiêm trọng đến danh tiếng hoặc hình ảnh của một người/tổ chức trước công chúng.

    "The CEO's insensitive comments turned into a major PR disaster for the company."

    (Những bình luận vô cảm của CEO đã biến thành một thảm họa PR lớn cho công ty.)

  • PR machine

    Một hệ thống hoặc tổ chức quan hệ công chúng hoạt động rất hiệu quả và quy mô lớn, thường ám chỉ khả năng tạo ra và kiểm soát thông tin truyền thông.

    "The candidate had a powerful PR machine working tirelessly for his campaign."

    (Ứng cử viên này có một cỗ máy PR mạnh mẽ hoạt động không ngừng nghỉ cho chiến dịch của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pr

Noun
Lật mặt

Quan hệ công chúng: việc duy trì một hình ảnh công chúng tốt đẹp của một công ty, tổ chức hoặc người nổi tiếng một cách chuyên nghiệp.

"The company hired a PR firm to improve its image."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Good PR is considered essential for a company's success.
PR tốt được coi là yếu tố cần thiết cho sự thành công của một công ty.
Phủ định
Negative PR is not desired by any organization.
PR tiêu cực không được bất kỳ tổ chức nào mong muốn.
Nghi vấn
Is effective PR being implemented to improve the company's image?
PR hiệu quả có đang được triển khai để cải thiện hình ảnh của công ty không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will hire a PR firm to improve its image.
Công ty sẽ thuê một công ty PR để cải thiện hình ảnh của mình.
Phủ định
They are not going to handle their own PR anymore.
Họ sẽ không tự xử lý PR của mình nữa.
Nghi vấn
Will good PR be enough to save the project?
Liệu PR tốt có đủ để cứu vãn dự án không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had improved its PR before the scandal broke.
Công ty đã cải thiện PR của mình trước khi vụ bê bối nổ ra.
Phủ định
They had not managed their PR effectively before the crisis hit.
Họ đã không quản lý PR của mình một cách hiệu quả trước khi cuộc khủng hoảng ập đến.
Nghi vấn
Had she handled the PR for that event before taking on this role?
Cô ấy đã xử lý PR cho sự kiện đó trước khi đảm nhận vai trò này chưa?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's PR was excellent during the crisis.
PR của công ty rất xuất sắc trong suốt cuộc khủng hoảng.
Phủ định
They didn't handle the PR effectively after the incident.
Họ đã không xử lý PR một cách hiệu quả sau sự cố.
Nghi vấn
Did the new CEO improve the company's PR?
CEO mới có cải thiện PR của công ty không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish our company had better PR last year; we might have avoided the scandal.
Tôi ước gì công ty chúng ta đã có PR tốt hơn vào năm ngoái; chúng ta có lẽ đã tránh được vụ bê bối.
Phủ định
If only the politician wouldn't use PR tactics to manipulate the public.
Giá mà chính trị gia không sử dụng các thủ thuật PR để thao túng công chúng.
Nghi vấn
If only the CEO would focus on genuine improvements instead of just good PR, wouldn't that be better?
Giá mà CEO tập trung vào những cải tiến thực sự thay vì chỉ PR tốt, chẳng phải sẽ tốt hơn sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pr".

Tầm quan trọng của hình ảnh và danh tiếng

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, đặc biệt là trong kinh doanh và chính trị, hình ảnh và danh tiếng trước công chúng có vai trò cực kỳ quan trọng. PR không chỉ là quảng cáo sản phẩm mà còn là nghệ thuật xây dựng lòng tin, sự tín nhiệm và quản lý cảm nhận của công chúng. Một hình ảnh tích cực có thể mang lại lợi thế cạnh tranh lớn, trong khi một danh tiếng bị tổn hại có thể dẫn đến thất bại nghiêm trọng.

PR và sự thật: Khía cạnh đạo đức

Mặc dù mục tiêu của PR là xây dựng hình ảnh tích cực, nhưng đôi khi có những tranh cãi về ranh giới đạo đức giữa việc trình bày thông tin một cách có lợi và việc thao túng sự thật. Khái niệm 'spin' (xoay chuyển thông tin) thường được dùng để chỉ việc trình bày thông tin một cách thiên vị, thậm chí bóp méo, để tạo ra một ấn tượng nhất định. Điều này đặt ra câu hỏi về trách nhiệm của người làm PR trong việc duy trì tính trung thực và minh bạch.