(Top Banner Ad)
prawn
A2
noun A2 Ẩm thực, Sinh vật học

prawn

UK: /prɔːn/ • US: /prɔːn/

Nghĩa tiếng Việt

tôm tôm sú tôm he
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A marine crustacean with a slender elongated body and long antennae. It resembles a large shrimp.

Vietnamese Meaning

Một loài giáp xác biển với thân hình thon dài và râu dài. Nó giống như một con tôm lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We had grilled prawns for dinner."

    "Chúng tôi đã ăn tôm nướng cho bữa tối."

  • "She ordered a plate of garlic prawns."

    "Cô ấy gọi một đĩa tôm tỏi."

  • "The fisherman caught several large prawns."

    "Người ngư dân bắt được vài con tôm lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun prawn con tôm (loại tôm lớn, thường dùng làm thức ăn)
Noun prawn cocktail món cocktail tôm (tôm luộc trộn sốt)
Noun prawn crackers bánh phồng tôm
Noun prawn fishing nghề đánh bắt tôm
Noun prawn farmer người nuôi tôm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Sinh vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
prane / praune
English
prawn

Nguồn gốc của từ 'prawn'

Từ 'prawn' xuất hiện lần đầu trong tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 15, với các dạng như 'prane' hoặc 'praune'. Điều thú vị là, nguồn gốc chính xác của từ này vẫn còn là một bí ẩn đối với các nhà ngôn ngữ học. Nó không có mối liên hệ rõ ràng với các từ trong tiếng Latin hay Hy Lạp cổ đại như nhiều từ tiếng Anh khác. Điều này khiến 'prawn' trở thành một từ có lịch sử độc đáo và đầy bí ẩn.

Usage Note

Trong tiếng Anh, 'prawn' và 'shrimp' thường được sử dụng thay thế cho nhau, nhưng có một số khác biệt về mặt sinh học. Về mặt kỹ thuật, 'prawn' có các nhánh mang phân nhánh và có ba cặp chân có móng vuốt, trong khi 'shrimp' có các nhánh mang dạng tấm và chỉ có một cặp chân có móng vuốt. Tuy nhiên, sự khác biệt này thường không được quan tâm trong sử dụng thông thường. Ở một số khu vực, đặc biệt là ở Úc, 'prawn' được ưa chuộng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + prawn
  • fresh fresh prawns
    (tôm tươi)
  • cooked cooked prawns
    (tôm đã nấu chín)
  • fried fried prawns
    (tôm chiên)
  • grilled grilled prawns
    (tôm nướng)
  • king king prawns
    (tôm sú (loại tôm lớn))
  • tiger tiger prawns
    (tôm sú (tôm hổ))
Verb + prawn
  • catch catch prawns
    (đánh bắt tôm)
  • peel peel prawns
    (bóc vỏ tôm)
  • cook cook prawns
    (nấu tôm)
  • serve serve prawns
    (phục vụ tôm)
Prawn + Noun
  • cocktail prawn cocktail
    (món cocktail tôm)
  • crackers prawn crackers
    (bánh phồng tôm)
  • curry prawn curry
    (cà ri tôm)

Idioms

  • prawn cocktail

    một món khai vị phổ biến gồm tôm luộc, sốt và rau xà lách, thường được ăn lạnh.

    "For starters, I'll have the prawn cocktail, please."

    (Để khai vị, làm ơn cho tôi món cocktail tôm.)

  • prawn crackers

    một loại bánh ăn vặt giòn rụm làm từ bột và tôm, thường ăn kèm với các món ăn châu Á.

    "We always order prawn crackers with our Chinese takeaway."

    (Chúng tôi luôn gọi bánh phồng tôm khi mua đồ ăn Trung Quốc mang về.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prawn

noun
Lật mặt

Một loài giáp xác biển với thân hình thon dài và râu dài. Nó giống như một con tôm lớn.

"We had grilled prawns for dinner."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I ate a prawn for dinner.
Tôi đã ăn một con tôm he cho bữa tối.
Phủ định
There aren't any prawns in this dish.
Không có con tôm he nào trong món ăn này.
Nghi vấn
Are these prawns fresh?
Những con tôm he này có tươi không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will buy some fresh prawns at the market tomorrow.
Tôi sẽ mua một ít tôm tươi ở chợ vào ngày mai.
Phủ định
She is not going to order prawn crackers tonight; she's on a diet.
Cô ấy sẽ không gọi bánh phồng tôm tối nay; cô ấy đang ăn kiêng.
Nghi vấn
Will they include prawns in the paella they're making?
Họ có bao gồm tôm trong món paella mà họ đang làm không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chef was preparing a dish with prawns for the special of the day.
Đầu bếp đang chuẩn bị một món ăn với tôm sú cho món đặc biệt trong ngày.
Phủ định
I was not eating prawns at the seafood restaurant because I'm allergic.
Tôi đã không ăn tôm sú ở nhà hàng hải sản vì tôi bị dị ứng.
Nghi vấn
Were they fishing for prawns near the coast yesterday?
Hôm qua họ có đang đánh bắt tôm sú gần bờ biển không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prawn".

Sự khác biệt giữa 'prawn' và 'shrimp'

Trong tiếng Anh, 'prawn' và 'shrimp' thường được dùng để chỉ các loài giáp xác biển tương tự nhau, nhưng có sự khác biệt về vùng miền. Ở Anh và các nước thuộc Khối thịnh vượng chung, 'prawn' thường dùng để chỉ những con tôm lớn hơn, có vỏ dày, trong khi 'shrimp' có thể chỉ các loài nhỏ hơn. Tuy nhiên, ở Mỹ, 'shrimp' là thuật ngữ phổ biến hơn để chỉ hầu hết các loại tôm, bất kể kích thước. Điều này có thể gây nhầm lẫn cho người học tiếng Anh.

Tôm trong ẩm thực toàn cầu

Tôm là một nguyên liệu rất phổ biến và được yêu thích trong ẩm thực trên khắp thế giới. Từ món cà ri tôm cay nồng ở châu Á, món pasta tôm ở Ý, đến món nướng BBQ ở phương Tây, tôm xuất hiện trong vô số món ăn do hương vị thơm ngon và kết cấu thịt săn chắc. Tôm thường được coi là một món ăn sang trọng hoặc dành cho những dịp đặc biệt, đặc biệt là trong các bữa tiệc và nhà hàng.