prawn
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A marine crustacean with a slender elongated body and long antennae. It resembles a large shrimp.
Vietnamese Meaning
Một loài giáp xác biển với thân hình thon dài và râu dài. Nó giống như một con tôm lớn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We had grilled prawns for dinner."
"Chúng tôi đã ăn tôm nướng cho bữa tối."
-
"She ordered a plate of garlic prawns."
"Cô ấy gọi một đĩa tôm tỏi."
-
"The fisherman caught several large prawns."
"Người ngư dân bắt được vài con tôm lớn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | prawn | con tôm (loại tôm lớn, thường dùng làm thức ăn) |
| Noun | prawn cocktail | món cocktail tôm (tôm luộc trộn sốt) |
| Noun | prawn crackers | bánh phồng tôm |
| Noun | prawn fishing | nghề đánh bắt tôm |
| Noun | prawn farmer | người nuôi tôm |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong tiếng Anh, 'prawn' và 'shrimp' thường được sử dụng thay thế cho nhau, nhưng có một số khác biệt về mặt sinh học. Về mặt kỹ thuật, 'prawn' có các nhánh mang phân nhánh và có ba cặp chân có móng vuốt, trong khi 'shrimp' có các nhánh mang dạng tấm và chỉ có một cặp chân có móng vuốt. Tuy nhiên, sự khác biệt này thường không được quan tâm trong sử dụng thông thường. Ở một số khu vực, đặc biệt là ở Úc, 'prawn' được ưa chuộng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fresh fresh prawns (tôm tươi)
-
cooked cooked prawns (tôm đã nấu chín)
-
fried fried prawns (tôm chiên)
-
grilled grilled prawns (tôm nướng)
-
king king prawns (tôm sú (loại tôm lớn))
-
tiger tiger prawns (tôm sú (tôm hổ))
-
catch catch prawns (đánh bắt tôm)
-
peel peel prawns (bóc vỏ tôm)
-
cook cook prawns (nấu tôm)
-
serve serve prawns (phục vụ tôm)
-
cocktail prawn cocktail (món cocktail tôm)
-
crackers prawn crackers (bánh phồng tôm)
-
curry prawn curry (cà ri tôm)
Idioms
-
prawn cocktail
một món khai vị phổ biến gồm tôm luộc, sốt và rau xà lách, thường được ăn lạnh.
"For starters, I'll have the prawn cocktail, please."
(Để khai vị, làm ơn cho tôi món cocktail tôm.)
-
prawn crackers
một loại bánh ăn vặt giòn rụm làm từ bột và tôm, thường ăn kèm với các món ăn châu Á.
"We always order prawn crackers with our Chinese takeaway."
(Chúng tôi luôn gọi bánh phồng tôm khi mua đồ ăn Trung Quốc mang về.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
prawn
nounMột loài giáp xác biển với thân hình thon dài và râu dài. Nó giống như một con tôm lớn.
"We had grilled prawns for dinner."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I ate a prawn for dinner. |
Tôi đã ăn một con tôm he cho bữa tối. |
| Phủ định | There aren't any prawns in this dish. |
Không có con tôm he nào trong món ăn này. |
| Nghi vấn | Are these prawns fresh? |
Những con tôm he này có tươi không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will buy some fresh prawns at the market tomorrow. |
Tôi sẽ mua một ít tôm tươi ở chợ vào ngày mai. |
| Phủ định | She is not going to order prawn crackers tonight; she's on a diet. |
Cô ấy sẽ không gọi bánh phồng tôm tối nay; cô ấy đang ăn kiêng. |
| Nghi vấn | Will they include prawns in the paella they're making? |
Họ có bao gồm tôm trong món paella mà họ đang làm không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The chef was preparing a dish with prawns for the special of the day. |
Đầu bếp đang chuẩn bị một món ăn với tôm sú cho món đặc biệt trong ngày. |
| Phủ định | I was not eating prawns at the seafood restaurant because I'm allergic. |
Tôi đã không ăn tôm sú ở nhà hàng hải sản vì tôi bị dị ứng. |
| Nghi vấn | Were they fishing for prawns near the coast yesterday? |
Hôm qua họ có đang đánh bắt tôm sú gần bờ biển không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prawn".
