(Top Banner Ad)
precancerous lesion
C1
Tính từ C1 Y học

precancerous lesion

UK: /priːˌkænsərəs ˈliːʒən/ • US: /priˌkænsərəs ˈliʒən/

Nghĩa tiếng Việt

tổn thương tiền ung thư tổn thương có nguy cơ ung thư tổn thương có khả năng phát triển thành ung thư
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Being a lesion that is not yet cancerous, but has a high probability of becoming cancerous if untreated.

Vietnamese Meaning

Là một tổn thương chưa phải là ung thư, nhưng có khả năng cao trở thành ung thư nếu không được điều trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor discovered a precancerous lesion during the routine check-up."

    "Bác sĩ phát hiện một tổn thương tiền ung thư trong quá trình kiểm tra định kỳ."

  • "Early detection of precancerous lesions is crucial for preventing cancer development."

    "Phát hiện sớm các tổn thương tiền ung thư là rất quan trọng để ngăn ngừa sự phát triển của ung thư."

  • "The dermatologist recommended removing the precancerous lesion."

    "Bác sĩ da liễu khuyến nghị loại bỏ tổn thương tiền ung thư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun precancer tình trạng tiền ung thư
Noun cancer ung thư
Adjective cancerous có tính ung thư, thuộc về ung thư
Noun carcinogenesis sự phát sinh ung thư
Noun lesion tổn thương, vết thương
Verb injure làm tổn thương, gây hại
Noun injury vết thương, sự tổn thương

Synonyms

premalignant lesion (tổn thương tiền ác tính)dysplasia (loạn sản)

Antonyms

benign lesion (tổn thương lành tính)healthy tissue (mô khỏe mạnh)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prae-
Ancient Greek
karkinos
Latin
cancer
Latin
laesio
Old French
lésion
English
precancerous
English
lesion
English
precancerous lesion

Nguồn gốc của 'Cancer' (Ung thư)

Từ 'cancer' (ung thư) trong 'precancerous' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'cancer', nghĩa là 'con cua'. Hippocrates, cha đẻ của y học hiện đại, đã sử dụng thuật ngữ này để mô tả các khối u cứng và có tĩnh mạch nổi ra giống như càng cua. Cách gọi này sau đó đã được chấp nhận rộng rãi trong y học để chỉ căn bệnh ác tính.

Nguồn gốc của 'Lesion' (Tổn thương)

Từ 'lesion' (tổn thương) bắt nguồn từ tiếng Latin 'laesio', có nghĩa là 'sự tổn hại' hoặc 'vết thương'. Qua tiếng Pháp cổ 'lésion', từ này du nhập vào tiếng Anh, chỉ bất kỳ sự thay đổi bất thường nào trong cấu trúc hoặc chức năng của một cơ quan hoặc mô do bệnh tật hoặc chấn thương.

Usage Note

Tính từ 'precancerous' mô tả trạng thái của tổn thương, nhấn mạnh nguy cơ tiềm ẩn phát triển thành ung thư. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh y tế để chỉ ra sự cần thiết phải theo dõi và điều trị.
Danh từ 'lesion' chỉ một vùng mô bị tổn thương hoặc bất thường. Trong ngữ cảnh 'precancerous lesion', nó chỉ rõ tổn thương có khả năng phát triển thành ung thư. Phân biệt với 'tumor' (khối u), 'lesion' không nhất thiết là khối u, nó có thể là vết loét, nốt sần, hoặc bất kỳ sự thay đổi bất thường nào của mô.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + precancerous lesion
  • early early precancerous lesion
    (tổn thương tiền ung thư giai đoạn sớm)
  • suspicious suspicious precancerous lesion
    (tổn thương tiền ung thư đáng ngờ)
  • atypical atypical precancerous lesion
    (tổn thương tiền ung thư không điển hình)
  • actinic actinic precancerous lesion
    (tổn thương tiền ung thư do ánh nắng (thường gặp ở da))
  • dysplastic dysplastic precancerous lesion
    (tổn thương tiền ung thư loạn sản)
  • oral oral precancerous lesion
    (tổn thương tiền ung thư khoang miệng)
  • skin skin precancerous lesion
    (tổn thương tiền ung thư da)
  • cervical cervical precancerous lesion
    (tổn thương tiền ung thư cổ tử cung)
Verb + precancerous lesion
  • detect detect a precancerous lesion
    (phát hiện một tổn thương tiền ung thư)
  • remove remove a precancerous lesion
    (loại bỏ một tổn thương tiền ung thư)
  • treat treat a precancerous lesion
    (điều trị một tổn thương tiền ung thư)
  • identify identify a precancerous lesion
    (xác định một tổn thương tiền ung thư)
  • examine examine a precancerous lesion
    (kiểm tra một tổn thương tiền ung thư)
precancerous lesion + Verb
  • develops A precancerous lesion develops
    (Một tổn thương tiền ung thư phát triển)
  • progresses A precancerous lesion progresses
    (Một tổn thương tiền ung thư tiến triển)
Noun + of/for + precancerous lesion
  • screening for screening for precancerous lesions
    (sàng lọc các tổn thương tiền ung thư)
  • biopsy of biopsy of a precancerous lesion
    (sinh thiết một tổn thương tiền ung thư)

Idioms

  • screen for precancerous lesions

    sàng lọc (kiểm tra) các tổn thương tiền ung thư

    "Regular check-ups include screening for precancerous lesions, especially in high-risk groups."

    (Các buổi kiểm tra định kỳ bao gồm sàng lọc các tổn thương tiền ung thư, đặc biệt ở các nhóm có nguy cơ cao.)

  • biopsy a precancerous lesion

    sinh thiết một tổn thương tiền ung thư (để chẩn đoán)

    "The doctor decided to biopsy the suspicious precancerous lesion to confirm the diagnosis."

    (Bác sĩ quyết định sinh thiết tổn thương tiền ung thư đáng ngờ để xác nhận chẩn đoán.)

  • remove precancerous lesions

    loại bỏ các tổn thương tiền ung thư (thường bằng phẫu thuật hoặc thủ thuật)

    "It's often recommended to remove precancerous lesions to prevent them from developing into cancer."

    (Thường thì việc loại bỏ các tổn thương tiền ung thư được khuyến nghị để ngăn chúng phát triển thành ung thư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

precancerous lesion

Tính từ
Lật mặt

Là một tổn thương chưa phải là ung thư, nhưng có khả năng cao trở thành ung thư nếu không được điều trị.

"The doctor discovered a precancerous lesion during the routine check-up."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "precancerous lesion".

Tầm quan trọng của phát hiện sớm

Trong văn hóa y tế hiện đại, việc phát hiện và điều trị sớm 'tổn thương tiền ung thư' là cực kỳ quan trọng. Nó đại diện cho một nỗ lực lớn trong y học dự phòng, nhằm ngăn chặn sự tiến triển của bệnh ung thư trước khi nó trở nên nguy hiểm và khó chữa hơn, từ đó cải thiện tỷ lệ sống sót và chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.

Chương trình sàng lọc y tế

Nhiều quốc gia đã và đang triển khai các chương trình sàng lọc y tế rộng rãi (ví dụ: sàng lọc ung thư cổ tử cung, ung thư da) để xác định các 'tổn thương tiền ung thư'. Những chương trình này không chỉ giúp giảm gánh nặng bệnh tật mà còn nâng cao nhận thức cộng đồng về lợi ích của việc kiểm tra sức khỏe định kỳ và tầm soát sớm ung thư.