(Top Banner Ad)
preceding year
B2
Tính từ B2 Chung (General)

preceding year

UK: /prɪˈsiːdɪŋ jɪə(r)/ • US: /prɪˈsiːdɪŋ jɪr/

Nghĩa tiếng Việt

năm trước năm liền trước năm trước đó
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Coming before in time or order; previous.

Vietnamese Meaning

Đến trước về thời gian hoặc thứ tự; trước đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's profits increased significantly compared to the preceding year."

    "Lợi nhuận của công ty tăng đáng kể so với năm trước."

  • "The report covers the economic performance of the preceding year."

    "Báo cáo bao gồm hoạt động kinh tế của năm trước."

  • "The company released its financial statements for the preceding year."

    "Công ty đã công bố báo cáo tài chính cho năm trước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb precede đi trước, đến trước, xảy ra trước
Noun precedence quyền ưu tiên, sự đứng trước
Adjective preceding đứng trước, trước đó
Noun year năm
Adjective yearly hàng năm, mỗi năm

Synonyms

previous year (năm trước)prior year (năm trước)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (General)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prae
Latin
cedere
Latin
praecedere
Old French
preceder
English
precede
English
preceding
Proto-Germanic
*jēram
Old English
ġēar
Middle English
yeer
English
year
English
preceding year

Nguồn gốc của 'Precede' và 'Preceding'

Từ 'preceding' là dạng hiện tại phân từ của động từ 'precede'. 'Precede' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'praecedere', được ghép từ 'prae-' (nghĩa là 'trước') và 'cedere' (nghĩa là 'đi'). Vì vậy, 'precede' có nghĩa là 'đi trước' hoặc 'xảy ra trước'. Khi thêm hậu tố '-ing' để tạo thành 'preceding', nó trở thành một tính từ chỉ điều gì đó 'đứng trước' hoặc 'xảy ra trước đó'.

Nguồn gốc của 'Year'

Từ 'year' có nguồn gốc cổ hơn, bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*jēram', sau đó phát triển thành 'ġēar' trong tiếng Anh cổ và 'yeer' trong tiếng Anh trung đại. Ban đầu, từ này không chỉ đơn thuần là khoảng thời gian 365 ngày mà còn liên quan đến chu kỳ mùa màng, thu hoạch, hay mùa vụ. Điều này cho thấy sự gắn kết của con người với tự nhiên và chu kỳ thời gian trong lịch sử.

Sự kết hợp của 'Preceding Year'

Khi hai từ 'preceding' và 'year' kết hợp lại, chúng tạo thành cụm danh từ 'preceding year', có nghĩa là 'năm trước đó' hoặc 'năm vừa qua'. Đây là một cách diễn đạt trực tiếp để chỉ khoảng thời gian một năm ngay trước năm hiện tại hoặc năm đang được nhắc đến, thường dùng trong các báo cáo, so sánh số liệu hoặc để chỉ một sự kiện đã xảy ra.

Usage Note

Tính từ 'preceding' thường được sử dụng để chỉ một cái gì đó xảy ra ngay trước một cái gì đó khác. Nó trang trọng hơn so với 'previous' và 'prior'. Ví dụ, 'the preceding chapter' có nghĩa là 'chương trước đó'.

Prepositions

to

Khi sử dụng 'to', nó thường để chỉ ra một mối quan hệ nhân quả hoặc một bước dẫn đến một kết quả. Ví dụ, 'the events preceding to the war' (những sự kiện dẫn đến chiến tranh). Tuy nhiên, trong cụm 'preceding year', giới từ này không được sử dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Giới từ + preceding year
  • in in the preceding year
    (trong năm trước đó)
  • from from the preceding year
    (từ năm trước đó)
  • over over the preceding year
    (trong suốt năm trước đó (chỉ khoảng thời gian))
  • compared to compared to the preceding year
    (so với năm trước đó)
Động từ + preceding year
  • decline decline from the preceding year
    (giảm sút so với năm trước đó)
  • improve improve over the preceding year
    (cải thiện so với năm trước đó)
  • report report figures for the preceding year
    (báo cáo số liệu của năm trước đó)
  • exceed exceed the preceding year's record
    (vượt qua kỷ lục của năm trước đó)
Danh từ liên quan đến preceding year (thường dùng sở hữu cách)
  • results the preceding year's results
    (kết quả của năm trước đó)
  • data data from the preceding year
    (dữ liệu từ năm trước đó)
  • performance the preceding year's performance
    (hiệu suất/thành tích của năm trước đó)

Idioms

  • compared to the preceding year

    so với năm trước đó

    "Sales have increased by 15% compared to the preceding year."

    (Doanh số đã tăng 15% so với năm trước đó.)

  • the preceding year's figures

    các số liệu của năm trước đó

    "We need to analyze the preceding year's figures to understand the trend."

    (Chúng ta cần phân tích các số liệu của năm trước đó để hiểu xu hướng.)

  • over the course of the preceding year

    trong suốt năm trước đó

    "Many changes occurred in the company over the course of the preceding year."

    (Nhiều thay đổi đã xảy ra trong công ty trong suốt năm trước đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

preceding year

Tính từ
Lật mặt

Đến trước về thời gian hoặc thứ tự; trước đó.

"The company's profits increased significantly compared to the preceding year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "preceding year".

Nhìn lại Năm Cũ và Kế hoạch Năm Mới

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây (và cả ở Việt Nam), khái niệm 'preceding year' rất quan trọng vào cuối mỗi năm, đặc biệt là dịp Giao thừa và Năm mới. Mọi người thường dành thời gian để nhìn lại những gì đã đạt được hoặc chưa đạt được trong 'năm trước đó' (the preceding year), suy ngẫm về các sự kiện quan trọng, và đặt ra các mục tiêu mới cho năm tiếp theo (New Year's resolutions). Điều này thể hiện một truyền thống tự đánh giá và hướng tới sự cải thiện.

So sánh và Đánh giá Kinh tế/Kinh doanh

'Preceding year' là một thuật ngữ then chốt trong kinh doanh, tài chính và thống kê. Các công ty, chính phủ, và tổ chức thường xuyên so sánh hiệu suất, doanh thu, lợi nhuận hoặc các chỉ số kinh tế khác với 'năm trước đó' để đánh giá sự tăng trưởng, suy thoái, hoặc để dự báo xu hướng tương lai. Việc so sánh này giúp đưa ra các quyết định chiến lược và chính sách một cách hiệu quả.