(Top Banner Ad)
following year
A2
Tính từ + Danh từ A2 Chung

following year

UK: /ˈfɒl.əʊ.ɪŋ jɪər/ • US: /ˈfɑː.loʊ.ɪŋ jɪr/

Nghĩa tiếng Việt

năm tiếp theo năm sau năm kế tiếp
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The year after the current or specified year.

Vietnamese Meaning

Năm tiếp theo, năm sau năm hiện tại hoặc một năm đã được chỉ định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company expanded rapidly in the following year."

    "Công ty đã mở rộng nhanh chóng trong năm tiếp theo."

  • "Following year, the economy experienced a significant downturn."

    "Năm tiếp theo, nền kinh tế trải qua một cuộc suy thoái đáng kể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb follow đi theo, theo sau, tuân theo
Noun follower người theo dõi, tín đồ
Adjective/Preposition following tiếp theo, sau đó (trong văn cảnh khác ngoài cụm 'following year')
Noun year năm
Adjective/Adverb yearly hàng năm, mỗi năm
Noun yearbook kỷ yếu, niên giám

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*yeh₁- (year, season)
Proto-Germanic
*jēram (year)
Old English
gēar (year)
Middle English
yere (year)
Modern English
year

Nguồn gốc của 'following year'

Cụm từ 'following year' được tạo thành từ 'following', dạng hiện tại phân từ của động từ 'follow' (có nghĩa là 'đi theo, xảy ra sau'), và danh từ 'year' (năm). Từ 'follow' có gốc từ tiếng Anh cổ 'folgian', còn 'year' có gốc từ tiếng Anh cổ 'gēar'. Khi kết hợp, chúng tạo nên ý nghĩa trực tiếp là 'năm tiếp theo' hoặc 'năm kế đó', dùng để chỉ 12 tháng sau một thời điểm hoặc sự kiện được nhắc đến trước đó. Đây là một cụm từ mô tả chứ không phải một thành ngữ cổ có ý nghĩa ẩn dụ.

Usage Note

Cụm từ này dùng để chỉ năm ngay sau một năm nào đó. Nó thường được sử dụng để diễn tả một sự kiện hoặc tình huống xảy ra sau một khoảng thời gian. Cần phân biệt với 'next year', có thể ám chỉ một năm trong tương lai gần, không nhất thiết ngay sau năm hiện tại. Ví dụ: 'The following year, they moved to London' (Năm sau đó, họ chuyển đến London). Trong khi 'Next year, I plan to travel to Japan' (Năm tới, tôi dự định đi du lịch Nhật Bản).

Collocations (Từ đi kèm)

Giới từ + following year
  • in in the following year
    (vào năm tiếp theo)
  • during during the following year
    (trong suốt năm tiếp theo)
  • for for the following year
    (cho năm tiếp theo (dự định, kế hoạch))
  • by by the following year
    (trước hoặc vào năm tiếp theo)
Động từ + following year
  • plan for plan for the following year
    (lên kế hoạch cho năm tiếp theo)
  • project for project for the following year
    (dự báo/dự kiến cho năm tiếp theo)
  • prepare for prepare for the following year
    (chuẩn bị cho năm tiếp theo)
  • review the review the following year's budget
    (xem xét ngân sách của năm tiếp theo)
Các cụm từ khác
  • the the following year saw...
    (năm tiếp theo đã chứng kiến/diễn ra...)
  • each each following year
    (mỗi năm tiếp theo (từng năm một sau đó))
  • until the until the following year
    (cho đến năm tiếp theo)

Idioms

  • The following year saw...

    Năm tiếp theo đã chứng kiến/diễn ra...

    "The company faced challenges in 2022, but the following year saw significant growth."

    (Công ty đối mặt với nhiều thử thách vào năm 2022, nhưng năm tiếp theo đã chứng kiến sự tăng trưởng đáng kể.)

  • look ahead to the following year

    mong đợi/nhìn về năm tiếp theo

    "Many people look ahead to the following year with new hopes and plans."

    (Nhiều người nhìn về năm tiếp theo với những hy vọng và kế hoạch mới.)

  • make plans for the following year

    lên kế hoạch cho năm tiếp theo

    "We usually meet in December to make plans for the following year."

    (Chúng tôi thường gặp mặt vào tháng 12 để lên kế hoạch cho năm tiếp theo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

following year

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Năm tiếp theo, năm sau năm hiện tại hoặc một năm đã được chỉ định.

"The company expanded rapidly in the following year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "following year".

Năm tài chính và lập kế hoạch

Trong văn hóa doanh nghiệp phương Tây, cụm từ 'following year' thường được nhắc đến trong bối cảnh lập kế hoạch tài chính và chiến lược. Nhiều công ty hoạt động theo năm tài chính (fiscal year) không trùng với năm dương lịch. Vì vậy, việc 'chuẩn bị cho năm tiếp theo' (prepare for the following year) là một chu trình quan trọng bao gồm dự báo doanh thu, chi phí và đặt ra các mục tiêu mới.

Quyết tâm năm mới (New Year's Resolutions)

Mặc dù 'following year' có thể chỉ bất kỳ năm nào sau một điểm mốc, nhưng nó đặc biệt có ý nghĩa liên quan đến Giao thừa và Tết Dương lịch. Ở nhiều nước phương Tây, mọi người thường đặt ra 'Quyết tâm năm mới' (New Year's Resolutions) để đặt mục tiêu cá nhân hoặc cải thiện bản thân 'trong năm tiếp theo'. Điều này thể hiện một truyền thống về sự khởi đầu mới và hy vọng vào tương lai.