subsequent year
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Following in time or order; coming after something else.
Vietnamese Meaning
Xảy ra sau, tiếp theo về thời gian hoặc thứ tự; đến sau một cái gì đó khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The subsequent year saw a significant increase in profits."
"Năm tiếp theo đã chứng kiến sự gia tăng đáng kể về lợi nhuận."
-
"In the subsequent year, the company expanded its operations overseas."
"Trong năm tiếp theo, công ty đã mở rộng hoạt động ra nước ngoài."
-
"Subsequent years proved to be even more challenging."
"Những năm tiếp theo chứng tỏ là còn nhiều thử thách hơn nữa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | subsequently | sau đó, tiếp theo |
| Noun | sequence | chuỗi, trình tự |
| Noun | sequel | phần tiếp theo (của sách, phim) |
| Noun | consequence | hậu quả, kết quả |
| Adjective | yearly | hàng năm |
| Adverb | yearly | hàng năm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'subsequent' thường được sử dụng để chỉ một sự kiện, hành động hoặc thời gian xảy ra ngay sau một sự kiện, hành động hoặc thời gian khác đã được đề cập. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa như 'next' hoặc 'following'. Cần phân biệt với 'consecutive', có nghĩa là liên tiếp, không có gián đoạn.
Prepositions
'to': 'Subsequent to' thường được dùng để chỉ một sự kiện xảy ra sau một sự kiện khác. Ví dụ: 'Subsequent to the meeting, a decision was made.'. 'upon': 'Subsequent upon' ít phổ biến hơn nhưng vẫn được dùng, mang ý nghĩa tương tự 'subsequent to'. Ví dụ: 'Subsequent upon receiving the information, he acted immediately.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
in in the subsequent year (trong năm tiếp theo)
-
during during the subsequent year (trong suốt năm tiếp theo)
-
for for the subsequent year (cho năm tiếp theo (dùng cho kế hoạch, báo cáo))
-
each each subsequent year (mỗi năm tiếp theo)
-
every every subsequent year (mỗi năm tiếp theo)
-
report for report for the subsequent year (báo cáo cho năm tiếp theo)
-
plan for plan for the subsequent year (lên kế hoạch cho năm tiếp theo)
-
see The subsequent year saw significant growth. (Năm tiếp theo đã chứng kiến sự tăng trưởng đáng kể.)
Idioms
-
in the subsequent year
Trong năm tiếp theo (thường dùng trong bối cảnh báo cáo, dự báo hoặc kế hoạch chính thức).
"The company's profits declined this year, but we expect a recovery in the subsequent year."
(Lợi nhuận của công ty giảm trong năm nay, nhưng chúng tôi kỳ vọng sẽ phục hồi trong năm tiếp theo.)
-
for the subsequent year
Cho năm tiếp theo (chỉ thời gian mà một kế hoạch, mục tiêu hoặc ngân sách sẽ áp dụng).
"The budget proposal outlines expenditures for the subsequent year."
(Đề xuất ngân sách phác thảo các khoản chi tiêu cho năm tiếp theo.)
-
each subsequent year
Mỗi năm tiếp theo (ám chỉ một xu hướng hoặc sự kiện lặp lại hàng năm).
"The festival grew in popularity each subsequent year, attracting more visitors."
(Lễ hội ngày càng được yêu thích hơn mỗi năm tiếp theo, thu hút nhiều du khách hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
subsequent year
Tính từXảy ra sau, tiếp theo về thời gian hoặc thứ tự; đến sau một cái gì đó khác.
"The subsequent year saw a significant increase in profits."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's subsequent year's profits exceeded all expectations. |
Lợi nhuận của công ty trong năm tiếp theo đã vượt quá mọi kỳ vọng. |
| Phủ định | The employees' subsequent year's performance wasn't as strong as the previous one. |
Hiệu suất làm việc của các nhân viên trong năm tiếp theo không mạnh mẽ bằng năm trước. |
| Nghi vấn | Was the team's subsequent year's achievement recognized with an award? |
Thành tựu của đội trong năm tiếp theo có được công nhận bằng một giải thưởng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "subsequent year".
