(Top Banner Ad)
subsequent year
B2
Tính từ B2 Chung

subsequent year

UK: /ˈsʌbsɪkwənt/ • US: /ˈsʌbsɪkwənt/

Nghĩa tiếng Việt

năm tiếp theo năm kế tiếp năm sau đó
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Following in time or order; coming after something else.

Vietnamese Meaning

Xảy ra sau, tiếp theo về thời gian hoặc thứ tự; đến sau một cái gì đó khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The subsequent year saw a significant increase in profits."

    "Năm tiếp theo đã chứng kiến sự gia tăng đáng kể về lợi nhuận."

  • "In the subsequent year, the company expanded its operations overseas."

    "Trong năm tiếp theo, công ty đã mở rộng hoạt động ra nước ngoài."

  • "Subsequent years proved to be even more challenging."

    "Những năm tiếp theo chứng tỏ là còn nhiều thử thách hơn nữa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb subsequently sau đó, tiếp theo
Noun sequence chuỗi, trình tự
Noun sequel phần tiếp theo (của sách, phim)
Noun consequence hậu quả, kết quả
Adjective yearly hàng năm
Adverb yearly hàng năm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
subsequens
Old French
subsequent
English
subsequent
Proto-Indo-European
*yeh₁r-
Proto-Germanic
*jērą
Old English
gēar
English
year

Nguồn gốc 'Subsequent': Ý nghĩa của sự 'Tiếp nối'

Từ 'subsequent' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'subsequens', là phân từ hiện tại của động từ 'subsequi', có nghĩa là 'theo sau sát nút' hoặc 'tiếp nối'. Nó được tạo thành từ 'sub-' (dưới, gần) và 'sequi' (theo dõi). Điều này giải thích tại sao 'subsequent' luôn ám chỉ điều gì đó xảy ra hoặc đến 'sau' một sự kiện, thời điểm khác đã được nhắc đến.

Nguồn gốc của 'Year': Vòng quay thời gian

Từ 'year' (năm) đã có mặt trong tiếng Anh từ rất lâu, bắt nguồn từ tiếng Old English 'gēar'. Nó có liên hệ với các từ cùng nghĩa trong các ngôn ngữ German khác và xa hơn nữa là từ gốc Proto-Indo-European *yeh₁r- có nghĩa là 'năm, mùa'. Điều này cho thấy khái niệm về một chu kỳ thời gian lặp đi lặp lại đã tồn tại từ thời cổ đại và là một phần cơ bản trong cách con người nhận thức thế giới.

Usage Note

Tính từ 'subsequent' thường được sử dụng để chỉ một sự kiện, hành động hoặc thời gian xảy ra ngay sau một sự kiện, hành động hoặc thời gian khác đã được đề cập. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa như 'next' hoặc 'following'. Cần phân biệt với 'consecutive', có nghĩa là liên tiếp, không có gián đoạn.

Prepositions

to upon

'to': 'Subsequent to' thường được dùng để chỉ một sự kiện xảy ra sau một sự kiện khác. Ví dụ: 'Subsequent to the meeting, a decision was made.'. 'upon': 'Subsequent upon' ít phổ biến hơn nhưng vẫn được dùng, mang ý nghĩa tương tự 'subsequent to'. Ví dụ: 'Subsequent upon receiving the information, he acted immediately.'

Collocations (Từ đi kèm)

Prepositional phrases
  • in in the subsequent year
    (trong năm tiếp theo)
  • during during the subsequent year
    (trong suốt năm tiếp theo)
  • for for the subsequent year
    (cho năm tiếp theo (dùng cho kế hoạch, báo cáo))
Determiners/Adjectives
  • each each subsequent year
    (mỗi năm tiếp theo)
  • every every subsequent year
    (mỗi năm tiếp theo)
Verbs with 'subsequent year' as object/subject
  • report for report for the subsequent year
    (báo cáo cho năm tiếp theo)
  • plan for plan for the subsequent year
    (lên kế hoạch cho năm tiếp theo)
  • see The subsequent year saw significant growth.
    (Năm tiếp theo đã chứng kiến sự tăng trưởng đáng kể.)

Idioms

  • in the subsequent year

    Trong năm tiếp theo (thường dùng trong bối cảnh báo cáo, dự báo hoặc kế hoạch chính thức).

    "The company's profits declined this year, but we expect a recovery in the subsequent year."

    (Lợi nhuận của công ty giảm trong năm nay, nhưng chúng tôi kỳ vọng sẽ phục hồi trong năm tiếp theo.)

  • for the subsequent year

    Cho năm tiếp theo (chỉ thời gian mà một kế hoạch, mục tiêu hoặc ngân sách sẽ áp dụng).

    "The budget proposal outlines expenditures for the subsequent year."

    (Đề xuất ngân sách phác thảo các khoản chi tiêu cho năm tiếp theo.)

  • each subsequent year

    Mỗi năm tiếp theo (ám chỉ một xu hướng hoặc sự kiện lặp lại hàng năm).

    "The festival grew in popularity each subsequent year, attracting more visitors."

    (Lễ hội ngày càng được yêu thích hơn mỗi năm tiếp theo, thu hút nhiều du khách hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

subsequent year

Tính từ
Lật mặt

Xảy ra sau, tiếp theo về thời gian hoặc thứ tự; đến sau một cái gì đó khác.

"The subsequent year saw a significant increase in profits."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's subsequent year's profits exceeded all expectations.
Lợi nhuận của công ty trong năm tiếp theo đã vượt quá mọi kỳ vọng.
Phủ định
The employees' subsequent year's performance wasn't as strong as the previous one.
Hiệu suất làm việc của các nhân viên trong năm tiếp theo không mạnh mẽ bằng năm trước.
Nghi vấn
Was the team's subsequent year's achievement recognized with an award?
Thành tựu của đội trong năm tiếp theo có được công nhận bằng một giải thưởng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "subsequent year".

Kế hoạch và Nghị quyết năm mới

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'năm tiếp theo' (the subsequent year) mang ý nghĩa đặc biệt vào dịp Tết Dương lịch. Mọi người thường đặt ra các 'Nghị quyết năm mới' (New Year's Resolutions), tức là những mục tiêu cá nhân hoặc thói quen mới mà họ muốn đạt được hoặc thay đổi trong năm sắp tới. Điều này thể hiện tinh thần lạc quan và mong muốn cải thiện bản thân khi một chu kỳ thời gian mới bắt đầu.

Chu kỳ kinh doanh và học thuật

Khái niệm 'năm tiếp theo' rất quan trọng trong môi trường kinh doanh và giáo dục. Các công ty lập kế hoạch tài chính, đặt mục tiêu kinh doanh và báo cáo kết quả dựa trên năm tài chính. Tương tự, học sinh và sinh viên tiến bộ qua các 'năm học tiếp theo', với mỗi năm mang đến các chương trình học và thử thách mới. Việc hiểu rõ 'subsequent year' giúp định hình các chiến lược và kỳ vọng trong các lĩnh vực này.