precious time
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Of great value; not to be wasted or treated carelessly.
Vietnamese Meaning
Vô cùng quý giá; không nên lãng phí hoặc đối xử bất cẩn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Don't waste your precious time on things that don't matter."
"Đừng lãng phí thời gian quý báu của bạn vào những thứ không quan trọng."
-
"This is a precious time for us to be together."
"Đây là thời gian quý báu để chúng ta ở bên nhau."
-
"I want to spend my precious time with my family."
"Tôi muốn dành thời gian quý báu của mình cho gia đình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi đi với 'time', 'precious' nhấn mạnh rằng thời gian đó là hữu hạn và cần được trân trọng, sử dụng một cách khôn ngoan. Nó mang ý nghĩa quan trọng và không thể thay thế. Khác với 'valuable time' có thể chỉ thời gian có giá trị về mặt vật chất hoặc lợi ích cụ thể, 'precious time' thiên về giá trị tinh thần, cảm xúc và trải nghiệm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
spend spend precious time (dành thời gian quý báu)
-
waste waste precious time (lãng phí thời gian quý báu)
-
cherish cherish precious time (trân trọng thời gian quý báu)
-
limited limited precious time (thời gian quý báu có hạn)
-
undisturbed undisturbed precious time (thời gian quý báu không bị làm phiền)
-
with precious time with family (thời gian quý báu bên gia đình)
-
for precious time for yourself (thời gian quý báu dành cho bản thân)
Idioms
-
Time is precious.
Thời gian là vàng bạc/rất quý giá.
"We must use our time wisely because time is precious."
(Chúng ta phải sử dụng thời gian một cách khôn ngoan vì thời gian là vàng bạc.)
-
Make the most of your precious time.
Tận dụng tối đa thời gian quý báu của bạn.
"She tried to make the most of her precious time with her grandparents."
(Cô ấy cố gắng tận dụng tối đa thời gian quý báu bên ông bà.)
-
Guard your precious time.
Bảo vệ/giữ gìn thời gian quý báu của bạn.
"He learned to guard his precious time by saying no to unnecessary meetings."
(Anh ấy đã học cách bảo vệ thời gian quý báu của mình bằng cách từ chối các cuộc họp không cần thiết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
precious time
Tính từVô cùng quý giá; không nên lãng phí hoặc đối xử bất cẩn.
"Don't waste your precious time on things that don't matter."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you don't waste your precious time, you will achieve your goals. |
Nếu bạn không lãng phí thời gian quý báu của mình, bạn sẽ đạt được mục tiêu của mình. |
| Phủ định | If you spend your precious time wisely, you won't regret it later. |
Nếu bạn sử dụng thời gian quý báu của mình một cách khôn ngoan, bạn sẽ không hối tiếc sau này. |
| Nghi vấn | Will you finish the project on time if you dedicate your precious time to it? |
Bạn có hoàn thành dự án đúng thời hạn không nếu bạn dành thời gian quý báu của mình cho nó? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "precious time".
