(Top Banner Ad)
precious time
B2
Tính từ B2 Chung

precious time

UK: /ˈpreʃ.əs/ • US: /ˈpreʃ.əs/

Nghĩa tiếng Việt

thời gian quý báu thời gian vô giá thời giờ quý báu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Of great value; not to be wasted or treated carelessly.

Vietnamese Meaning

Vô cùng quý giá; không nên lãng phí hoặc đối xử bất cẩn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Don't waste your precious time on things that don't matter."

    "Đừng lãng phí thời gian quý báu của bạn vào những thứ không quan trọng."

  • "This is a precious time for us to be together."

    "Đây là thời gian quý báu để chúng ta ở bên nhau."

  • "I want to spend my precious time with my family."

    "Tôi muốn dành thời gian quý báu của mình cho gia đình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective precious quý giá, đáng giá
Adverb preciously một cách quý giá, cẩn thận
Noun preciousness sự quý giá, tính quý báu
Noun time thời gian
Verb time định giờ, tính giờ, bấm giờ
Adjective timeless vĩnh cửu, không lỗi thời

Synonyms

Antonyms

Related Words

scarce resource (nguồn tài nguyên khan hiếm)

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pretiosus
Old French
precios
Middle English
precious
English
precious

Nguồn gốc của 'Precious'

Từ 'precious' (quý giá) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pretiosus', mang nghĩa 'đắt đỏ, có giá trị cao'. Từ này lại xuất phát từ 'pretium', nghĩa là 'giá cả, giá trị'. Điều này nhấn mạnh rằng bất cứ thứ gì được gọi là 'precious' đều có một giá trị to lớn, vượt xa giá trị vật chất đơn thuần.

Nguồn gốc của 'Time'

Từ 'time' (thời gian) đến từ tiếng Anh cổ 'tīma', có liên quan đến các từ gốc Đức cổ. Nó ban đầu mang ý nghĩa về 'sự phân chia, mùa, khoảnh khắc thích hợp'. Khi kết hợp với 'precious', nó làm nổi bật ý nghĩa về những khoảnh khắc, giai đoạn đặc biệt quan trọng và không thể lấy lại được.

Usage Note

Khi đi với 'time', 'precious' nhấn mạnh rằng thời gian đó là hữu hạn và cần được trân trọng, sử dụng một cách khôn ngoan. Nó mang ý nghĩa quan trọng và không thể thay thế. Khác với 'valuable time' có thể chỉ thời gian có giá trị về mặt vật chất hoặc lợi ích cụ thể, 'precious time' thiên về giá trị tinh thần, cảm xúc và trải nghiệm.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + precious time
  • spend spend precious time
    (dành thời gian quý báu)
  • waste waste precious time
    (lãng phí thời gian quý báu)
  • cherish cherish precious time
    (trân trọng thời gian quý báu)
Adjective + precious time
  • limited limited precious time
    (thời gian quý báu có hạn)
  • undisturbed undisturbed precious time
    (thời gian quý báu không bị làm phiền)
Precious time + Prepositional Phrase
  • with precious time with family
    (thời gian quý báu bên gia đình)
  • for precious time for yourself
    (thời gian quý báu dành cho bản thân)

Idioms

  • Time is precious.

    Thời gian là vàng bạc/rất quý giá.

    "We must use our time wisely because time is precious."

    (Chúng ta phải sử dụng thời gian một cách khôn ngoan vì thời gian là vàng bạc.)

  • Make the most of your precious time.

    Tận dụng tối đa thời gian quý báu của bạn.

    "She tried to make the most of her precious time with her grandparents."

    (Cô ấy cố gắng tận dụng tối đa thời gian quý báu bên ông bà.)

  • Guard your precious time.

    Bảo vệ/giữ gìn thời gian quý báu của bạn.

    "He learned to guard his precious time by saying no to unnecessary meetings."

    (Anh ấy đã học cách bảo vệ thời gian quý báu của mình bằng cách từ chối các cuộc họp không cần thiết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

precious time

Tính từ
Lật mặt

Vô cùng quý giá; không nên lãng phí hoặc đối xử bất cẩn.

"Don't waste your precious time on things that don't matter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you don't waste your precious time, you will achieve your goals.
Nếu bạn không lãng phí thời gian quý báu của mình, bạn sẽ đạt được mục tiêu của mình.
Phủ định
If you spend your precious time wisely, you won't regret it later.
Nếu bạn sử dụng thời gian quý báu của mình một cách khôn ngoan, bạn sẽ không hối tiếc sau này.
Nghi vấn
Will you finish the project on time if you dedicate your precious time to it?
Bạn có hoàn thành dự án đúng thời hạn không nếu bạn dành thời gian quý báu của mình cho nó?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "precious time".

Quan niệm "Thời gian là tiền bạc"

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh, thời gian thường được coi là một tài nguyên hữu hạn và có giá trị kinh tế. Câu nói 'Time is money' (Thời gian là tiền bạc) phản ánh rõ nét quan niệm này, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quản lý thời gian hiệu quả để đạt được năng suất và thành công. Lãng phí thời gian cũng đồng nghĩa với việc lãng phí cơ hội và tiền bạc.

Giá trị của "Me Time" (Thời gian cá nhân)

Khái niệm 'me time' (thời gian cá nhân) rất phổ biến trong văn hóa phương Tây hiện đại, chỉ khoảng thời gian quý báu mà một người dành riêng cho bản thân để thư giãn, suy ngẫm, theo đuổi sở thích hoặc đơn giản là không làm gì cả, tránh xa công việc và các trách nhiệm xã hội. Đây được xem là yếu tố quan trọng để duy trì sức khỏe tinh thần, nạp lại năng lượng và cân bằng cuộc sống.