precise amount
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Được diễn đạt rõ ràng; chính xác và đúng đến từng chi tiết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The scientist needed a precise measurement to conduct the experiment."
"Nhà khoa học cần một phép đo chính xác để tiến hành thí nghiệm."
-
"We need to determine the precise amount of funding required for the project."
"Chúng ta cần xác định số tiền tài trợ chính xác cần thiết cho dự án."
-
"The precise amount of radiation exposure is critical for understanding the health risks."
"Số lượng phơi nhiễm bức xạ chính xác là rất quan trọng để hiểu được các rủi ro sức khỏe."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'precise' nhấn mạnh đến sự chính xác, cẩn thận và tỉ mỉ trong việc xác định hoặc diễn đạt một cái gì đó. Thường dùng để chỉ sự thiếu mơ hồ hoặc sai sót.
'Amount' chỉ số lượng hoặc khối lượng của một cái gì đó. Sự khác biệt giữa 'amount' và 'number' là 'amount' thường dùng cho những thứ không đếm được (ví dụ: water, money), trong khi 'number' dùng cho những thứ đếm được (ví dụ: books, people).
Cụm từ này nhấn mạnh đến sự chính xác tuyệt đối về số lượng. Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh yêu cầu độ chính xác cao, như trong khoa học, kỹ thuật, tài chính.
Collocations (Từ đi kèm)
-
calculate calculate the precise amount (tính toán số lượng chính xác)
-
determine determine the precise amount (xác định số lượng chính xác)
-
specify specify the precise amount (chỉ rõ số lượng chính xác)
-
require require a precise amount (yêu cầu một số lượng chính xác)
-
measure measure the precise amount (đo lường số lượng chính xác)
-
know know the precise amount (biết số lượng chính xác)
Idioms
-
down to the precise amount
chính xác đến từng con số/chi tiết nhỏ nhất
"The accountant checked the figures down to the precise amount."
(Người kế toán đã kiểm tra các con số chính xác đến từng chi tiết nhỏ nhất.)
-
not a precise amount
không phải là một số lượng chính xác (thường là ước chừng, gần đúng)
"This is just an estimate, not a precise amount, but it gives us a good idea."
(Đây chỉ là một ước tính, không phải là một số lượng chính xác, nhưng nó cho chúng ta một ý tưởng tốt.)
-
to get the precise amount right
xác định/có được số lượng chính xác một cách hoàn hảo
"It's crucial to get the precise amount of each ingredient right for this recipe to work."
(Điều quan trọng là phải có được số lượng chính xác của từng thành phần để công thức này thành công.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
precise amount
Tính từ (precise)Được diễn đạt rõ ràng; chính xác và đúng đến từng chi tiết.
"The scientist needed a precise measurement to conduct the experiment."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company has allocated a precise amount of funding for the new project. |
Công ty đã phân bổ một lượng vốn chính xác cho dự án mới. |
| Phủ định | They haven't calculated the precise amount of resources needed yet. |
Họ vẫn chưa tính toán được lượng tài nguyên cần thiết một cách chính xác. |
| Nghi vấn | Has she determined the precise amount of sugar to add to the recipe? |
Cô ấy đã xác định được lượng đường chính xác cần thêm vào công thức chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "precise amount".
