(Top Banner Ad)
precise amount
B2
Tính từ (precise) B2 Toán học, Khoa học, Kinh tế

precise amount

UK: /prɪˈsaɪs/ /əˈmaʊnt/ • US: /prɪˈsaɪs/ /əˈmaʊnt/

Nghĩa tiếng Việt

số lượng chính xác lượng chính xác con số chính xác
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Clearly expressed; exact and accurate in every detail.

Vietnamese Meaning

Được diễn đạt rõ ràng; chính xác và đúng đến từng chi tiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The scientist needed a precise measurement to conduct the experiment."

    "Nhà khoa học cần một phép đo chính xác để tiến hành thí nghiệm."

  • "We need to determine the precise amount of funding required for the project."

    "Chúng ta cần xác định số tiền tài trợ chính xác cần thiết cho dự án."

  • "The precise amount of radiation exposure is critical for understanding the health risks."

    "Số lượng phơi nhiễm bức xạ chính xác là rất quan trọng để hiểu được các rủi ro sức khỏe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun precision sự chính xác, độ chính xác
Adverb precisely một cách chính xác, đúng vậy
Verb amount lên tới, tổng cộng là (ví dụ: The bill amounts to $50 - Hóa đơn lên tới 50 đô la)
Noun amount số lượng, khối lượng, tổng số (ví dụ: a large amount of money - một lượng tiền lớn)

Synonyms

exact quantity (số lượng chính xác)accurate sum (tổng số chính xác)specific amount (số lượng cụ thể)

Antonyms

approximate amount (số lượng xấp xỉ)rough estimate (ước tính sơ bộ)

Related Words

Subject Area

Toán học, Khoa học, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praecidere (to cut off)
Latin
praecisus (cut off, exact)
Old French
precis (exact, definite)
English
precise
Old French
amonter (to go up, increase, amount to)
English
amount

Nguồn gốc của 'precise'

Từ 'precise' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'praecisus', nghĩa là 'cắt bỏ'. Điều này gợi lên hình ảnh sự cắt gọt sắc bén, loại bỏ mọi thứ không cần thiết để đạt được sự chính xác tuyệt đối. Khi nói về 'precise amount', chúng ta hình dung một số lượng đã được định hình rõ ràng, không thừa không thiếu, giống như một thứ đã được 'cắt' đúng kích thước.

Nguồn gốc của 'amount'

Từ 'amount' đến từ tiếng Latin 'ad montem' (lên núi) và tiếng Pháp cổ 'amonter' (đi lên, tăng lên, tổng cộng là). Ban đầu nó có nghĩa là 'tổng số tiền hoặc khối lượng đạt được khi cộng lại'. Vì vậy, 'precise amount' là một tổng số lượng được xác định một cách chính xác, không thể tranh cãi.

Usage Note

Tính từ 'precise' nhấn mạnh đến sự chính xác, cẩn thận và tỉ mỉ trong việc xác định hoặc diễn đạt một cái gì đó. Thường dùng để chỉ sự thiếu mơ hồ hoặc sai sót.
'Amount' chỉ số lượng hoặc khối lượng của một cái gì đó. Sự khác biệt giữa 'amount' và 'number' là 'amount' thường dùng cho những thứ không đếm được (ví dụ: water, money), trong khi 'number' dùng cho những thứ đếm được (ví dụ: books, people).
Cụm từ này nhấn mạnh đến sự chính xác tuyệt đối về số lượng. Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh yêu cầu độ chính xác cao, như trong khoa học, kỹ thuật, tài chính.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + "precise amount"
  • calculate calculate the precise amount
    (tính toán số lượng chính xác)
  • determine determine the precise amount
    (xác định số lượng chính xác)
  • specify specify the precise amount
    (chỉ rõ số lượng chính xác)
  • require require a precise amount
    (yêu cầu một số lượng chính xác)
  • measure measure the precise amount
    (đo lường số lượng chính xác)
  • know know the precise amount
    (biết số lượng chính xác)

Idioms

  • down to the precise amount

    chính xác đến từng con số/chi tiết nhỏ nhất

    "The accountant checked the figures down to the precise amount."

    (Người kế toán đã kiểm tra các con số chính xác đến từng chi tiết nhỏ nhất.)

  • not a precise amount

    không phải là một số lượng chính xác (thường là ước chừng, gần đúng)

    "This is just an estimate, not a precise amount, but it gives us a good idea."

    (Đây chỉ là một ước tính, không phải là một số lượng chính xác, nhưng nó cho chúng ta một ý tưởng tốt.)

  • to get the precise amount right

    xác định/có được số lượng chính xác một cách hoàn hảo

    "It's crucial to get the precise amount of each ingredient right for this recipe to work."

    (Điều quan trọng là phải có được số lượng chính xác của từng thành phần để công thức này thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

precise amount

Tính từ (precise)
Lật mặt

Được diễn đạt rõ ràng; chính xác và đúng đến từng chi tiết.

"The scientist needed a precise measurement to conduct the experiment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has allocated a precise amount of funding for the new project.
Công ty đã phân bổ một lượng vốn chính xác cho dự án mới.
Phủ định
They haven't calculated the precise amount of resources needed yet.
Họ vẫn chưa tính toán được lượng tài nguyên cần thiết một cách chính xác.
Nghi vấn
Has she determined the precise amount of sugar to add to the recipe?
Cô ấy đã xác định được lượng đường chính xác cần thêm vào công thức chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "precise amount".

Tầm quan trọng trong khoa học và kỹ thuật

Trong các lĩnh vực khoa học, y học và kỹ thuật ở phương Tây (và trên toàn cầu), 'precise amount' là yếu tố sống còn. Ví dụ, trong hóa học, việc sử dụng chính xác từng miligram chất hóa học có thể quyết định sự thành công hay thất bại của một thí nghiệm, hoặc thậm chí là sự an toàn. Trong kỹ thuật, kích thước và liều lượng chính xác đảm bảo máy móc hoạt động đúng chức năng và an toàn, tránh gây ra lỗi hoặc tai nạn.

Sự chính xác trong tài chính và pháp luật

Trong bối cảnh tài chính và pháp luật phương Tây, sự chính xác về số lượng ('precise amount') là nền tảng của sự minh bạch và công bằng. Các hợp đồng, giao dịch, thuế và lương bổng đều yêu cầu những con số chính xác để tránh tranh chấp, gian lận và đảm bảo mọi bên đều nhận được đúng những gì đã thỏa thuận. Điều này phản ánh giá trị cao về sự rõ ràng và trách nhiệm giải trình trong các hệ thống này, góp phần xây dựng lòng tin và ổn định xã hội.