(Top Banner Ad)
exact quantity
B2
Danh từ B2 Toán học, Khoa học, Kinh doanh

exact quantity

UK: /ɪɡˈzækt ˈkwɒntəti/ • US: /ɪɡˈzækt ˈkwɑːntəti/

Nghĩa tiếng Việt

số lượng chính xác lượng chính xác
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A precise or accurate amount or number.

Vietnamese Meaning

Một số lượng hoặc con số chính xác, không xấp xỉ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The recipe requires the exact quantity of each ingredient."

    "Công thức yêu cầu số lượng chính xác của từng thành phần."

  • "We need to determine the exact quantity of materials needed for the project."

    "Chúng ta cần xác định số lượng vật liệu chính xác cần thiết cho dự án."

  • "The scientist measured the exact quantity of chemicals for the experiment."

    "Nhà khoa học đã đo số lượng hóa chất chính xác cho thí nghiệm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb exact đòi hỏi, yêu cầu; thực hiện một cách chính xác
Noun exactness sự chính xác, sự đúng đắn
Adverb exactly một cách chính xác, đúng như vậy
Noun exaction sự đòi hỏi, sự thu (tiền, thuế một cách ép buộc)
Adjective quantitative định lượng, liên quan đến số lượng
Adverb quantitatively về mặt định lượng

Synonyms

precise amount (số lượng chính xác)accurate figure (con số chính xác)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Khoa học, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exigere (to drive out, demand, weigh)
Latin
exactus (past participle of exigere)
Old French
exact (precise, strict)
English
exact (late 16th century)
Latin
quantus (how much, how great)
Latin
quantitas (amount, size)
Old French
quantite (quantity)
English
quantity (late 14th century)

Nguồn gốc từ 'Exact'

Từ 'exact' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'exigere', mang nghĩa 'đòi hỏi', 'cân đo', hoặc 'lái ra'. Điều này gợi lên hình ảnh về sự kiểm tra kỹ lưỡng, đo đạc chính xác đến từng chi tiết nhỏ, như khi bạn 'đòi hỏi' một thứ gì đó phải hoàn hảo và không sai sót.

Nguồn gốc từ 'Quantity'

Từ 'quantity' bắt nguồn từ tiếng Latin 'quantitas', xuất phát từ 'quantus' có nghĩa là 'bao nhiêu' hoặc 'lớn đến mức nào'. Nó được dùng để chỉ số lượng, khối lượng hoặc mức độ của một vật thể, đặt nền tảng cho khái niệm về định lượng.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự chính xác tuyệt đối trong việc đo lường hoặc tính toán. Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh yêu cầu độ tin cậy cao như khoa học, kỹ thuật, tài chính và kế toán. Sự khác biệt với 'approximate quantity' là 'exact quantity' không cho phép sai số.

Prepositions

of in

'of' dùng để chỉ đối tượng mà số lượng chính xác được đề cập đến (ví dụ: 'the exact quantity of water'). 'in' được dùng khi đề cập đến sự chính xác trong một bối cảnh cụ thể (ví dụ: 'the exact quantity in the recipe').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + exact quantity
  • determine determine the exact quantity
    (xác định số lượng chính xác)
  • measure measure the exact quantity
    (đo lường số lượng chính xác)
  • specify specify the exact quantity
    (chỉ định/quy định số lượng chính xác)
  • calculate calculate the exact quantity
    (tính toán số lượng chính xác)
  • know know the exact quantity
    (biết số lượng chính xác)
  • require require the exact quantity
    (yêu cầu số lượng chính xác)
  • provide provide the exact quantity
    (cung cấp số lượng chính xác)

Idioms

  • require the exact quantity

    yêu cầu số lượng chính xác (nhấn mạnh sự cần thiết của độ chính xác)

    "The recipe requires the exact quantity of flour for the best result."

    (Công thức này yêu cầu lượng bột chính xác để có kết quả tốt nhất.)

  • to find the exact quantity

    để tìm ra/xác định số lượng chính xác (thường sau một quá trình nghiên cứu hoặc đo đạc)

    "Scientists worked tirelessly to find the exact quantity of the rare mineral."

    (Các nhà khoa học đã làm việc không mệt mỏi để tìm ra số lượng chính xác của khoáng chất quý hiếm.)

  • not the exact quantity

    không phải số lượng chính xác (ngụ ý rằng đó là một ước tính hoặc gần đúng)

    "We don't need the exact quantity; an approximation will be sufficient."

    (Chúng ta không cần số lượng chính xác, một con số ước tính là đủ rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exact quantity

Danh từ
Lật mặt

Một số lượng hoặc con số chính xác, không xấp xỉ.

"The recipe requires the exact quantity of each ingredient."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exact quantity".

Tầm quan trọng của sự chính xác trong khoa học và kỹ thuật

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các lĩnh vực khoa học, kỹ thuật và y học, việc xác định 'số lượng chính xác' là vô cùng quan trọng. Một sai lệch nhỏ trong số lượng có thể dẫn đến thất bại của thí nghiệm, lỗi kỹ thuật nghiêm trọng hoặc thậm chí nguy hiểm đến tính mạng trong y tế. Điều này thể hiện sự tôn trọng đối với dữ liệu, sự tỉ mỉ và độ tin cậy.

Chính xác trong thương mại và nấu ăn

Trong các giao dịch thương mại và hợp đồng pháp lý, việc ghi rõ 'số lượng chính xác' giúp tránh tranh chấp và đảm bảo quyền lợi của các bên. Tương tự, trong ẩm thực, đặc biệt là làm bánh (baking), 'số lượng chính xác' của các nguyên liệu là chìa khóa để món ăn thành công, phản ánh sự tuân thủ công thức và nghệ thuật nấu nướng tỉ mỉ.