exact quantity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một số lượng hoặc con số chính xác, không xấp xỉ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The recipe requires the exact quantity of each ingredient."
"Công thức yêu cầu số lượng chính xác của từng thành phần."
-
"We need to determine the exact quantity of materials needed for the project."
"Chúng ta cần xác định số lượng vật liệu chính xác cần thiết cho dự án."
-
"The scientist measured the exact quantity of chemicals for the experiment."
"Nhà khoa học đã đo số lượng hóa chất chính xác cho thí nghiệm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | exact | đòi hỏi, yêu cầu; thực hiện một cách chính xác |
| Noun | exactness | sự chính xác, sự đúng đắn |
| Adverb | exactly | một cách chính xác, đúng như vậy |
| Noun | exaction | sự đòi hỏi, sự thu (tiền, thuế một cách ép buộc) |
| Adjective | quantitative | định lượng, liên quan đến số lượng |
| Adverb | quantitatively | về mặt định lượng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự chính xác tuyệt đối trong việc đo lường hoặc tính toán. Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh yêu cầu độ tin cậy cao như khoa học, kỹ thuật, tài chính và kế toán. Sự khác biệt với 'approximate quantity' là 'exact quantity' không cho phép sai số.
Prepositions
'of' dùng để chỉ đối tượng mà số lượng chính xác được đề cập đến (ví dụ: 'the exact quantity of water'). 'in' được dùng khi đề cập đến sự chính xác trong một bối cảnh cụ thể (ví dụ: 'the exact quantity in the recipe').
Collocations (Từ đi kèm)
-
determine determine the exact quantity (xác định số lượng chính xác)
-
measure measure the exact quantity (đo lường số lượng chính xác)
-
specify specify the exact quantity (chỉ định/quy định số lượng chính xác)
-
calculate calculate the exact quantity (tính toán số lượng chính xác)
-
know know the exact quantity (biết số lượng chính xác)
-
require require the exact quantity (yêu cầu số lượng chính xác)
-
provide provide the exact quantity (cung cấp số lượng chính xác)
Idioms
-
require the exact quantity
yêu cầu số lượng chính xác (nhấn mạnh sự cần thiết của độ chính xác)
"The recipe requires the exact quantity of flour for the best result."
(Công thức này yêu cầu lượng bột chính xác để có kết quả tốt nhất.)
-
to find the exact quantity
để tìm ra/xác định số lượng chính xác (thường sau một quá trình nghiên cứu hoặc đo đạc)
"Scientists worked tirelessly to find the exact quantity of the rare mineral."
(Các nhà khoa học đã làm việc không mệt mỏi để tìm ra số lượng chính xác của khoáng chất quý hiếm.)
-
not the exact quantity
không phải số lượng chính xác (ngụ ý rằng đó là một ước tính hoặc gần đúng)
"We don't need the exact quantity; an approximation will be sufficient."
(Chúng ta không cần số lượng chính xác, một con số ước tính là đủ rồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
exact quantity
Danh từMột số lượng hoặc con số chính xác, không xấp xỉ.
"The recipe requires the exact quantity of each ingredient."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exact quantity".
