(Top Banner Ad)
precise information
B2
adjective B2 General

precise information

UK: /prɪˈsaɪs/ • US: /prɪˈsaɪs/

Nghĩa tiếng Việt

thông tin chính xác thông tin xác thực thông tin chi tiết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Clearly expressed; exact and accurate in every detail.

Vietnamese Meaning

Được diễn đạt rõ ràng; chính xác và đúng đến từng chi tiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The instructions were precise, so it was easy to assemble the product."

    "Hướng dẫn rất chính xác, vì vậy việc lắp ráp sản phẩm trở nên dễ dàng."

  • "The scientist provided precise information about the experiment's results."

    "Nhà khoa học đã cung cấp thông tin chính xác về kết quả thí nghiệm."

  • "For legal documents, it is crucial to have precise information."

    "Đối với các tài liệu pháp lý, điều quan trọng là phải có thông tin chính xác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun precision sự chính xác, độ chính xác
Adverb precisely một cách chính xác, đúng vậy
Verb inform thông báo, cung cấp thông tin
Adjective informative giàu thông tin, mang tính thông tin
Noun informant người cung cấp thông tin, nguồn tin

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praecisus
Old French
précis
English
precise

Nguồn gốc của 'Precise' và 'Information'

Từ 'precise' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'praecisus', là quá khứ phân từ của 'praecidere' (có nghĩa là 'cắt bỏ, rút ngắn'). Nó hàm ý loại bỏ những gì không cần thiết để đạt đến sự rõ ràng và không mơ hồ. Còn từ 'information' cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin 'informare', nghĩa là 'định hình, tạo dáng', sau đó phát triển thành 'hướng dẫn, truyền đạt kiến thức'. Khi ghép lại, 'precise information' nhấn mạnh việc cung cấp kiến thức hoặc dữ liệu đã được 'tinh lọc' kỹ càng, chính xác đến từng chi tiết, không lẫn lộn hay mơ hồ.

Usage Note

'Precise' nhấn mạnh sự chính xác tuyệt đối, loại bỏ mọi sự mơ hồ và sai sót. Nó thường được dùng để mô tả thông tin, số liệu, hoặc hướng dẫn cần sự chuẩn xác cao. So sánh với 'accurate' (chính xác), 'precise' mang sắc thái mạnh hơn về độ chi tiết và cẩn trọng. Ví dụ, 'accurate' có thể chỉ sự đúng đắn nói chung, còn 'precise' yêu cầu sự đúng đắn tuyệt đối và tỉ mỉ.

Prepositions

about in

'Precise about' được sử dụng để chỉ sự cẩn thận và kỹ lưỡng trong việc cung cấp thông tin hoặc thực hiện một hành động. 'Precise in' được sử dụng để chỉ sự chính xác trong một lĩnh vực cụ thể hoặc một kỹ năng nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + precise information
  • accurate accurate precise information
    (thông tin chính xác và đúng đắn)
  • detailed detailed precise information
    (thông tin chính xác và chi tiết)
  • reliable reliable precise information
    (thông tin chính xác đáng tin cậy)
  • crucial crucial precise information
    (thông tin chính xác cực kỳ quan trọng)
Verb + precise information
  • provide provide precise information
    (cung cấp thông tin chính xác)
  • gather gather precise information
    (thu thập thông tin chính xác)
  • require require precise information
    (yêu cầu thông tin chính xác)
  • verify verify precise information
    (kiểm chứng thông tin chính xác)
Noun + precise information
  • lack of lack of precise information
    (thiếu thông tin chính xác)
  • need for need for precise information
    (nhu cầu về thông tin chính xác)

Idioms

  • To provide precise information

    Cung cấp thông tin chính xác

    "It is crucial for journalists to provide precise information to the public."

    (Điều quan trọng là các nhà báo phải cung cấp thông tin chính xác cho công chúng.)

  • To rely on precise information

    Dựa vào thông tin chính xác

    "Scientists must rely on precise information to draw valid conclusions."

    (Các nhà khoa học phải dựa vào thông tin chính xác để đưa ra kết luận hợp lệ.)

  • A need for precise information

    Nhu cầu về thông tin chính xác

    "There's a constant need for precise information in medical diagnoses."

    (Luôn có nhu cầu về thông tin chính xác trong chẩn đoán y tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

precise information

adjective
Lật mặt

Được diễn đạt rõ ràng; chính xác và đúng đến từng chi tiết.

"The instructions were precise, so it was easy to assemble the product."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She gave precise information about the event, didn't she?
Cô ấy đã đưa thông tin chính xác về sự kiện, phải không?
Phủ định
They didn't precisely specify the location, did they?
Họ đã không chỉ định chính xác địa điểm, phải không?
Nghi vấn
You need precise information to complete the task, don't you?
Bạn cần thông tin chính xác để hoàn thành nhiệm vụ, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "precise information".

Tầm quan trọng trong Khoa học và Nghiên cứu

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực khoa học và nghiên cứu, việc có 'precise information' (thông tin chính xác) là nguyên tắc cốt lõi. Mọi thí nghiệm, dữ liệu thu thập và phân tích đều phải đảm bảo độ chính xác cao nhất để các kết luận đưa ra có giá trị và đáng tin cậy. Điều này phản ánh giá trị đề cao sự thật khách quan và tính kiểm chứng.

Uy tín trong Truyền thông và Pháp luật

Trong báo chí và hệ thống pháp luật phương Tây, sự chính xác của thông tin là nền tảng cho uy tín và công lý. Các nhà báo có trách nhiệm kiểm tra sự thật kỹ lưỡng trước khi công bố. Tương tự, tại tòa án, mọi bằng chứng và lời khai đều phải là 'precise information' để đảm bảo một phán quyết công bằng và minh bạch.