(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ precise information
B2

precise information

adjective

Nghĩa tiếng Việt

thông tin chính xác thông tin xác thực thông tin chi tiết
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Precise information'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Được diễn đạt rõ ràng; chính xác và đúng đến từng chi tiết.

Definition (English Meaning)

Clearly expressed; exact and accurate in every detail.

Ví dụ Thực tế với 'Precise information'

  • "The instructions were precise, so it was easy to assemble the product."

    "Hướng dẫn rất chính xác, vì vậy việc lắp ráp sản phẩm trở nên dễ dàng."

  • "The scientist provided precise information about the experiment's results."

    "Nhà khoa học đã cung cấp thông tin chính xác về kết quả thí nghiệm."

  • "For legal documents, it is crucial to have precise information."

    "Đối với các tài liệu pháp lý, điều quan trọng là phải có thông tin chính xác."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Precise information'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

General

Ghi chú Cách dùng 'Precise information'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

'Precise' nhấn mạnh sự chính xác tuyệt đối, loại bỏ mọi sự mơ hồ và sai sót. Nó thường được dùng để mô tả thông tin, số liệu, hoặc hướng dẫn cần sự chuẩn xác cao. So sánh với 'accurate' (chính xác), 'precise' mang sắc thái mạnh hơn về độ chi tiết và cẩn trọng. Ví dụ, 'accurate' có thể chỉ sự đúng đắn nói chung, còn 'precise' yêu cầu sự đúng đắn tuyệt đối và tỉ mỉ.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

about in

'Precise about' được sử dụng để chỉ sự cẩn thận và kỹ lưỡng trong việc cung cấp thông tin hoặc thực hiện một hành động. 'Precise in' được sử dụng để chỉ sự chính xác trong một lĩnh vực cụ thể hoặc một kỹ năng nào đó.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Precise information'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)