precise information
adjectiveNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Precise information'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Được diễn đạt rõ ràng; chính xác và đúng đến từng chi tiết.
Ví dụ Thực tế với 'Precise information'
-
"The instructions were precise, so it was easy to assemble the product."
"Hướng dẫn rất chính xác, vì vậy việc lắp ráp sản phẩm trở nên dễ dàng."
-
"The scientist provided precise information about the experiment's results."
"Nhà khoa học đã cung cấp thông tin chính xác về kết quả thí nghiệm."
-
"For legal documents, it is crucial to have precise information."
"Đối với các tài liệu pháp lý, điều quan trọng là phải có thông tin chính xác."
Từ loại & Từ liên quan của 'Precise information'
Các dạng từ (Word Forms)
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Precise information'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
'Precise' nhấn mạnh sự chính xác tuyệt đối, loại bỏ mọi sự mơ hồ và sai sót. Nó thường được dùng để mô tả thông tin, số liệu, hoặc hướng dẫn cần sự chuẩn xác cao. So sánh với 'accurate' (chính xác), 'precise' mang sắc thái mạnh hơn về độ chi tiết và cẩn trọng. Ví dụ, 'accurate' có thể chỉ sự đúng đắn nói chung, còn 'precise' yêu cầu sự đúng đắn tuyệt đối và tỉ mỉ.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'Precise about' được sử dụng để chỉ sự cẩn thận và kỹ lưỡng trong việc cung cấp thông tin hoặc thực hiện một hành động. 'Precise in' được sử dụng để chỉ sự chính xác trong một lĩnh vực cụ thể hoặc một kỹ năng nào đó.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Precise information'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.