(Top Banner Ad)
precise reporting
C1
Tính từ (adjective) C1 Báo chí, Truyền thông, Kinh doanh

precise reporting

UK: /prɪˈsaɪs/ • US: /prɪˈsaɪs/

Nghĩa tiếng Việt

báo cáo chính xác tin tức chính xác phản ánh thông tin chính xác
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Clearly expressed; exact and accurate in detail.

Vietnamese Meaning

Được diễn đạt rõ ràng; chính xác và đúng đắn đến từng chi tiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The scientist provided precise measurements of the chemical compounds."

    "Nhà khoa học đã cung cấp các phép đo chính xác về các hợp chất hóa học."

  • "The newspaper is known for its precise reporting on international affairs."

    "Tờ báo này nổi tiếng với việc đưa tin chính xác về các vấn đề quốc tế."

  • "Precise reporting is crucial for maintaining public trust in the media."

    "Báo cáo chính xác là rất quan trọng để duy trì lòng tin của công chúng đối với giới truyền thông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun precision sự chính xác
Adverb precisely một cách chính xác, đúng vậy
Noun report báo cáo, bản tin
Verb report báo cáo, tường thuật
Noun reporter phóng viên, người báo cáo
Adjective reportable có thể báo cáo, đáng báo cáo

Synonyms

Antonyms

vague reporting (báo cáo mơ hồ)inaccurate reporting (báo cáo không chính xác)

Related Words

Subject Area

Báo chí, Truyền thông, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praecisus (from praecidere 'to cut off, shorten')
Latin
reportare ('to carry back, bring back, announce')
Old French
précis
Old French
reporter
English
precise
English
reporting

Nguồn gốc 'Precise' (Chính xác)

Từ 'precise' bắt nguồn từ tiếng Latin 'praecisus', là quá khứ phân từ của động từ 'praecidere', có nghĩa là 'cắt ngắn' hoặc 'cắt đứt'. Ý nghĩa này phát triển thành 'chính xác', 'rõ ràng' vì để đạt được sự chính xác, người ta thường phải loại bỏ những gì không cần thiết, làm cho thông tin trở nên gọn gàng và không mơ hồ.

Nguồn gốc 'Reporting' (Báo cáo)

Từ 'report' (và 'reporting') có gốc từ tiếng Latin 'reportare', nghĩa là 'mang trở lại' hoặc 'trình báo'. Ban đầu, nó ám chỉ việc mang thông tin, câu chuyện trở về một nơi nào đó. Ngày nay, ý nghĩa vẫn giữ nguyên là cung cấp thông tin, trình bày sự việc một cách có cấu trúc và có tổ chức.

Usage Note

Từ 'precise' nhấn mạnh sự chính xác tuyệt đối, loại bỏ mọi mơ hồ hoặc sai sót. Nó mạnh hơn 'accurate' (chính xác) và 'exact' (đúng). 'Precise' thường đi kèm với các khái niệm trừu tượng hoặc kỹ thuật, đòi hỏi độ tin cậy cao.
'Reporting' trong cụm 'precise reporting' đề cập đến quá trình thu thập, xác minh và trình bày thông tin một cách có hệ thống. Nó bao hàm tính khách quan, đầy đủ và dễ hiểu. Khác với 'news' (tin tức), 'reporting' nhấn mạnh quá trình và phương pháp.

Prepositions

in

'Precise in' được sử dụng để chỉ ra lĩnh vực mà một cái gì đó là chính xác. Ví dụ: 'The measurements were precise in their calculations.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + precise reporting
  • accurate accurate precise reporting
    (báo cáo chính xác và đúng đắn)
  • objective objective precise reporting
    (báo cáo chính xác và khách quan)
  • detailed detailed precise reporting
    (báo cáo chính xác và chi tiết)
  • factual factual precise reporting
    (báo cáo chính xác và có căn cứ thực tế)
Verb + precise reporting
  • ensure ensure precise reporting
    (đảm bảo việc báo cáo chính xác)
  • demand demand precise reporting
    (yêu cầu việc báo cáo chính xác)
  • require require precise reporting
    (đòi hỏi việc báo cáo chính xác)
  • provide provide precise reporting
    (cung cấp việc báo cáo chính xác)

Idioms

  • emphasis on precise reporting

    sự nhấn mạnh vào việc báo cáo chính xác

    "The newspaper places a strong emphasis on precise reporting of political events."

    (Tờ báo đặc biệt chú trọng vào việc báo cáo chính xác các sự kiện chính trị.)

  • commitment to precise reporting

    cam kết với việc báo cáo chính xác

    "Scientists have a commitment to precise reporting of their research findings."

    (Các nhà khoa học có cam kết với việc báo cáo chính xác kết quả nghiên cứu của họ.)

  • the need for precise reporting

    nhu cầu về việc báo cáo chính xác

    "In times of crisis, there is an urgent need for precise reporting from reliable sources."

    (Trong thời điểm khủng hoảng, có một nhu cầu cấp thiết về việc báo cáo chính xác từ các nguồn đáng tin cậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

precise reporting

Tính từ (adjective)
Lật mặt

Được diễn đạt rõ ràng; chính xác và đúng đắn đến từng chi tiết.

"The scientist provided precise measurements of the chemical compounds."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This newspaper's reporting is more precise than that tabloid's.
Bản tin của tờ báo này chính xác hơn của tờ báo lá cải kia.
Phủ định
Their reporting isn't as precise as we expected.
Bản tin của họ không chính xác như chúng tôi mong đợi.
Nghi vấn
Is this the most precise reporting on the incident you've seen?
Đây có phải là bản tin chính xác nhất về vụ việc mà bạn đã thấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "precise reporting".

Giá trị của sự thật trong báo chí phương Tây

Trong văn hóa báo chí phương Tây, 'precise reporting' (báo cáo chính xác) được coi là nền tảng của uy tín và đạo đức nghề nghiệp. Sự thật và tính khách quan là những nguyên tắc cốt lõi, giúp công chúng tin tưởng vào thông tin và đưa ra quyết định sáng suốt.

Khoa học và bằng chứng thực nghiệm

Trong nghiên cứu khoa học và học thuật, 'precise reporting' là cực kỳ quan trọng. Các nhà khoa học phải trình bày dữ liệu và phương pháp một cách chính xác, minh bạch để đảm bảo tính xác thực của phát hiện và cho phép cộng đồng khoa học tái kiểm chứng.