(Top Banner Ad)
accurate reporting
C1
Tính từ + Danh từ C1 Báo chí, Truyền thông

accurate reporting

UK: /ˈækjərət rɪˈpɔːtɪŋ/ • US: /ˈækjərət rɪˈpɔːrtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đưa tin chính xác báo cáo chính xác thông tin chính xác
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Providing information or news that is correct and free from errors.

Vietnamese Meaning

Cung cấp thông tin hoặc tin tức chính xác và không có sai sót.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The newspaper prides itself on accurate reporting."

    "Tờ báo tự hào về việc đưa tin chính xác."

  • "Accurate reporting is crucial for public trust."

    "Đưa tin chính xác là rất quan trọng đối với sự tin tưởng của công chúng."

  • "The journalist was praised for his accurate reporting on the scandal."

    "Nhà báo được khen ngợi vì đưa tin chính xác về vụ bê bối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective accurate chính xác, đúng đắn
Noun accuracy sự chính xác
Adverb accurately một cách chính xác
Adjective inaccurate không chính xác
Verb report báo cáo, tường thuật
Noun report bản báo cáo, bài tường thuật
Noun reporter phóng viên, người báo cáo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Báo chí, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
accuratus (from ad 'to' + cura 'care')
English (16th Century)
accurate
Latin
reportare ('to carry back')
Old French
reporter
Middle English
reporten

Nguồn Gốc Từ Sự 'Quan Tâm'

Từ 'accurate' (chính xác) trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'accuratus', nghĩa là 'được làm một cách cẩn thận'. Gốc của nó là từ 'cura', có nghĩa là 'sự quan tâm, chăm sóc'. Điều này cho thấy để đạt được sự chính xác, trước hết chúng ta phải có sự quan tâm và cẩn trọng đến từng chi tiết. Vì vậy, 'accurate reporting' không chỉ là báo cáo đúng sự thật, mà còn là báo cáo một cách có trách nhiệm và tỉ mỉ.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của tính chính xác trong việc truyền tải thông tin. 'Accurate' có nghĩa là đúng sự thật, không sai lệch. 'Reporting' ở đây chỉ hoạt động đưa tin, báo cáo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + accurate reporting
  • fair and accurate reporting
    (việc báo cáo công bằng và chính xác)
  • timely and accurate reporting
    (việc báo cáo kịp thời và chính xác)
  • complete and accurate reporting
    (việc báo cáo đầy đủ và chính xác)
Verb + accurate reporting
  • ensure accurate reporting
    (đảm bảo việc báo cáo chính xác)
  • demand accurate reporting
    (yêu cầu việc báo cáo chính xác)
  • rely on accurate reporting
    (dựa vào việc báo cáo chính xác)
Noun + of accurate reporting
  • the importance of accurate reporting
    (tầm quan trọng của việc báo cáo chính xác)
  • a lack of accurate reporting
    (sự thiếu sót trong việc báo cáo chính xác)
  • the need for accurate reporting
    (sự cần thiết của việc báo cáo chính xác)

Idioms

  • the cornerstone of accurate reporting

    nền tảng của việc báo cáo chính xác

    "Fact-checking is the cornerstone of accurate reporting in journalism."

    (Kiểm chứng thông tin là nền tảng của việc báo cáo chính xác trong ngành báo chí.)

  • the gold standard of accurate reporting

    tiêu chuẩn vàng (tiêu chuẩn cao nhất) của việc báo cáo chính xác

    "Their investigative team is considered the gold standard of accurate reporting."

    (Đội điều tra của họ được coi là tiêu chuẩn vàng của việc báo cáo chính xác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

accurate reporting

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Cung cấp thông tin hoặc tin tức chính xác và không có sai sót.

"The newspaper prides itself on accurate reporting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Good journalism demands accurate reporting: journalists must verify facts before publishing.
Báo chí tốt đòi hỏi sự đưa tin chính xác: các nhà báo phải xác minh sự thật trước khi xuất bản.
Phủ định
Inaccurate reporting has consequences: it does not build trust with the audience.
Đưa tin không chính xác sẽ gây ra hậu quả: nó không xây dựng được lòng tin với khán giả.
Nghi vấn
Is accurate reporting always possible: even with limited resources and time?
Liệu việc đưa tin chính xác có phải lúc nào cũng khả thi: ngay cả khi nguồn lực và thời gian có hạn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accurate reporting".

Đạo đức Báo chí và 'Sự thật Khách quan'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong ngành báo chí, 'accurate reporting' (báo cáo chính xác) là một nguyên tắc đạo đức cốt lõi. Các nhà báo chuyên nghiệp được kỳ vọng sẽ trình bày sự thật một cách khách quan, không thiên vị và tách biệt ý kiến cá nhân khỏi tin tức. Nhiều tổ chức như 'Society of Professional Journalists' có các bộ quy tắc đạo đức nhấn mạnh tầm quan trọng của sự thật và tính chính xác.

Chống lại 'Tin Giả' (Fake News)

Sự bùng nổ của mạng xã hội đã làm nảy sinh vấn nạn 'tin giả' (fake news). Điều này khiến công chúng ở các nước phương Tây ngày càng nhận thức rõ hơn về giá trị của việc báo cáo chính xác từ các nguồn tin tức uy tín. 'Accurate reporting' được xem là một công cụ quan trọng để bảo vệ nền dân chủ và giúp công dân đưa ra quyết định dựa trên thông tin đúng đắn, thay vì bị thao túng bởi tin tức sai lệch.