(Top Banner Ad)
precisely recognized
C1
Cụm động từ (Adverb + Past Participle) C1 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

precisely recognized

UK: /prɪˈsaɪsli ˈrekəɡnaɪzd/ • US: /prɪˈsaɪsli ˈrekəɡnaɪzd/

Nghĩa tiếng Việt

được nhận diện một cách chính xác được nhận biết một cách tỉ mỉ được xác định không sai sót
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Identified or understood with extreme accuracy and attention to detail.

Vietnamese Meaning

Được nhận ra hoặc hiểu một cách cực kỳ chính xác và chú ý đến từng chi tiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The suspect's face was precisely recognized by the witness, leaving no doubt about his identity."

    "Khuôn mặt của nghi phạm đã được nhân chứng nhận ra một cách chính xác, không để lại nghi ngờ nào về danh tính của anh ta."

  • "The algorithm precisely recognized the patterns in the data."

    "Thuật toán đã nhận ra chính xác các mẫu trong dữ liệu."

  • "Her talent was precisely recognized by the critics."

    "Tài năng của cô ấy đã được các nhà phê bình nhận ra một cách chính xác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj precise chính xác, đúng đắn
N precision sự chính xác, độ chính xác
Adv precisely một cách chính xác, đúng như vậy
V recognize nhận ra, công nhận
N recognition sự công nhận, sự nhận diện
Adj recognizable có thể nhận ra được
Adj/V-pp recognized được công nhận, được thừa nhận

Synonyms

accurately recognized (được nhận ra một cách chính xác)exactly identified (được xác định chính xác)clearly recognized (được nhận ra rõ ràng)

Antonyms

vaguely recognized (được nhận ra một cách mơ hồ)poorly identified (được xác định kém)misrecognized (nhận diện sai)

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praecidere
Old French
précis
English
precise
Latin
recognoscere
Old French
reconoistre
English
recognize

Nguồn gốc của 'Precise'

Từ 'precise' (chính xác) có nguồn gốc từ tiếng La-tinh 'praecidere', nghĩa là 'cắt cụt, cắt bỏ'. Từ đó hình thành 'précis' trong tiếng Pháp cổ, mang ý nghĩa 'ngắn gọn, đúng mực'. Khi vào tiếng Anh, 'precise' vẫn giữ ý nghĩa về sự đúng đắn, không sai lệch, như thể đã được 'cắt gọt' để trở nên thật vừa vặn và không có phần thừa.

Nguồn gốc của 'Recognized'

Từ 'recognize' (nhận ra, công nhận) có nguồn gốc từ tiếng La-tinh 'recognoscere', ghép bởi 're-' (lặp lại, lần nữa) và 'cognoscere' (biết, nhận thức). Ban đầu nghĩa là 'biết lại, nhớ lại', sau này phát triển thành 'nhận ra, thừa nhận' một cách chính thức hoặc thông qua kiểm tra. Do đó, 'recognized' mang ý nghĩa 'đã được nhận biết hoặc công nhận'.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh mức độ chính xác và rõ ràng trong việc nhận diện một điều gì đó. Nó thường được sử dụng khi cần nhấn mạnh rằng không có sự mơ hồ hay sai sót trong quá trình nhận diện. 'Precisely' ở đây bổ nghĩa cho 'recognized', làm tăng thêm tính xác thực và độ tin cậy của việc nhận diện. So sánh với 'accurately recognized' (được nhận ra một cách chính xác), 'precisely recognized' mang sắc thái mạnh hơn, nhấn mạnh sự cẩn thận và tỉ mỉ cao.

Prepositions

as by

‘Recognized as’ được sử dụng để chỉ điều gì đó được nhận ra là một cái gì đó cụ thể. Ví dụ: 'He was precisely recognized as the leader of the group'. ‘Recognized by’ được sử dụng để chỉ điều gì đó được nhận ra bởi một yếu tố hoặc người nào đó. Ví dụ: 'The pattern was precisely recognized by its unique characteristics'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + 'precisely recognized'
  • is is precisely recognized
    (được công nhận một cách chính xác)
  • was was precisely recognized
    (đã được công nhận một cách chính xác)
  • become become precisely recognized
    (trở nên được công nhận một cách chính xác)
'precisely recognized' + Noun
  • pattern a precisely recognized pattern
    (một mô hình được công nhận chính xác)
  • criteria the precisely recognized criteria
    (các tiêu chí được công nhận chính xác)
  • boundaries the precisely recognized boundaries
    (các ranh giới được công nhận chính xác)
'precisely recognized' + Prepositional Phrase
  • as precisely recognized as
    (được công nhận chính xác là/như)
  • for precisely recognized for
    (được công nhận chính xác vì/cho)

Idioms

  • To be precisely recognized for something

    Được công nhận chính xác vì/cho một điều gì đó

    "Her innovative research was precisely recognized for its groundbreaking findings."

    (Nghiên cứu đổi mới của cô ấy đã được công nhận chính xác vì những phát hiện mang tính đột phá của nó.)

  • A precisely recognized standard/method

    Một tiêu chuẩn/phương pháp được công nhận chính xác

    "The company operates under a precisely recognized quality standard."

    (Công ty hoạt động theo một tiêu chuẩn chất lượng được công nhận chính xác.)

  • Precisely recognized as X

    Được công nhận chính xác là X

    "The ancient artifact was precisely recognized as a rare ceremonial tool."

    (Hiện vật cổ đã được công nhận chính xác là một công cụ nghi lễ quý hiếm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

precisely recognized

Cụm động từ (Adverb + Past Participle)
Lật mặt

Được nhận ra hoặc hiểu một cách cực kỳ chính xác và chú ý đến từng chi tiết.

"The suspect's face was precisely recognized by the witness, leaving no doubt about his identity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The software was precisely recognizing faces in the crowd.
Phần mềm đang nhận diện khuôn mặt một cách chính xác trong đám đông.
Phủ định
The witness wasn't precisely recognizing the suspect in the lineup.
Nhân chứng đã không nhận ra chính xác nghi phạm trong hàng người.
Nghi vấn
Were they precisely recognizing the bird species based on their calls?
Có phải họ đang nhận diện chính xác các loài chim dựa trên tiếng kêu của chúng không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's precisely recognized efforts led to a significant increase in market share.
Những nỗ lực được công ty ghi nhận một cách chính xác đã dẫn đến sự tăng trưởng đáng kể về thị phần.
Phủ định
The student's precisely recognized answer wasn't enough to gain full marks.
Câu trả lời được học sinh nhận ra một cách chính xác vẫn chưa đủ để đạt điểm tối đa.
Nghi vấn
Is that the scientist's precisely recognized theory that everyone is talking about?
Có phải đó là lý thuyết được nhà khoa học công nhận một cách chính xác mà mọi người đang bàn tán không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "precisely recognized".

Giá trị của sự chính xác trong Khoa học và Nghiên cứu

Trong các lĩnh vực khoa học, y học và kỹ thuật, việc 'precisely recognized' (được công nhận chính xác) là vô cùng quan trọng. Ví dụ, một chẩn đoán bệnh cần được công nhận chính xác để đảm bảo điều trị hiệu quả, hoặc một lý thuyết khoa học cần được công nhận chính xác dựa trên bằng chứng thực nghiệm để được chấp nhận rộng rãi. Điều này phản ánh cam kết của văn hóa phương Tây đối với sự thật khách quan và tính xác thực.

Tầm quan trọng trong Pháp luật và Tài chính

Trong lĩnh vực pháp luật và tài chính, sự 'precisely recognized' (được công nhận chính xác) mang ý nghĩa then chốt. Chẳng hạn, một điều khoản hợp đồng cần được công nhận chính xác về nghĩa vụ và quyền lợi, hay việc định danh tài sản cần được công nhận chính xác để tránh tranh chấp và gian lận. Điều này phản ánh giá trị của sự rõ ràng, minh bạch và không mơ hồ trong các hệ thống chính thức của xã hội phương Tây.