precisely recognized
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Identified or understood with extreme accuracy and attention to detail.
Vietnamese Meaning
Được nhận ra hoặc hiểu một cách cực kỳ chính xác và chú ý đến từng chi tiết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The suspect's face was precisely recognized by the witness, leaving no doubt about his identity."
"Khuôn mặt của nghi phạm đã được nhân chứng nhận ra một cách chính xác, không để lại nghi ngờ nào về danh tính của anh ta."
-
"The algorithm precisely recognized the patterns in the data."
"Thuật toán đã nhận ra chính xác các mẫu trong dữ liệu."
-
"Her talent was precisely recognized by the critics."
"Tài năng của cô ấy đã được các nhà phê bình nhận ra một cách chính xác."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | precise | chính xác, đúng đắn |
| N | precision | sự chính xác, độ chính xác |
| Adv | precisely | một cách chính xác, đúng như vậy |
| V | recognize | nhận ra, công nhận |
| N | recognition | sự công nhận, sự nhận diện |
| Adj | recognizable | có thể nhận ra được |
| Adj/V-pp | recognized | được công nhận, được thừa nhận |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh mức độ chính xác và rõ ràng trong việc nhận diện một điều gì đó. Nó thường được sử dụng khi cần nhấn mạnh rằng không có sự mơ hồ hay sai sót trong quá trình nhận diện. 'Precisely' ở đây bổ nghĩa cho 'recognized', làm tăng thêm tính xác thực và độ tin cậy của việc nhận diện. So sánh với 'accurately recognized' (được nhận ra một cách chính xác), 'precisely recognized' mang sắc thái mạnh hơn, nhấn mạnh sự cẩn thận và tỉ mỉ cao.
Prepositions
‘Recognized as’ được sử dụng để chỉ điều gì đó được nhận ra là một cái gì đó cụ thể. Ví dụ: 'He was precisely recognized as the leader of the group'. ‘Recognized by’ được sử dụng để chỉ điều gì đó được nhận ra bởi một yếu tố hoặc người nào đó. Ví dụ: 'The pattern was precisely recognized by its unique characteristics'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
is is precisely recognized (được công nhận một cách chính xác)
-
was was precisely recognized (đã được công nhận một cách chính xác)
-
become become precisely recognized (trở nên được công nhận một cách chính xác)
-
pattern a precisely recognized pattern (một mô hình được công nhận chính xác)
-
criteria the precisely recognized criteria (các tiêu chí được công nhận chính xác)
-
boundaries the precisely recognized boundaries (các ranh giới được công nhận chính xác)
-
as precisely recognized as (được công nhận chính xác là/như)
-
for precisely recognized for (được công nhận chính xác vì/cho)
Idioms
-
To be precisely recognized for something
Được công nhận chính xác vì/cho một điều gì đó
"Her innovative research was precisely recognized for its groundbreaking findings."
(Nghiên cứu đổi mới của cô ấy đã được công nhận chính xác vì những phát hiện mang tính đột phá của nó.)
-
A precisely recognized standard/method
Một tiêu chuẩn/phương pháp được công nhận chính xác
"The company operates under a precisely recognized quality standard."
(Công ty hoạt động theo một tiêu chuẩn chất lượng được công nhận chính xác.)
-
Precisely recognized as X
Được công nhận chính xác là X
"The ancient artifact was precisely recognized as a rare ceremonial tool."
(Hiện vật cổ đã được công nhận chính xác là một công cụ nghi lễ quý hiếm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
precisely recognized
Cụm động từ (Adverb + Past Participle)Được nhận ra hoặc hiểu một cách cực kỳ chính xác và chú ý đến từng chi tiết.
"The suspect's face was precisely recognized by the witness, leaving no doubt about his identity."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The software was precisely recognizing faces in the crowd. |
Phần mềm đang nhận diện khuôn mặt một cách chính xác trong đám đông. |
| Phủ định | The witness wasn't precisely recognizing the suspect in the lineup. |
Nhân chứng đã không nhận ra chính xác nghi phạm trong hàng người. |
| Nghi vấn | Were they precisely recognizing the bird species based on their calls? |
Có phải họ đang nhận diện chính xác các loài chim dựa trên tiếng kêu của chúng không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's precisely recognized efforts led to a significant increase in market share. |
Những nỗ lực được công ty ghi nhận một cách chính xác đã dẫn đến sự tăng trưởng đáng kể về thị phần. |
| Phủ định | The student's precisely recognized answer wasn't enough to gain full marks. |
Câu trả lời được học sinh nhận ra một cách chính xác vẫn chưa đủ để đạt điểm tối đa. |
| Nghi vấn | Is that the scientist's precisely recognized theory that everyone is talking about? |
Có phải đó là lý thuyết được nhà khoa học công nhận một cách chính xác mà mọi người đang bàn tán không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "precisely recognized".
