(Top Banner Ad)
preconceptions
C1
noun C1 Tâm lý học, Xã hội học, Giao tiếp

preconceptions

UK: /ˌpriːkənˈsepʃənz/ • US: /ˌpriːkənˈsepʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

định kiến quan niệm có sẵn ý niệm có sẵn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Ideas or opinions that you have before learning about something.

Vietnamese Meaning

Những ý tưởng hoặc quan điểm bạn có trước khi tìm hiểu về điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people have preconceptions about the roles of men and women."

    "Nhiều người có những định kiến về vai trò của nam giới và phụ nữ."

  • "These preconceptions can affect our judgment."

    "Những định kiến này có thể ảnh hưởng đến sự phán xét của chúng ta."

  • "It's important to approach new situations without preconceptions."

    "Điều quan trọng là tiếp cận những tình huống mới mà không có định kiến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun preconception định kiến, thành kiến (một ý kiến hoặc niềm tin hình thành trước khi có đủ thông tin)
Verb preconceive hình thành ý kiến hoặc niềm tin trước, định kiến trước
Adjective preconceived có sẵn, định kiến trước (thường dùng với 'idea', 'notion')
Noun conception khái niệm, sự hình thành ý tưởng
Verb conceive hình thành ý tưởng, quan niệm
Noun concept khái niệm, ý tưởng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prae-
Latin
conceptio
English
preconception

Nguồn gốc của 'preconceptions'

Từ 'preconceptions' là sự kết hợp của tiền tố 'pre-' (nghĩa là 'trước' trong tiếng Latin) và danh từ 'conception' (nghĩa là 'khái niệm' hoặc 'sự hình thành ý tưởng'). Do đó, 'preconceptions' có nghĩa đen là những ý tưởng đã được hình thành 'trước' khi có đủ thông tin hoặc kinh nghiệm thực tế, thường dẫn đến những định kiến.

Usage Note

Preconception mang nghĩa một ý tưởng hoặc quan điểm được hình thành trước khi có đầy đủ thông tin hoặc kinh nghiệm. Nó thường, nhưng không phải luôn luôn, mang tính tiêu cực, ngụ ý rằng ý tưởng này có thể không chính xác hoặc dựa trên thông tin không đầy đủ. So sánh với 'assumption' (giả định), preconception nhấn mạnh hơn vào việc hình thành trước khi có bằng chứng, trong khi assumption chỉ đơn giản là chấp nhận điều gì đó là đúng mà không cần bằng chứng. 'Bias' (thành kiến) lại thiên về sự ủng hộ hoặc chống lại một điều gì đó một cách không công bằng.

Prepositions

about of

Preconceptions 'about' thường đề cập đến chủ đề hoặc đối tượng của ý kiến. Ví dụ: 'preconceptions about immigrants'. Preconceptions 'of' thường dùng để mô tả bản chất hoặc tính chất của ý kiến đó. Ví dụ: 'preconceptions of how the world works'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + preconceptions
  • strong strong preconceptions
    (những định kiến mạnh mẽ)
  • deep-seated deep-seated preconceptions
    (những định kiến ăn sâu, thâm căn cố đế)
  • fixed fixed preconceptions
    (những định kiến cố định, khó thay đổi)
  • cultural cultural preconceptions
    (những định kiến văn hóa)
  • previous previous preconceptions
    (những định kiến trước đó)
  • unconscious unconscious preconceptions
    (những định kiến vô thức)
Verb + preconceptions
  • challenge challenge preconceptions
    (thách thức các định kiến)
  • overcome overcome preconceptions
    (vượt qua các định kiến)
  • hold hold preconceptions
    (mang trong mình định kiến)
  • have have preconceptions
    (có định kiến)
  • dispel dispel preconceptions
    (xua tan các định kiến)
  • reinforce reinforce preconceptions
    (củng cố các định kiến)
Prepositional phrases
  • about preconceptions about something
    (định kiến về điều gì đó)
  • against preconceptions against someone/something
    (định kiến chống lại ai/điều gì)

Idioms

  • Challenge one's preconceptions

    Thách thức những định kiến của bản thân (buộc phải xem xét lại những niềm tin đã có)

    "Reading different perspectives can challenge your preconceptions about a topic."

    (Đọc nhiều quan điểm khác nhau có thể thách thức những định kiến của bạn về một chủ đề.)

  • Go in with no preconceptions

    Tiếp cận một vấn đề/tình huống mà không có bất kỳ định kiến nào (với đầu óc cởi mở)

    "It's best to go into an interview with no preconceptions about the company or the role."

    (Tốt nhất là nên tham gia phỏng vấn mà không mang theo bất kỳ định kiến nào về công ty hay vị trí.)

  • Shed one's preconceptions

    Loại bỏ, rũ bỏ những định kiến của bản thân

    "Travelling to new countries helps you shed your preconceptions about other cultures."

    (Du lịch đến những quốc gia mới giúp bạn rũ bỏ những định kiến về các nền văn hóa khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

preconceptions

noun
Lật mặt

Những ý tưởng hoặc quan điểm bạn có trước khi tìm hiểu về điều gì đó.

"Many people have preconceptions about the roles of men and women."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "preconceptions".

Định kiến và Tư duy phản biện

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giáo dục và khoa học, việc nhận diện và vượt qua các 'preconceptions' (định kiến) là một phần quan trọng của tư duy phản biện. Người ta khuyến khích tiếp cận thông tin mới với một tâm trí cởi mở để tránh những kết luận sai lầm và phát triển hiểu biết sâu sắc hơn.

Ảnh hưởng của Văn hóa lên Định kiến

Nhiều 'preconceptions' của chúng ta được hình thành từ nền tảng văn hóa, giáo dục và kinh nghiệm sống. Ví dụ, quan niệm về vai trò giới tính hoặc các giá trị đạo đức có thể là những định kiến văn hóa sâu sắc, ảnh hưởng đến cách chúng ta nhìn nhận thế giới và người khác, đôi khi mà không nhận thức được.