(Top Banner Ad)
swagger
B2
Noun B2 Giao tiếp, Hành vi, Thời trang

swagger

UK: /ˈswæɡə(r)/ • US: /ˈswæɡər/

Nghĩa tiếng Việt

nghênh ngang kiêu căng tự phụ điệu bộ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A very confident and typically arrogant or self-important gait or manner.

Vietnamese Meaning

Dáng đi hoặc cách cư xử rất tự tin và thường kiêu ngạo hoặc tự cao tự đại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He had a swagger that annoyed everyone."

    "Anh ta có một dáng vẻ nghênh ngang khiến mọi người khó chịu."

  • "He walked with a swagger."

    "Anh ta bước đi nghênh ngang."

  • "She has a certain swagger about her."

    "Cô ấy có một dáng vẻ tự tin thái quá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun swagger Vẻ vênh váo, phong thái khoa trương; sự tự tin thái quá.
Verb swagger Đi đứng/nói năng vênh váo, khoa trương; phô trương.
Noun swaggerer Người hay vênh váo, khoa trương.
Adjective swaggering Vênh váo, khoa trương; đầy tự mãn.
Adverb swaggeringly Một cách vênh váo, khoa trương.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Hành vi, Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

English (14th C.)
swag (to sway, swing heavily)
English (late 16th C.)
swagger

Nguồn gốc của 'swagger'

Từ 'swagger' xuất hiện vào khoảng cuối thế kỷ 16. Nó được cho là bắt nguồn từ động từ 'swag' có nghĩa là 'lắc lư, đu đưa một cách nặng nề' hoặc 'chùng xuống'. 'Swagger' thêm vào ý nghĩa của việc di chuyển hoặc nói năng một cách khoa trương, tự mãn, như thể đang lắc lư đầy tự tin và kiêu hãnh. Shakespeare là một trong những người đầu tiên sử dụng từ này trong các tác phẩm của mình.

Usage Note

Swagger với tư cách là danh từ, thường chỉ cách đi đứng, dáng vẻ bề ngoài thể hiện sự tự tin thái quá, đôi khi có phần ngạo mạn. Nó khác với 'confidence' (sự tự tin) ở chỗ 'swagger' mang hàm ý khoe khoang, phô trương.

Prepositions

with

"Swagger with": Thể hiện sự tự tin quá mức bằng một cái gì đó. Ví dụ: He walked with a swagger, swinging his briefcase. (Anh ta bước đi nghênh ngang, vung vẩy chiếc cặp).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + swagger
  • confident confident swagger
    (phong thái vênh váo đầy tự tin)
  • arrogant arrogant swagger
    (sự khoa trương ngạo mạn)
  • youthful youthful swagger
    (vẻ vênh váo trẻ trung)
  • cocky cocky swagger
    (thái độ vênh váo tự phụ)
Verb + swagger
  • display display a swagger
    (thể hiện vẻ vênh váo)
  • have have a swagger
    (có phong thái vênh váo)
  • exude exude swagger
    (toát ra vẻ vênh váo, tự tin)
  • affect affect a swagger
    (cố tỏ ra vênh váo)
Preposition + swagger
  • with with a swagger
    (với vẻ vênh váo, tự mãn)
  • in in a swagger
    (trong phong thái vênh váo)

Idioms

  • walk with a swagger

    đi đứng với phong thái tự tin, vênh váo (thường mang chút ngạo mạn)

    "He walked into the room with a confident swagger, commanding everyone's attention."

    (Anh ta bước vào phòng với dáng đi tự tin và có phần vênh váo, thu hút sự chú ý của mọi người.)

  • swagger about/around

    đi lại loanh quanh một cách khoa trương, khoe khoang; vênh váo khắp nơi

    "He likes to swagger about the office, showing off his latest achievements."

    (Anh ta thích đi lại khoa trương khắp văn phòng, khoe khoang những thành tích gần đây của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

swagger

Noun
Lật mặt

Dáng đi hoặc cách cư xử rất tự tin và thường kiêu ngạo hoặc tự cao tự đại.

"He had a swagger that annoyed everyone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He walked with a swagger, confident in his abilities.
Anh ta bước đi nghênh ngang, tự tin vào khả năng của mình.
Phủ định
She has no swagger; she is humble and unassuming.
Cô ấy không có vẻ nghênh ngang; cô ấy khiêm tốn và giản dị.
Nghi vấn
Does his swagger hide insecurity, or is he truly confident?
Liệu vẻ nghênh ngang của anh ta có che giấu sự bất an, hay anh ta thực sự tự tin?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will swagger onto the stage tomorrow, confident of his performance.
Anh ấy sẽ vênh vang bước lên sân khấu vào ngày mai, tự tin về màn trình diễn của mình.
Phủ định
They are not going to swagger into the meeting; they'll approach it with humility.
Họ sẽ không vênh vang bước vào cuộc họp; họ sẽ tiếp cận nó một cách khiêm tốn.
Nghi vấn
Will she swagger after winning the championship?
Cô ấy sẽ vênh vang sau khi vô địch chứ?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was swaggering down the street, confident and carefree.
Anh ta đang đi nghênh ngang trên đường phố, tự tin và vô tư.
Phủ định
She wasn't swaggering; she walked with quiet dignity.
Cô ấy không hề nghênh ngang; cô ấy bước đi với vẻ trang nghiêm tĩnh lặng.
Nghi vấn
Were they swaggering because they had just won the game?
Có phải họ đang đi nghênh ngang vì vừa thắng trận đấu không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He swaggered into the room, confident and bold.
Anh ta bước vào phòng một cách ngạo nghễ, tự tin và táo bạo.
Phủ định
She didn't swagger like the others; she was more reserved.
Cô ấy không đi nghênh ngang như những người khác; cô ấy kín đáo hơn.
Nghi vấn
Did he swagger around the office after getting the promotion?
Anh ta có đi nghênh ngang quanh văn phòng sau khi được thăng chức không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He swaggers down the street, confident in his new suit.
Anh ta nghênh ngang bước đi trên phố, tự tin trong bộ đồ mới của mình.
Phủ định
She does not swagger; she walks with quiet grace.
Cô ấy không nghênh ngang; cô ấy bước đi với vẻ duyên dáng nhẹ nhàng.
Nghi vấn
Does he always swagger like that when he's trying to impress someone?
Anh ta có luôn nghênh ngang như vậy khi cố gắng gây ấn tượng với ai đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "swagger".

Sự tự tin và ngạo mạn

'Swagger' thường nằm ở ranh giới giữa sự tự tin lành mạnh và tính ngạo mạn. Trong văn hóa phương Tây, một chút 'swagger' có thể được xem là quyến rũ, thể hiện bản lĩnh hoặc sự kiểm soát tình hình. Tuy nhiên, quá nhiều 'swagger' lại dễ bị coi là kiêu ngạo, phô trương và thiếu tôn trọng người khác. Nó thường gắn liền với sự phô trương quyền lực, địa vị hoặc sự tự tin thái quá về khả năng của bản thân.

Hình tượng và phong cách

Swagger thường gắn liền với hình ảnh của các nhân vật thể hiện sự tự tin mãnh liệt, đôi khi là ngạo mạn. Từ các ngôi sao nhạc rock, vận động viên thể thao, cho đến những nhân vật phản diện hay anh hùng trong phim ảnh, 'swagger' có thể biểu thị sức mạnh, sự vượt trội, hoặc đơn thuần là một phong cách tự mãn để thu hút sự chú ý. Ví dụ, một ngôi sao nhạc rock có thể có 'swagger' khi trình diễn trên sân khấu.