swagger
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Dáng đi hoặc cách cư xử rất tự tin và thường kiêu ngạo hoặc tự cao tự đại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He had a swagger that annoyed everyone."
"Anh ta có một dáng vẻ nghênh ngang khiến mọi người khó chịu."
-
"He walked with a swagger."
"Anh ta bước đi nghênh ngang."
-
"She has a certain swagger about her."
"Cô ấy có một dáng vẻ tự tin thái quá."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | swagger | Vẻ vênh váo, phong thái khoa trương; sự tự tin thái quá. |
| Verb | swagger | Đi đứng/nói năng vênh váo, khoa trương; phô trương. |
| Noun | swaggerer | Người hay vênh váo, khoa trương. |
| Adjective | swaggering | Vênh váo, khoa trương; đầy tự mãn. |
| Adverb | swaggeringly | Một cách vênh váo, khoa trương. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Swagger với tư cách là danh từ, thường chỉ cách đi đứng, dáng vẻ bề ngoài thể hiện sự tự tin thái quá, đôi khi có phần ngạo mạn. Nó khác với 'confidence' (sự tự tin) ở chỗ 'swagger' mang hàm ý khoe khoang, phô trương.
Prepositions
"Swagger with": Thể hiện sự tự tin quá mức bằng một cái gì đó. Ví dụ: He walked with a swagger, swinging his briefcase. (Anh ta bước đi nghênh ngang, vung vẩy chiếc cặp).
Collocations (Từ đi kèm)
-
confident confident swagger (phong thái vênh váo đầy tự tin)
-
arrogant arrogant swagger (sự khoa trương ngạo mạn)
-
youthful youthful swagger (vẻ vênh váo trẻ trung)
-
cocky cocky swagger (thái độ vênh váo tự phụ)
-
display display a swagger (thể hiện vẻ vênh váo)
-
have have a swagger (có phong thái vênh váo)
-
exude exude swagger (toát ra vẻ vênh váo, tự tin)
-
affect affect a swagger (cố tỏ ra vênh váo)
-
with with a swagger (với vẻ vênh váo, tự mãn)
-
in in a swagger (trong phong thái vênh váo)
Idioms
-
walk with a swagger
đi đứng với phong thái tự tin, vênh váo (thường mang chút ngạo mạn)
"He walked into the room with a confident swagger, commanding everyone's attention."
(Anh ta bước vào phòng với dáng đi tự tin và có phần vênh váo, thu hút sự chú ý của mọi người.)
-
swagger about/around
đi lại loanh quanh một cách khoa trương, khoe khoang; vênh váo khắp nơi
"He likes to swagger about the office, showing off his latest achievements."
(Anh ta thích đi lại khoa trương khắp văn phòng, khoe khoang những thành tích gần đây của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
swagger
NounDáng đi hoặc cách cư xử rất tự tin và thường kiêu ngạo hoặc tự cao tự đại.
"He had a swagger that annoyed everyone."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He walked with a swagger, confident in his abilities. |
Anh ta bước đi nghênh ngang, tự tin vào khả năng của mình. |
| Phủ định | She has no swagger; she is humble and unassuming. |
Cô ấy không có vẻ nghênh ngang; cô ấy khiêm tốn và giản dị. |
| Nghi vấn | Does his swagger hide insecurity, or is he truly confident? |
Liệu vẻ nghênh ngang của anh ta có che giấu sự bất an, hay anh ta thực sự tự tin? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He will swagger onto the stage tomorrow, confident of his performance. |
Anh ấy sẽ vênh vang bước lên sân khấu vào ngày mai, tự tin về màn trình diễn của mình. |
| Phủ định | They are not going to swagger into the meeting; they'll approach it with humility. |
Họ sẽ không vênh vang bước vào cuộc họp; họ sẽ tiếp cận nó một cách khiêm tốn. |
| Nghi vấn | Will she swagger after winning the championship? |
Cô ấy sẽ vênh vang sau khi vô địch chứ? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He was swaggering down the street, confident and carefree. |
Anh ta đang đi nghênh ngang trên đường phố, tự tin và vô tư. |
| Phủ định | She wasn't swaggering; she walked with quiet dignity. |
Cô ấy không hề nghênh ngang; cô ấy bước đi với vẻ trang nghiêm tĩnh lặng. |
| Nghi vấn | Were they swaggering because they had just won the game? |
Có phải họ đang đi nghênh ngang vì vừa thắng trận đấu không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He swaggered into the room, confident and bold. |
Anh ta bước vào phòng một cách ngạo nghễ, tự tin và táo bạo. |
| Phủ định | She didn't swagger like the others; she was more reserved. |
Cô ấy không đi nghênh ngang như những người khác; cô ấy kín đáo hơn. |
| Nghi vấn | Did he swagger around the office after getting the promotion? |
Anh ta có đi nghênh ngang quanh văn phòng sau khi được thăng chức không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He swaggers down the street, confident in his new suit. |
Anh ta nghênh ngang bước đi trên phố, tự tin trong bộ đồ mới của mình. |
| Phủ định | She does not swagger; she walks with quiet grace. |
Cô ấy không nghênh ngang; cô ấy bước đi với vẻ duyên dáng nhẹ nhàng. |
| Nghi vấn | Does he always swagger like that when he's trying to impress someone? |
Anh ta có luôn nghênh ngang như vậy khi cố gắng gây ấn tượng với ai đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "swagger".
