(Top Banner Ad)
sex before marriage
B2
Cụm danh từ B2 Xã hội học, Tôn giáo, Đạo đức

sex before marriage

Nghĩa tiếng Việt

quan hệ tình dục trước hôn nhân tình dục trước hôn nhân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Sexual intercourse that occurs before two people are married.

Vietnamese Meaning

Quan hệ tình dục xảy ra trước khi hai người kết hôn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The debate about sex before marriage is complex and touches on deeply held beliefs."

    "Cuộc tranh luận về quan hệ tình dục trước hôn nhân rất phức tạp và chạm đến những niềm tin sâu sắc."

  • "Attitudes towards sex before marriage have changed significantly over the past few decades."

    "Thái độ đối với quan hệ tình dục trước hôn nhân đã thay đổi đáng kể trong vài thập kỷ qua."

  • "Many young adults engage in sex before marriage."

    "Nhiều thanh niên có quan hệ tình dục trước hôn nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sex giới tính, tình dục
Adjective sexual thuộc về giới tính, tình dục
Adverb sexually một cách tình dục
Noun marriage hôn nhân, sự kết hôn
Verb marry kết hôn, cưới
Adjective married đã kết hôn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tôn giáo, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

English
sex before marriage

Nguồn gốc khái niệm

Cụm từ “sex before marriage” (quan hệ tình dục trước hôn nhân) là một cách diễn đạt miêu tả trực tiếp trong tiếng Anh hiện đại. Khái niệm về việc cấm hoặc hạn chế quan hệ tình dục trước khi kết hôn đã tồn tại trong nhiều nền văn hóa và tôn giáo trên thế giới qua hàng ngàn năm, phản ánh các giá trị xã hội về trinh tiết, sự thuần khiết và cấu trúc gia đình.

Từ nguyên của 'Sex'

Từ 'sex' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sexus', nghĩa là 'sự phân chia' hoặc 'giới tính', thông qua tiếng Pháp cổ 'sexe'. Ban đầu nó chủ yếu dùng để chỉ giới tính sinh học (nam/nữ). Về sau, ý nghĩa của từ phát triển để bao gồm cả hành vi tình dục.

Từ nguyên của 'Marriage'

Từ 'marriage' (hôn nhân) bắt nguồn từ tiếng Latin 'maritare' (kết hôn), thông qua tiếng Pháp cổ 'mariage'. Gốc từ 'maritus' trong tiếng Latin có nghĩa là 'chồng'. Từ này luôn gắn liền với khái niệm về sự kết hợp hợp pháp hoặc xã hội giữa hai người.

Usage Note

Cụm từ này mang tính nhạy cảm, liên quan đến các chuẩn mực xã hội, tôn giáo và đạo đức khác nhau về quan hệ tình dục. Thái độ đối với 'sex before marriage' rất khác nhau giữa các nền văn hóa và thay đổi theo thời gian. Một số nền văn hóa và tôn giáo coi đây là điều cấm kỵ, trong khi những nền văn hóa khác lại chấp nhận nó như một phần bình thường của mối quan hệ lãng mạn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + sex before marriage
  • condemn condemn sex before marriage
    (lên án quan hệ tình dục trước hôn nhân)
  • practice practice sex before marriage
    (thực hiện quan hệ tình dục trước hôn nhân)
  • abstain from abstain from sex before marriage
    (kiêng khem/tuyệt đối không quan hệ tình dục trước hôn nhân)
Noun + sex before marriage
  • views on views on sex before marriage
    (quan điểm về quan hệ tình dục trước hôn nhân)
  • attitudes towards attitudes towards sex before marriage
    (thái độ đối với quan hệ tình dục trước hôn nhân)
  • the debate on the debate on sex before marriage
    (cuộc tranh luận về quan hệ tình dục trước hôn nhân)
Adjective + sex before marriage
  • illicit illicit sex before marriage
    (quan hệ tình dục trước hôn nhân bất hợp pháp/không được chấp nhận)
  • casual casual sex before marriage
    (quan hệ tình dục trước hôn nhân không ràng buộc)
  • forbidden forbidden sex before marriage
    (quan hệ tình dục trước hôn nhân bị cấm đoán)

Idioms

  • No sex before marriage

    Không quan hệ tình dục trước hôn nhân (một quy tắc, nguyên tắc)

    "Many religious families uphold the 'no sex before marriage' rule for their children."

    (Nhiều gia đình sùng đạo duy trì quy tắc 'không quan hệ tình dục trước hôn nhân' cho con cái của họ.)

  • To practice sex before marriage

    Có quan hệ tình dục trước hôn nhân (thực hành, lối sống)

    "Increasingly, young people in many Western societies openly practice sex before marriage."

    (Ngày càng nhiều người trẻ ở các xã hội phương Tây công khai thực hiện quan hệ tình dục trước hôn nhân.)

  • The taboo of sex before marriage

    Điều cấm kỵ về quan hệ tình dục trước hôn nhân

    "In some conservative cultures, the taboo of sex before marriage is still very strong."

    (Ở một số nền văn hóa bảo thủ, điều cấm kỵ về quan hệ tình dục trước hôn nhân vẫn còn rất mạnh mẽ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sex before marriage

Cụm danh từ
Lật mặt

Quan hệ tình dục xảy ra trước khi hai người kết hôn.

"The debate about sex before marriage is complex and touches on deeply held beliefs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sex before marriage".

Quan điểm tôn giáo và truyền thống

Trong nhiều tôn giáo lớn như Kitô giáo, Hồi giáo và Do Thái giáo, quan hệ tình dục trước hôn nhân thường bị coi là tội lỗi hoặc hành vi trái đạo đức. Các giáo lý này nhấn mạnh sự trinh tiết và coi hôn nhân là bối cảnh duy nhất được chấp nhận cho quan hệ tình dục. Trong các xã hội truyền thống, đặc biệt là ở phương Tây trước thế kỷ 20, trinh tiết của phụ nữ trước hôn nhân được đánh giá rất cao và thường ảnh hưởng đến địa vị xã hội cũng như triển vọng hôn nhân.

Sự thay đổi xã hội ở phương Tây

Từ sau Cách mạng Tình dục vào những năm 1960, quan điểm về quan hệ tình dục trước hôn nhân ở nhiều xã hội phương Tây đã thay đổi đáng kể. Điều này gắn liền với sự ra đời của thuốc tránh thai, phong trào nữ quyền và sự suy yếu của ảnh hưởng tôn giáo. Ngày nay, ở nhiều nước phương Tây, quan hệ tình dục trước hôn nhân đã trở nên phổ biến và được xã hội chấp nhận rộng rãi, dù vẫn còn tồn tại những quan điểm khác nhau tùy thuộc vào từng cá nhân và cộng đồng.