sex before marriage
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Sexual intercourse that occurs before two people are married.
Vietnamese Meaning
Quan hệ tình dục xảy ra trước khi hai người kết hôn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The debate about sex before marriage is complex and touches on deeply held beliefs."
"Cuộc tranh luận về quan hệ tình dục trước hôn nhân rất phức tạp và chạm đến những niềm tin sâu sắc."
-
"Attitudes towards sex before marriage have changed significantly over the past few decades."
"Thái độ đối với quan hệ tình dục trước hôn nhân đã thay đổi đáng kể trong vài thập kỷ qua."
-
"Many young adults engage in sex before marriage."
"Nhiều thanh niên có quan hệ tình dục trước hôn nhân."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang tính nhạy cảm, liên quan đến các chuẩn mực xã hội, tôn giáo và đạo đức khác nhau về quan hệ tình dục. Thái độ đối với 'sex before marriage' rất khác nhau giữa các nền văn hóa và thay đổi theo thời gian. Một số nền văn hóa và tôn giáo coi đây là điều cấm kỵ, trong khi những nền văn hóa khác lại chấp nhận nó như một phần bình thường của mối quan hệ lãng mạn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
condemn condemn sex before marriage (lên án quan hệ tình dục trước hôn nhân)
-
practice practice sex before marriage (thực hiện quan hệ tình dục trước hôn nhân)
-
abstain from abstain from sex before marriage (kiêng khem/tuyệt đối không quan hệ tình dục trước hôn nhân)
-
views on views on sex before marriage (quan điểm về quan hệ tình dục trước hôn nhân)
-
attitudes towards attitudes towards sex before marriage (thái độ đối với quan hệ tình dục trước hôn nhân)
-
the debate on the debate on sex before marriage (cuộc tranh luận về quan hệ tình dục trước hôn nhân)
-
illicit illicit sex before marriage (quan hệ tình dục trước hôn nhân bất hợp pháp/không được chấp nhận)
-
casual casual sex before marriage (quan hệ tình dục trước hôn nhân không ràng buộc)
-
forbidden forbidden sex before marriage (quan hệ tình dục trước hôn nhân bị cấm đoán)
Idioms
-
No sex before marriage
Không quan hệ tình dục trước hôn nhân (một quy tắc, nguyên tắc)
"Many religious families uphold the 'no sex before marriage' rule for their children."
(Nhiều gia đình sùng đạo duy trì quy tắc 'không quan hệ tình dục trước hôn nhân' cho con cái của họ.)
-
To practice sex before marriage
Có quan hệ tình dục trước hôn nhân (thực hành, lối sống)
"Increasingly, young people in many Western societies openly practice sex before marriage."
(Ngày càng nhiều người trẻ ở các xã hội phương Tây công khai thực hiện quan hệ tình dục trước hôn nhân.)
-
The taboo of sex before marriage
Điều cấm kỵ về quan hệ tình dục trước hôn nhân
"In some conservative cultures, the taboo of sex before marriage is still very strong."
(Ở một số nền văn hóa bảo thủ, điều cấm kỵ về quan hệ tình dục trước hôn nhân vẫn còn rất mạnh mẽ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sex before marriage
Cụm danh từQuan hệ tình dục xảy ra trước khi hai người kết hôn.
"The debate about sex before marriage is complex and touches on deeply held beliefs."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sex before marriage".
