(Top Banner Ad)
preschool years
B1
Danh từ B1 Giáo dục

preschool years

UK: /ˈpriːˌskuːl jɪəz/ • US: /ˈpriːˌskuːl jɪrz/

Nghĩa tiếng Việt

những năm mẫu giáo giai đoạn mầm non
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The period of a child's life before they are old enough to go to school, typically from age three to five.

Vietnamese Meaning

Giai đoạn trong cuộc đời của một đứa trẻ trước khi đủ tuổi đến trường, thường là từ ba đến năm tuổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The preschool years are crucial for a child's social and emotional development."

    "Những năm mẫu giáo rất quan trọng đối với sự phát triển xã hội và cảm xúc của trẻ."

  • "Many children attend preschool during their preschool years to prepare for elementary school."

    "Nhiều trẻ em đi học mẫu giáo trong những năm mẫu giáo để chuẩn bị cho trường tiểu học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun preschool Trường mầm non; giai đoạn mẫu giáo
Adjective preschool Thuộc về mầm non, trước tuổi đi học
Noun preschooler Trẻ mầm non, trẻ trong độ tuổi mẫu giáo
Noun school Trường học; việc học
Verb school Dạy học, giáo dục
Noun schooling Sự giáo dục, việc học hành
Noun year Năm
Adjective yearly Hàng năm
Adverb yearly Hàng năm

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prae-
Ancient Greek
skholē
Latin
schola
Old French
escole
Middle English
scole
Old English
ġēar

Nguồn gốc của 'Preschool Years'

Cụm từ 'preschool years' (những năm mầm non) là một cách gọi tương đối hiện đại, xuất hiện khi hệ thống giáo dục mầm non bắt đầu phát triển mạnh vào thế kỷ 20. Từ 'preschool' (tiền học đường) được ghép từ tiền tố Latin 'pre-' (nghĩa là 'trước') và 'school' (trường học). 'School' có một lịch sử thú vị, bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'skholē', ban đầu có nghĩa là 'thời gian rảnh rỗi' hoặc 'sự nhàn rỗi', ám chỉ thời gian mà người ta dành cho việc học tập và triết lý. Sau đó, nó phát triển ý nghĩa thành 'nơi học tập'. 'Years' (năm) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ġēar'. Do đó, 'preschool years' dùng để chỉ giai đoạn trước khi trẻ em vào học phổ thông chính thức.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ khoảng thời gian phát triển quan trọng của trẻ trước khi bắt đầu giáo dục chính thức. Nó nhấn mạnh sự phát triển về mặt xã hội, cảm xúc, và nhận thức. 'Preschool years' tập trung vào độ tuổi và giai đoạn phát triển, trong khi các cụm từ liên quan như 'early childhood' có thể rộng hơn và bao gồm cả giai đoạn sơ sinh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + preschool years
  • early the early preschool years
    (những năm đầu tiên của giai đoạn mầm non)
  • formative the formative preschool years
    (những năm mầm non định hình nhân cách/nền tảng)
  • crucial the crucial preschool years
    (những năm mầm non cực kỳ quan trọng)
  • vital the vital preschool years
    (những năm mầm non thiết yếu)
Verb + preschool years
  • spend spend the preschool years
    (trải qua những năm mầm non)
  • navigate navigate the preschool years
    (vượt qua/trải nghiệm những năm mầm non (ám chỉ sự phức tạp, thử thách))
Prepositional Phrase + preschool years
  • during during the preschool years
    (trong suốt những năm mầm non)
  • throughout throughout the preschool years
    (trong toàn bộ giai đoạn mầm non)

Idioms

  • the formative preschool years

    giai đoạn mầm non hình thành nền tảng

    "Children develop crucial social skills during the formative preschool years."

    (Trẻ em phát triển các kỹ năng xã hội quan trọng trong giai đoạn mầm non hình thành nền tảng.)

  • early learning during the preschool years

    việc học sớm trong những năm mầm non

    "Encouraging early learning during the preschool years is beneficial for cognitive development."

    (Khuyến khích việc học sớm trong những năm mầm non rất có lợi cho sự phát triển nhận thức.)

  • laying the foundation in the preschool years

    đặt nền móng trong những năm mầm non

    "Many experts believe that laying the foundation for literacy begins in the preschool years."

    (Nhiều chuyên gia tin rằng việc đặt nền móng cho kỹ năng đọc viết bắt đầu từ những năm mầm non.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

preschool years

Danh từ
Lật mặt

Giai đoạn trong cuộc đời của một đứa trẻ trước khi đủ tuổi đến trường, thường là từ ba đến năm tuổi.

"The preschool years are crucial for a child's social and emotional development."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
During her preschool years, she was constantly drawing and painting.
Trong những năm mẫu giáo của mình, cô ấy liên tục vẽ và tô màu.
Phủ định
He wasn't attending any formal classes during his preschool years.
Cậu ấy đã không tham gia bất kỳ lớp học chính thức nào trong những năm mẫu giáo của mình.
Nghi vấn
Were they already learning to read during their preschool years?
Họ đã học đọc trong những năm mẫu giáo của mình rồi sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "preschool years".

Tầm quan trọng của giáo dục mầm non

Ở các nước phương Tây, những năm mầm non (thường từ 3-5 tuổi) được coi là giai đoạn cực kỳ quan trọng cho sự phát triển toàn diện của trẻ em. Các chương trình giáo dục mầm non không chỉ nhằm mục đích chuẩn bị kiến thức cho trẻ vào tiểu học mà còn chú trọng phát triển các kỹ năng xã hội, cảm xúc, ngôn ngữ và vận động. Việc đầu tư vào giáo dục mầm non được xem là chìa khóa cho thành công học tập và hòa nhập xã hội của trẻ trong tương lai.

Học qua chơi (Play-based learning)

Một xu hướng giáo dục phổ biến trong những năm mầm non ở phương Tây là phương pháp 'học qua chơi'. Thay vì những bài học cấu trúc và sách vở khô khan, trẻ em được khuyến khích học hỏi thông qua các hoạt động vui chơi tự do hoặc có hướng dẫn. Cách tiếp cận này giúp trẻ phát triển khả năng giải quyết vấn đề, tư duy sáng tạo, kỹ năng hợp tác và giao tiếp một cách tự nhiên và thú vị, đồng thời nuôi dưỡng niềm yêu thích học hỏi từ sớm.