(Top Banner Ad)
early childhood
B2
Noun Phrase B2 Giáo dục, Tâm lý học

early childhood

UK: /ˈɜːli ˈtʃaɪldhʊd/ • US: /ˈɜːrli ˈtʃaɪldhʊd/

Nghĩa tiếng Việt

tuổi thơ ấu giai đoạn đầu đời thời kỳ ấu thơ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The period in a child's life, typically from infancy to age five or six, characterized by rapid physical, cognitive, social, and emotional development.

Vietnamese Meaning

Giai đoạn trong cuộc đời của một đứa trẻ, thường từ sơ sinh đến khoảng năm hoặc sáu tuổi, đặc trưng bởi sự phát triển nhanh chóng về thể chất, nhận thức, xã hội và cảm xúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Early childhood education plays a crucial role in a child's future academic success."

    "Giáo dục mầm non đóng một vai trò quan trọng trong sự thành công học tập trong tương lai của trẻ."

  • "Research shows that nutrition in early childhood has a significant impact on brain development."

    "Nghiên cứu cho thấy rằng dinh dưỡng trong những năm đầu đời có tác động đáng kể đến sự phát triển não bộ."

  • "Positive relationships with caregivers during early childhood are essential for social and emotional well-being."

    "Các mối quan hệ tích cực với người chăm sóc trong những năm đầu đời là rất cần thiết cho sức khỏe xã hội và cảm xúc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun child đứa trẻ, con
Noun children những đứa trẻ (số nhiều của child)
Noun childhood thời thơ ấu
Adjective childish ấu trĩ, trẻ con (thường mang nghĩa tiêu cực, thiếu chín chắn)
Adjective childlike ngây thơ, hồn nhiên (thường mang nghĩa tích cực, trong sáng như trẻ thơ)
Adjective early sớm, ban đầu
Adverb early sớm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ǣr (for 'early')
Proto-Germanic
*airi
Proto-Indo-European
*h₂ey-
Old English
ċild + hād (for 'childhood')
Modern English
early childhood

Nguồn gốc của 'early childhood'

Cụm từ 'early childhood' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt trong tiếng Anh. Từ 'early' (sớm) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ǣr', mang nghĩa 'trước thời gian thông thường'. Từ 'childhood' (thời thơ ấu) được hình thành từ 'child' (đứa trẻ) và hậu tố '-hood' (chỉ trạng thái hoặc giai đoạn), có nghĩa là 'trạng thái là một đứa trẻ'. Khi ghép lại, 'early childhood' mô tả một giai đoạn đầu đời quan trọng nhất của một con người, thường được định nghĩa từ sơ sinh đến khoảng 8 tuổi, nhấn mạnh tính 'sớm' và 'nền tảng' của giai đoạn này.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến giáo dục, tâm lý học và chăm sóc trẻ em. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của những năm đầu đời đối với sự phát triển toàn diện của một cá nhân.

Prepositions

in during

‘In early childhood’ thường dùng để chỉ một điều gì đó xảy ra như một phần của giai đoạn này (ví dụ: 'learning to speak in early childhood'). ‘During early childhood’ có thể được sử dụng tương tự, nhấn mạnh khoảng thời gian (ví dụ: 'experiences during early childhood').

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + early childhood
  • education early childhood education
    (giáo dục mầm non)
  • development early childhood development
    (phát triển thời thơ ấu)
  • care early childhood care
    (chăm sóc trẻ thơ)
  • years early childhood years
    (những năm đầu đời)
Adjective + early childhood
  • critical critical early childhood
    (thời thơ ấu quan trọng/quyết định)
  • formative formative early childhood
    (thời thơ ấu định hình/nền tảng)
  • positive positive early childhood
    (thời thơ ấu tích cực)
Verb + early childhood
  • support support early childhood
    (hỗ trợ thời thơ ấu)
  • promote promote early childhood
    (thúc đẩy thời thơ ấu)
  • invest in invest in early childhood
    (đầu tư vào thời thơ ấu)

Idioms

  • early childhood education (ECE)

    giáo dục mầm non (chương trình giáo dục và chăm sóc cho trẻ từ sơ sinh đến khoảng 8 tuổi)

    "Investing in early childhood education can have long-term benefits for children's academic success and well-being."

    (Đầu tư vào giáo dục mầm non có thể mang lại lợi ích lâu dài cho thành công học tập và hạnh phúc của trẻ em.)

  • early childhood development (ECD)

    phát triển thời thơ ấu (quá trình phát triển toàn diện của trẻ từ sơ sinh đến khoảng 8 tuổi, bao gồm các khía cạnh thể chất, xã hội, cảm xúc và nhận thức)

    "Good nutrition, stimulating environments, and nurturing care are crucial for healthy early childhood development."

    (Dinh dưỡng tốt, môi trường kích thích và sự chăm sóc ân cần là rất quan trọng cho sự phát triển khỏe mạnh trong thời thơ ấu.)

  • early childhood interventions

    các can thiệp sớm cho trẻ thơ (các chương trình hoặc dịch vụ được thiết kế để hỗ trợ trẻ em có nguy cơ hoặc đang gặp khó khăn về phát triển trong giai đoạn đầu đời)

    "Early childhood interventions can significantly improve outcomes for children with developmental delays or disabilities."

    (Các can thiệp sớm cho trẻ thơ có thể cải thiện đáng kể kết quả cho trẻ em bị chậm phát triển hoặc khuyết tật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

early childhood

Noun Phrase
Lật mặt

Giai đoạn trong cuộc đời của một đứa trẻ, thường từ sơ sinh đến khoảng năm hoặc sáu tuổi, đặc trưng bởi sự phát triển nhanh chóng về thể chất, nhận thức, xã hội và cảm xúc.

"Early childhood education plays a crucial role in a child's future academic success."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has always cherished the memories of her early childhood.
Cô ấy luôn trân trọng những kỷ niệm về thời thơ ấu của mình.
Phủ định
They have not experienced the joys of early childhood in a rural setting.
Họ chưa từng trải nghiệm niềm vui thời thơ ấu ở vùng nông thôn.
Nghi vấn
Has he shown an interest in educational games since his early childhood?
Có phải anh ấy đã thể hiện sự quan tâm đến các trò chơi mang tính giáo dục từ khi còn nhỏ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "early childhood".

Giai đoạn vàng cho sự phát triển

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và ngày càng phổ biến trên toàn cầu, 'early childhood' được công nhận là giai đoạn then chốt nhất trong sự phát triển của con người. Khoa học thần kinh hiện đại đã chứng minh rằng đây là thời kỳ não bộ phát triển nhanh chóng và mạnh mẽ nhất, hình thành nền tảng cho trí tuệ, cảm xúc, xã hội và thể chất. Các trải nghiệm và môi trường sống trong giai đoạn này có tác động sâu sắc đến khả năng học tập, hành vi và sức khỏe của một người trong suốt cuộc đời.

Quyền trẻ em và giáo dục mầm non toàn cầu

Khái niệm 'early childhood' đã dẫn đến sự phát triển của các hệ thống giáo dục và chăm sóc chuyên biệt trên toàn thế giới, được biết đến dưới tên gọi Giáo dục Mầm non (Early Childhood Education and Care - ECEC). Các tổ chức quốc tế như Liên Hợp Quốc (UNESCO) và UNICEF đã tích cực thúc đẩy các chính sách và chương trình nhằm đảm bảo mọi trẻ em đều được tiếp cận với giáo dục và chăm sóc chất lượng cao trong những năm đầu đời. Đây không chỉ được coi là một quyền cơ bản của con người mà còn là yếu tố then chốt cho sự phát triển bền vững của xã hội và giảm bất bình đẳng.