(Top Banner Ad)
present-centeredness
C1
danh từ C1 Tâm lý học, Triết học

present-centeredness

Nghĩa tiếng Việt

sự tập trung vào hiện tại tâm thế hiện tại sống trong hiện tại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being focused on the present moment, rather than dwelling on the past or worrying about the future.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất tập trung vào thời điểm hiện tại, thay vì chìm đắm trong quá khứ hoặc lo lắng về tương lai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Mindfulness meditation is a practice that cultivates present-centeredness."

    "Thiền chánh niệm là một phương pháp thực hành giúp nuôi dưỡng sự tập trung vào hiện tại."

  • "Practicing present-centeredness can help reduce stress and anxiety."

    "Thực hành việc tập trung vào hiện tại có thể giúp giảm căng thẳng và lo âu."

  • "Therapy sessions often encourage patients to cultivate present-centeredness."

    "Các buổi trị liệu thường khuyến khích bệnh nhân nuôi dưỡng sự tập trung vào hiện tại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective present hiện tại, có mặt
Noun present món quà, hiện tại
Noun center trung tâm
Verb center tập trung (vào)
Adjective centered có trọng tâm, tập trung
Adjective present-centered tập trung vào hiện tại
Adverb presently hiện tại, ngay bây giờ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praesens (being before, at hand)
Old French
present (adj.)
English
present (adj.)
Ancient Greek
κέντρον (kéntron, sharp point)
Latin
centrum (center of a circle)
Old French
centre (n.)
English
center (n.)
Old English
-ness (suffix indicating state or quality)
Modern English
present-centeredness (compound noun, 20th century)

Nguồn gốc của sự 'Tập trung vào Hiện tại'

Từ 'present-centeredness' là một danh từ ghép tương đối hiện đại, được tạo thành từ ba thành phần chính. 'Present' (hiện tại) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'praesens', nghĩa là 'hiện diện, có mặt'. 'Centered' (tập trung) xuất phát từ tiếng Latin 'centrum' (trung tâm), qua tiếng Pháp cổ. Và '-ness' là một hậu tố cổ của tiếng Anh dùng để biến tính từ thành danh từ, chỉ trạng thái hoặc phẩm chất. Khi kết hợp lại, chúng tạo nên ý nghĩa của trạng thái hay phẩm chất mà một người đặt sự chú ý và nhận thức của mình vào khoảnh khắc hiện tại, thay vì lo lắng về quá khứ hay tương lai.

Usage Note

Đây là một khái niệm quan trọng trong tâm lý học, đặc biệt là trong các liệu pháp như mindfulness và liệu pháp chấp nhận và cam kết (ACT). Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc trải nghiệm và chấp nhận những gì đang xảy ra ngay bây giờ, thay vì cố gắng kiểm soát hoặc thay đổi nó. Khác với 'presentism' (chủ nghĩa hiện tại) vốn mang ý nghĩa đạo đức hoặc triết học về việc chỉ đánh giá mọi thứ dựa trên các tiêu chuẩn hiện tại, 'present-centeredness' mang tính thực hành và hướng đến sức khỏe tinh thần.

Prepositions

in on

Ví dụ: 'Practice present-centeredness *in* daily life.' (Thực hành sự tập trung vào hiện tại trong cuộc sống hàng ngày.) Hoặc 'Emphasis *on* present-centeredness can reduce anxiety.' (Sự nhấn mạnh vào việc tập trung vào hiện tại có thể làm giảm lo âu.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + present-centeredness
  • strong strong present-centeredness
    (sự tập trung mạnh mẽ vào hiện tại)
  • healthy healthy present-centeredness
    (sự tập trung lành mạnh vào hiện tại)
  • mindful mindful present-centeredness
    (sự tập trung có chánh niệm vào hiện tại)
  • excessive excessive present-centeredness
    (sự tập trung quá mức vào hiện tại)
Verb + present-centeredness
  • cultivate cultivate present-centeredness
    (trau dồi sự tập trung vào hiện tại)
  • develop develop present-centeredness
    (phát triển sự tập trung vào hiện tại)
  • foster foster present-centeredness
    (nuôi dưỡng/thúc đẩy sự tập trung vào hiện tại)
  • lack lack present-centeredness
    (thiếu sự tập trung vào hiện tại)
Noun Phrase + present-centeredness
  • a sense of a sense of present-centeredness
    (một cảm giác tập trung vào hiện tại)
  • the importance of the importance of present-centeredness
    (tầm quan trọng của sự tập trung vào hiện tại)

Idioms

  • living in the moment

    Sống trọn vẹn từng khoảnh khắc hiện tại, không quá lo lắng về quá khứ hay tương lai.

    "Practicing mindfulness helps you with living in the moment."

    (Thực hành chánh niệm giúp bạn sống trọn vẹn từng khoảnh khắc hiện tại.)

  • being fully present

    Hoàn toàn tập trung và nhận thức về những gì đang xảy ra ngay bây giờ.

    "To truly listen, you need to be fully present in the conversation."

    (Để thực sự lắng nghe, bạn cần hoàn toàn hiện diện trong cuộc trò chuyện.)

  • focus on the now

    Tập trung sự chú ý vào thời điểm hiện tại.

    "During meditation, we often focus on the now."

    (Trong khi thiền định, chúng ta thường tập trung vào hiện tại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

present-centeredness

danh từ
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất tập trung vào thời điểm hiện tại, thay vì chìm đắm trong quá khứ hoặc lo lắng về tương lai.

"Mindfulness meditation is a practice that cultivates present-centeredness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "present-centeredness".

Chánh niệm và Triết học phương Đông

Khái niệm 'present-centeredness' có mối liên hệ sâu sắc với thực hành chánh niệm (mindfulness) trong các triết lý phương Đông, đặc biệt là Phật giáo. Nó khuyến khích con người chú tâm vào hơi thở, cảm giác và suy nghĩ trong khoảnh khắc hiện tại, giúp giảm căng thẳng và tăng cường sự bình an nội tâm. Nhiều phương pháp trị liệu tâm lý hiện đại cũng áp dụng nguyên tắc này.

Chủ nghĩa Khắc kỷ và Tâm lý học hiện đại

Trong triết học phương Tây, chủ nghĩa Khắc kỷ (Stoicism) cổ đại cũng đề cao việc tập trung vào những gì ta có thể kiểm soát, chủ yếu là hành động và thái độ của mình trong hiện tại. Trong tâm lý học hiện đại, các liệu pháp như Liệu pháp Hành vi Nhận thức (CBT) và Liệu pháp Biện chứng Hành vi (DBT) cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sống và phản ứng với khoảnh khắc hiện tại để cải thiện sức khỏe tinh thần.