(Top Banner Ad)
non-judgment
C1
Danh từ C1 Tâm lý học, Xã hội học

non-judgment

UK: /ˌnɒnˈdʒʌdʒmənt/ • US: /ˌnɑːnˈdʒʌdʒmənt/

Nghĩa tiếng Việt

không phán xét thái độ không phán xét sự không phán xét tinh thần không phán xét
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of not judging or condemning someone or something, especially on moral grounds.

Vietnamese Meaning

Trạng thái không phán xét hoặc lên án ai đó hoặc điều gì đó, đặc biệt là trên cơ sở đạo đức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She approached the situation with non-judgment."

    "Cô ấy tiếp cận tình huống với thái độ không phán xét."

  • "Practicing non-judgment is key to effective communication."

    "Thực hành không phán xét là chìa khóa để giao tiếp hiệu quả."

  • "A therapist should maintain non-judgment when listening to a client's problems."

    "Một nhà trị liệu nên duy trì thái độ không phán xét khi lắng nghe các vấn đề của khách hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun judgment sự phán xét, sự đánh giá
Verb judge phán xét, đánh giá
Adjective judgmental hay phán xét, có tính phán xét
Adjective non-judgmental không phán xét, không đánh giá

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non
Latin
iudicare
Old French
jugement
English (prefix)
non-
English (noun)
judgment
Modern English (compound)
non-judgment

Nguồn gốc của 'Non-judgment'

Từ 'non-judgment' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh. Nó được tạo thành từ tiền tố 'non-' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'non' (nghĩa là 'không' hoặc 'không phải') và danh từ 'judgment' (phán xét, đánh giá). 'Judgment' lại có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'iudicare' (phán xét) qua tiếng Pháp cổ 'jugement'. Do đó, 'non-judgment' mang ý nghĩa 'sự không phán xét' hay 'không đưa ra đánh giá'.

Usage Note

Chỉ thái độ chấp nhận và thấu hiểu mà không đưa ra đánh giá tiêu cực. Thường được sử dụng trong bối cảnh tư vấn tâm lý, thiền định, hoặc giao tiếp hòa nhã.

Prepositions

with towards

‘with non-judgment’: Diễn tả việc tiếp cận hoặc đối xử với ai đó/điều gì đó bằng thái độ không phán xét. ‘towards non-judgment’: Diễn tả việc hướng tới, cố gắng đạt được trạng thái không phán xét.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + non-judgment
  • true true non-judgment
    (sự không phán xét chân thật)
  • complete complete non-judgment
    (sự không phán xét hoàn toàn)
  • absolute absolute non-judgment
    (sự không phán xét tuyệt đối)
Verb + non-judgment
  • practice practice non-judgment
    (thực hành sự không phán xét)
  • cultivate cultivate non-judgment
    (nuôi dưỡng sự không phán xét)
  • maintain maintain non-judgment
    (duy trì sự không phán xét)
Preposition + non-judgment
  • with with non-judgment
    (với thái độ không phán xét)
  • in a state of in a state of non-judgment
    (trong trạng thái không phán xét)

Idioms

  • in a spirit of non-judgment

    với tinh thần không phán xét

    "The teacher approached the student's problem in a spirit of non-judgment, aiming to understand."

    (Người giáo viên tiếp cận vấn đề của học sinh với tinh thần không phán xét, nhằm mục đích thấu hiểu.)

  • cultivate non-judgment

    nuôi dưỡng sự không phán xét

    "Practicing mindfulness helps individuals to cultivate non-judgment towards their internal experiences."

    (Thực hành chánh niệm giúp các cá nhân nuôi dưỡng sự không phán xét đối với những trải nghiệm nội tâm của họ.)

  • hold a space of non-judgment

    tạo một không gian không phán xét (cho người khác)

    "In effective communication, it's vital to hold a space of non-judgment for the other person's perspective."

    (Trong giao tiếp hiệu quả, điều quan trọng là phải tạo một không gian không phán xét cho quan điểm của người khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-judgment

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái không phán xét hoặc lên án ai đó hoặc điều gì đó, đặc biệt là trên cơ sở đạo đức.

"She approached the situation with non-judgment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-judgment".

Chánh niệm và Thiền định

Trong thực hành chánh niệm (mindfulness) và thiền định, 'không phán xét' là một nguyên tắc cốt lõi. Nó khuyến khích người thực hành quan sát suy nghĩ, cảm xúc và các giác quan mà không đánh giá chúng là tốt hay xấu, đúng hay sai. Điều này giúp phát triển sự chấp nhận, bình an nội tâm và khả năng phản ứng thay vì phản ứng tự động trước các tình huống.

Tâm lý trị liệu và Tư vấn

Trong lĩnh vực tâm lý trị liệu và tư vấn, việc tạo ra một không gian 'không phán xét' (non-judgmental space) là yếu tố cực kỳ quan trọng. Điều này cho phép thân chủ cảm thấy an toàn để chia sẻ những suy nghĩ, cảm xúc và trải nghiệm sâu kín nhất của mình mà không sợ bị chỉ trích, lên án hay đánh giá, từ đó thúc đẩy quá trình trị liệu hiệu quả.