(Top Banner Ad)
present days
B1
Danh từ B1 Thời gian/Thường nhật

present days

UK: /ˈprezənt deɪz/ • US: /ˈprezənt deɪz/

Nghĩa tiếng Việt

thời buổi này ngày nay thời đại ngày nay
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The current time or period; nowadays.

Vietnamese Meaning

Thời gian hiện tại; ngày nay; thời buổi này.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In present days, technology is advancing at an unprecedented rate."

    "Trong thời buổi hiện nay, công nghệ đang phát triển với tốc độ chưa từng có."

  • "Many traditional customs are disappearing in present days."

    "Nhiều phong tục truyền thống đang biến mất trong thời buổi hiện nay."

  • "The challenges we face in present days are very different from those of the past."

    "Những thách thức mà chúng ta đối mặt trong thời buổi hiện nay rất khác so với những thách thức trong quá khứ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective present hiện tại, hiện có
Adverb presently ngay bây giờ, hiện tại
Noun/Adverb today hôm nay, ngày nay
Adverb nowadays ngày nay, thời buổi này
Adjective current hiện hành, hiện tại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời gian/Thường nhật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pre-
Latin
prae-
Latin
praesens
Old French
present
English
present
Proto-Germanic
*dagaz
Old English
dæg
English
day

Nguồn gốc 'present'

Từ 'present' (hiện tại) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'praesens', mang ý nghĩa 'hiện diện', 'đang có mặt'. Nó được hình thành từ tiền tố 'prae-' (trước) và động từ 'esse' (là, tồn tại), ám chỉ 'cái đang ở trước mắt bạn'. Điều thú vị là 'present' cũng có nghĩa là 'món quà', vì món quà là thứ được 'trình bày' hoặc 'đưa ra' cho người khác.

Nguồn gốc 'day'

Từ 'day' (ngày) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'dæg' và có liên quan đến các từ trong ngữ hệ Germanic cổ chỉ 'ánh sáng' hoặc 'sự ấm áp'. Nó cơ bản dùng để chỉ khoảng thời gian có ánh sáng mặt trời, hoặc một khoảng thời gian 24 giờ. Sự kết hợp 'present days' đơn giản là để chỉ 'những ngày đang diễn ra', tức là 'thời điểm hiện tại'.

Usage Note

Cụm từ 'present days' thường được dùng để diễn tả thời điểm hiện tại, nhấn mạnh sự đối lập với quá khứ hoặc tương lai. Nó mang sắc thái trang trọng hơn một chút so với 'nowadays' hoặc 'these days'. 'Present days' có thể đề cập đến một giai đoạn ngắn hoặc một giai đoạn dài hơn, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Cần phân biệt với 'the present day' (số ít) cũng có nghĩa tương tự nhưng mang tính khái quát cao hơn.

Prepositions

in during

Khi sử dụng 'in present days' thường để nói về một sự thay đổi hoặc xu hướng lớn đang diễn ra trong thời đại ngày nay. Khi dùng 'during present days' thường dùng để nói về một hành động hoặc sự kiện xảy ra trong một khoảng thời gian nhất định thuộc thời đại ngày nay.

Collocations (Từ đi kèm)

Prepositional Phrases
  • in in present days
    (trong những ngày hiện tại)
  • during during present days
    (trong suốt những ngày hiện tại)
Adjective + present days
  • these these present days
    (những ngày hiện tại này)
  • challenging challenging present days
    (những ngày hiện tại đầy thử thách)
Verb + present days
  • facing facing present days
    (đối mặt với những ngày hiện tại)
  • describing describing present days
    (mô tả những ngày hiện tại)

Idioms

  • In present days, ...

    Cụm từ dùng để bắt đầu một câu, chỉ 'vào thời điểm hiện tại', 'ngày nay'.

    "In present days, environmental awareness is growing globally."

    (Ngày nay, nhận thức về môi trường đang tăng lên trên toàn cầu.)

  • The challenges of present days

    Những thách thức của thời hiện tại/thời đại ngày nay.

    "The challenges of present days require innovative and collaborative solutions."

    (Những thách thức của thời hiện tại đòi hỏi các giải pháp đổi mới và hợp tác.)

  • Living in present days

    Sống trong hiện tại, sống ở thời điểm hiện tại.

    "Many philosophies advocate for the importance of living in present days."

    (Nhiều triết lý ủng hộ tầm quan trọng của việc sống trong hiện tại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

present days

Danh từ
Lật mặt

Thời gian hiện tại; ngày nay; thời buổi này.

"In present days, technology is advancing at an unprecedented rate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "present days".

Sự chú tâm (Mindfulness)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là gần đây, khái niệm 'sự chú tâm' (mindfulness) đã trở nên phổ biến. Nó khuyến khích con người tập trung vào 'thời khắc hiện tại' (present moment) thay vì lo lắng về quá khứ hoặc tương lai, giúp giảm căng thẳng và tăng cường hạnh phúc. Việc nhận thức và sống trọn vẹn trong 'những ngày hiện tại' là cốt lõi của triết lý này.

Carpe Diem (Hãy tận hưởng ngày hôm nay)

Cụm từ tiếng Latin 'Carpe Diem', có nghĩa là 'nắm bắt khoảnh khắc' hoặc 'hãy tận hưởng ngày hôm nay', là một triết lý sống phổ biến ở phương Tây. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sống trọn vẹn và tận dụng tối đa 'những ngày hiện tại' của mình, thay vì trì hoãn niềm vui hoặc mục tiêu cho tương lai, hay mãi hối tiếc về quá khứ.