(Top Banner Ad)
preservatives
B2
Danh từ (số nhiều) B2 Hóa học, Thực phẩm học

preservatives

UK: /prɪˈzɜːvətɪvz/ • US: /prɪˈzɜːrvətɪvz/

Nghĩa tiếng Việt

chất bảo quản chất bảo quản thực phẩm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Substances added to food to prevent decomposition by microbial growth or undesirable chemical changes.

Vietnamese Meaning

Các chất được thêm vào thực phẩm để ngăn chặn sự phân hủy do sự phát triển của vi sinh vật hoặc các thay đổi hóa học không mong muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "These products contain no artificial preservatives."

    "Những sản phẩm này không chứa chất bảo quản nhân tạo."

  • "The use of preservatives has greatly extended the shelf life of many processed foods."

    "Việc sử dụng chất bảo quản đã kéo dài đáng kể thời hạn sử dụng của nhiều loại thực phẩm chế biến sẵn."

  • "Some people are concerned about the potential health effects of artificial preservatives."

    "Một số người lo ngại về những ảnh hưởng tiềm ẩn đến sức khỏe của chất bảo quản nhân tạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb preserve bảo quản, giữ gìn
Noun preservation sự bảo quản, sự bảo tồn
Noun preserver người bảo tồn; chất bảo quản (ít phổ biến hơn)
Adjective preservative có tính bảo quản, dùng để bảo quản
Noun (singular) preservative chất bảo quản (số ít)

Synonyms

Antonyms

perishables (thực phẩm dễ hỏng)

Related Words

Subject Area

Hóa học, Thực phẩm học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praeservare
Old French
préserver
English
preserve
English
preservative
English
preservatives

Bảo vệ từ thuở xa xưa

Từ 'preservatives' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'praeservare', nghĩa là 'bảo vệ trước' hoặc 'giữ gìn cẩn thận'. Ban đầu, nó chỉ hành động giữ cho cái gì đó không bị hỏng. Dần dần, từ này phát triển qua tiếng Pháp cổ thành 'préserver' và rồi vào tiếng Anh, không chỉ dùng cho hành động 'bảo quản' mà còn để chỉ 'chất bảo quản' – những thứ giúp thực phẩm và sản phẩm khác tồn tại lâu hơn. Vậy nên, mỗi khi bạn thấy từ này, hãy nhớ về ý nghĩa gốc của nó là 'giữ gìn, bảo vệ'.

Usage Note

Từ 'preservatives' luôn ở dạng số nhiều vì nó đề cập đến một nhóm các chất bảo quản khác nhau, không phải chỉ một chất duy nhất. Các chất bảo quản có thể là tự nhiên (như muối, đường, giấm) hoặc nhân tạo (như benzoates, sorbates). Chúng giúp kéo dài thời gian sử dụng của thực phẩm bằng cách ức chế sự phát triển của vi khuẩn, nấm mốc và các vi sinh vật khác.

Prepositions

in for against

'Preservatives in food' đề cập đến các chất bảo quản có mặt trong thực phẩm. 'Preservatives for food' đề cập đến mục đích sử dụng của các chất bảo quản (để bảo quản thực phẩm). 'Preservatives against spoilage' đề cập đến tác dụng bảo vệ của các chất bảo quản chống lại sự hư hỏng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + preservatives
  • artificial artificial preservatives
    (chất bảo quản nhân tạo)
  • natural natural preservatives
    (chất bảo quản tự nhiên)
  • chemical chemical preservatives
    (chất bảo quản hóa học)
  • harmful harmful preservatives
    (chất bảo quản có hại)
  • added added preservatives
    (chất bảo quản được thêm vào)
Verb + preservatives
  • contain contain preservatives
    (chứa chất bảo quản)
  • add add preservatives
    (thêm chất bảo quản)
  • avoid avoid preservatives
    (tránh chất bảo quản)
  • use use preservatives
    (sử dụng chất bảo quản)
  • remove remove preservatives
    (loại bỏ chất bảo quản)
Noun + of + preservatives
  • absence absence of preservatives
    (sự không có chất bảo quản)
  • levels levels of preservatives
    (mức độ chất bảo quản)

Idioms

  • free from preservatives

    không chứa chất bảo quản

    "This bread is advertised as free from artificial preservatives."

    (Loại bánh mì này được quảng cáo là không chứa chất bảo quản nhân tạo.)

  • full of preservatives

    chứa nhiều chất bảo quản

    "Many processed foods are full of preservatives."

    (Nhiều thực phẩm chế biến sẵn chứa đầy chất bảo quản.)

  • preservative-free

    không chất bảo quản

    "We prefer to buy preservative-free products for our children."

    (Chúng tôi ưu tiên mua các sản phẩm không chất bảo quản cho con cái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

preservatives

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Các chất được thêm vào thực phẩm để ngăn chặn sự phân hủy do sự phát triển của vi sinh vật hoặc các thay đổi hóa học không mong muốn.

"These products contain no artificial preservatives."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "preservatives".

Mối quan tâm về sức khỏe và thực phẩm sạch

Trong những thập kỷ gần đây, người tiêu dùng ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ và Châu Âu, ngày càng quan tâm đến việc ăn uống lành mạnh. Điều này dẫn đến xu hướng 'thực phẩm sạch' (clean eating) và nhu cầu cao hơn đối với các sản phẩm 'không chất bảo quản' (preservative-free) hoặc chỉ dùng 'chất bảo quản tự nhiên'. Người ta lo ngại rằng chất bảo quản nhân tạo có thể gây ra các vấn đề sức khỏe hoặc dị ứng, dù chưa có bằng chứng khoa học mạnh mẽ cho tất cả các loại.

Lịch sử bảo quản thực phẩm

Trước khi có chất bảo quản công nghiệp hiện đại, con người đã sử dụng nhiều phương pháp truyền thống để bảo quản thực phẩm qua hàng ngàn năm. Các kỹ thuật như sấy khô, ướp muối, hun khói, ngâm chua, và đóng hộp đã giúp con người lưu trữ lương thực, đặc biệt quan trọng trong mùa đông hoặc khi đi xa. Những phương pháp này là nền tảng cho sự phát triển của công nghệ bảo quản thực phẩm ngày nay, bao gồm cả việc sử dụng chất bảo quản.