(Top Banner Ad)
preserved ham
B1
Tính từ + Danh từ B1 Ẩm thực

preserved ham

UK: /prɪˈzɜːvd hæm/ • US: /prɪˈzɜːrvd hæm/

Nghĩa tiếng Việt

giăm bông bảo quản thịt giăm bông bảo quản
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Ham that has been treated to prevent spoilage and extend its shelf life.

Vietnamese Meaning

Thịt giăm bông đã được xử lý để ngăn ngừa hư hỏng và kéo dài thời hạn sử dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He bought a slice of preserved ham from the deli."

    "Anh ấy mua một lát giăm bông bảo quản từ cửa hàng bán đồ nguội."

  • "Preserved ham is a popular ingredient in many sandwiches."

    "Giăm bông bảo quản là một thành phần phổ biến trong nhiều loại bánh sandwich."

  • "The recipe calls for thinly sliced preserved ham."

    "Công thức yêu cầu giăm bông bảo quản thái lát mỏng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun preserve mứt; khu bảo tồn; đồ hộp
Noun preservation sự bảo quản; sự giữ gìn
Noun preservative chất bảo quản
Verb preserve bảo quản; giữ gìn; bảo tồn
Adjective preserved được bảo quản; được giữ gìn
Noun ham thịt đùi heo (thường đã được ướp muối, hun khói)

Synonyms

Antonyms

fresh ham (giăm bông tươi)

Related Words

smoked ham (giăm bông hun khói)salt-cured ham (giăm bông ướp muối)

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praeservare
Old French
preserver
Middle English
preserven
English
preserved
Proto-Germanic
*hammaz
Old English
hamm
English
ham

Nguồn gốc của 'preserved ham'

'Preserved ham' là sự kết hợp của 'preserved' (được bảo quản) và 'ham' (thịt đùi heo). 'Preserved' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'praeservare' nghĩa là 'bảo vệ trước, giữ an toàn', phản ánh phương pháp cổ xưa dùng muối, khói hoặc đường để giữ thịt không bị hỏng. Còn 'ham' bắt nguồn từ tiếng Đức cổ '*hammaz' chỉ phần đầu gối hoặc đùi. Cả hai từ kết hợp để tạo nên món ăn quen thuộc, đặc biệt quan trọng trước khi có tủ lạnh.

Usage Note

Cụm từ 'preserved ham' chỉ loại thịt giăm bông đã qua quá trình bảo quản. Các phương pháp bảo quản phổ biến bao gồm hun khói, ướp muối, sấy khô hoặc sử dụng chất bảo quản. Khác với 'fresh ham' (thịt giăm bông tươi) chưa qua xử lý.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + preserved ham
  • dry-cured dry-cured preserved ham
    (giăm bông muối khô)
  • smoked smoked preserved ham
    (giăm bông hun khói)
  • salty salty preserved ham
    (giăm bông mặn)
  • delicious delicious preserved ham
    (giăm bông ngon)
  • thinly sliced thinly sliced preserved ham
    (giăm bông thái lát mỏng)
Verb + preserved ham
  • eat eat preserved ham
    (ăn giăm bông muối)
  • serve serve preserved ham
    (phục vụ giăm bông muối)
  • slice slice preserved ham
    (thái giăm bông muối)
  • prepare prepare preserved ham
    (chuẩn bị giăm bông muối)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

preserved ham

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Thịt giăm bông đã được xử lý để ngăn ngừa hư hỏng và kéo dài thời hạn sử dụng.

"He bought a slice of preserved ham from the deli."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had followed the traditional methods, the preserved ham would taste better now.
Nếu họ đã tuân theo các phương pháp truyền thống, món giăm bông bảo quản bây giờ sẽ ngon hơn.
Phủ định
If we hadn't preserved the ham properly last year, it wouldn't be a staple ingredient in our dishes this winter.
Nếu chúng ta không bảo quản giăm bông đúng cách vào năm ngoái, nó sẽ không phải là một thành phần chủ yếu trong các món ăn của chúng ta vào mùa đông này.
Nghi vấn
If she were a professional chef, would she have used preserved ham in that experimental dish?
Nếu cô ấy là một đầu bếp chuyên nghiệp, liệu cô ấy có sử dụng giăm bông bảo quản trong món ăn thử nghiệm đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "preserved ham".

Nhu cầu bảo quản thực phẩm

Trước khi có tủ lạnh và các phương pháp làm lạnh hiện đại, việc bảo quản thịt là vô cùng cần thiết để tồn tại. Các kỹ thuật như ướp muối, hun khói và sấy khô không chỉ ngăn chặn thịt hư hỏng mà còn tạo ra hương vị đặc trưng, giúp cộng đồng có nguồn thực phẩm dự trữ, đặc biệt là qua mùa đông dài.

Đặc sản vùng miền

Thịt giăm bông muối có lịch sử lâu đời và là một phần quan trọng của ẩm thực nhiều quốc gia. Mỗi vùng miền lại có những kỹ thuật chế biến và hương vị đặc trưng riêng, tạo nên các món ăn nổi tiếng như Prosciutto của Ý, Jamón Serrano của Tây Ban Nha, hoặc Country Ham của Mỹ. Chúng thường được xem là những món ăn tinh túy, được thưởng thức trong các dịp lễ hội hoặc như một món ăn sang trọng.