(Top Banner Ad)
cured ham
B1
danh từ B1 Ẩm thực

cured ham

UK: /kjʊəd hæm/ • US: /kjʊrd hæm/

Nghĩa tiếng Việt

giăm bông xử lý thịt nguội xông khói thịt giăm bông ướp muối
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Ham that has been preserved by curing, typically involving salting, smoking, or drying.

Vietnamese Meaning

Thịt giăm bông đã được bảo quản bằng phương pháp xử lý, thường bao gồm ướp muối, xông khói hoặc sấy khô.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We served cured ham and cheese sandwiches at the picnic."

    "Chúng tôi đã phục vụ bánh mì sandwich giăm bông và phô mai tại buổi dã ngoại."

  • "Cured ham is often used in charcuterie boards."

    "Giăm bông xử lý thường được sử dụng trong các đĩa charcuterie."

  • "The restaurant specializes in cured ham from different regions."

    "Nhà hàng chuyên về giăm bông xử lý từ các vùng khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cure bảo quản (thịt); chữa trị (bệnh)
Noun cure sự bảo quản; thuốc chữa trị
Noun curing quá trình bảo quản/ướp muối
Noun ham thịt đùi (lợn)
Noun ham hock giò heo, bắp giò (lợn)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*kewes-
Latin
cura (care, healing)
Old French
curer (to take care of)
Middle English
curen (to preserve)
Old English
hamm (bend of the knee, thigh)
English
cured ham (preserved meat product)

Sự Khởi Đầu Của Bảo Quản Thịt

Từ 'cured' (được bảo quản) bắt nguồn từ tiếng Latin 'cura', nghĩa là sự chăm sóc hoặc chữa trị. Trong ẩm thực, 'cured' là phương pháp dùng muối, đường, hoặc chất nitrat để hút ẩm ra khỏi thịt lợn, giúp bảo quản thịt tươi lâu hơn hàng thế kỷ. Việc bảo quản thịt đùi (ham) bằng phương pháp này đã trở thành truyền thống ẩm thực quan trọng ở châu Âu từ thời La Mã cổ đại.

Nguồn Gốc Của 'Ham'

Từ 'ham' trong tiếng Anh cổ chỉ phần chân sau hoặc đùi của lợn. Khi con người khám phá ra rằng phần thịt này, vốn là phần lớn nhất và ngon nhất, có thể được ướp muối và sấy khô để tồn trữ qua mùa đông, nó đã trở thành món ăn chủ lực, dẫn đến sự ra đời của 'cured ham' (giăm bông đã muối).

Usage Note

Cured ham là một loại thịt chế biến sẵn, nổi tiếng với hương vị đậm đà và thời gian bảo quản lâu dài. Quá trình xử lý (curing) giúp loại bỏ độ ẩm và ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn, từ đó kéo dài thời gian sử dụng của thịt. Các phương pháp curing khác nhau sẽ tạo ra các loại cured ham với hương vị khác nhau. Ví dụ, prosciutto thường được ướp muối và sấy khô, trong khi Black Forest ham thường được xông khói.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cured ham
  • dry-cured dry-cured ham
    (giăm bông được bảo quản bằng phương pháp sấy khô (chỉ dùng muối))
  • smoked smoked cured ham
    (giăm bông được bảo quản và hun khói)
  • finely sliced finely sliced cured ham
    (giăm bông đã muối được thái lát mỏng)
Verb + cured ham
  • slice slice the cured ham thinly
    (thái mỏng giăm bông đã muối)
  • serve serve cured ham with fruit
    (phục vụ giăm bông muối với trái cây)
  • buy buy high-quality cured ham
    (mua giăm bông muối chất lượng cao)
Noun + cured ham
  • plate a plate of cured ham
    (một đĩa giăm bông muối)
  • sandwiches cured ham sandwiches
    (bánh mì kẹp giăm bông muối)

Idioms

  • Artisan cured ham

    Giăm bông muối thủ công (chỉ loại được chế biến truyền thống, chất lượng cao)

    "We only import artisan cured ham from Spain."

    (Chúng tôi chỉ nhập khẩu giăm bông muối thủ công từ Tây Ban Nha.)

  • To carve cured ham off the bone

    Cắt giăm bông muối trực tiếp từ chiếc đùi (thường dùng trong bối cảnh tiệc tùng hoặc nhà hàng truyền thống)

    "The chef spent an hour carving cured ham off the bone for the wedding buffet."

    (Đầu bếp đã mất một giờ để cắt giăm bông muối trực tiếp từ đùi cho tiệc buffet đám cưới.)

  • Cured ham and melon

    Giăm bông muối và dưa lưới (một món khai vị cổ điển của ẩm thực Ý)

    "Cured ham and melon is the perfect summer appetizer."

    (Giăm bông muối và dưa lưới là món khai vị mùa hè hoàn hảo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cured ham

danh từ
Lật mặt

Thịt giăm bông đã được bảo quản bằng phương pháp xử lý, thường bao gồm ướp muối, xông khói hoặc sấy khô.

"We served cured ham and cheese sandwiches at the picnic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the cured ham was imported from Spain is widely known.
Việc giăm bông xông khói được nhập khẩu từ Tây Ban Nha là điều được biết đến rộng rãi.
Phủ định
Whether the ham is cured properly is not certain.
Liệu giăm bông có được xử lý đúng cách hay không vẫn chưa chắc chắn.
Nghi vấn
Whether the cured ham is organic is under debate.
Việc giăm bông xông khói có phải là hữu cơ hay không đang được tranh luận.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cured ham".

Kỹ Thuật Bảo Quản và Thời Gian

Khác với thịt tươi, 'cured ham' không cần nấu chín và có thể ăn sống. Quá trình bảo quản đòi hỏi sự kiên nhẫn: những loại giăm bông nổi tiếng nhất thế giới như Jamón Ibérico (Tây Ban Nha) hay Prosciutto di Parma (Ý) thường được ướp muối và treo khô tự nhiên trong hầm từ 12 tháng đến 4 năm. Thời gian dài này giúp thịt phát triển hương vị phức tạp và kết cấu mềm tan.

Món Ăn Cao Cấp Trong Ẩm Thực Châu Âu

Cured ham không chỉ là thực phẩm mà còn là biểu tượng của sự sang trọng, thường được phục vụ trong các dịp lễ hội và tiệc tùng cao cấp. Nó thường được ăn kèm với phô mai, rượu vang đỏ, hoặc các loại trái cây có vị ngọt tự nhiên như dưa lưới hoặc sung để tạo sự cân bằng vị giác.