(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ cured ham
B1

cured ham

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

giăm bông xử lý thịt nguội xông khói thịt giăm bông ướp muối
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Cured ham'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Thịt giăm bông đã được bảo quản bằng phương pháp xử lý, thường bao gồm ướp muối, xông khói hoặc sấy khô.

Definition (English Meaning)

Ham that has been preserved by curing, typically involving salting, smoking, or drying.

Ví dụ Thực tế với 'Cured ham'

  • "We served cured ham and cheese sandwiches at the picnic."

    "Chúng tôi đã phục vụ bánh mì sandwich giăm bông và phô mai tại buổi dã ngoại."

  • "Cured ham is often used in charcuterie boards."

    "Giăm bông xử lý thường được sử dụng trong các đĩa charcuterie."

  • "The restaurant specializes in cured ham from different regions."

    "Nhà hàng chuyên về giăm bông xử lý từ các vùng khác nhau."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Cured ham'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: ham
  • Adjective: cured
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ẩm thực

Ghi chú Cách dùng 'Cured ham'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cured ham là một loại thịt chế biến sẵn, nổi tiếng với hương vị đậm đà và thời gian bảo quản lâu dài. Quá trình xử lý (curing) giúp loại bỏ độ ẩm và ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn, từ đó kéo dài thời gian sử dụng của thịt. Các phương pháp curing khác nhau sẽ tạo ra các loại cured ham với hương vị khác nhau. Ví dụ, prosciutto thường được ướp muối và sấy khô, trong khi Black Forest ham thường được xông khói.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Cured ham'

Rule: clauses-noun-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the cured ham was imported from Spain is widely known.
Việc giăm bông xông khói được nhập khẩu từ Tây Ban Nha là điều được biết đến rộng rãi.
Phủ định
Whether the ham is cured properly is not certain.
Liệu giăm bông có được xử lý đúng cách hay không vẫn chưa chắc chắn.
Nghi vấn
Whether the cured ham is organic is under debate.
Việc giăm bông xông khói có phải là hữu cơ hay không đang được tranh luận.
(Vị trí vocab_tab4_inline)