(Top Banner Ad)
press photographers
B2
Noun (plural) B2 Báo chí, Nhiếp ảnh

press photographers

UK: /ˈpres fəˈtɒɡrəfəz/ • US: /ˈpres fəˈtɑːɡrəfərz/

Nghĩa tiếng Việt

phóng viên ảnh nhà báo ảnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Photographers who work for newspapers or magazines.

Vietnamese Meaning

Các nhiếp ảnh gia làm việc cho báo chí hoặc tạp chí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The press photographers were jostling for position to get a good shot of the celebrity."

    "Các phóng viên ảnh đang chen lấn để có được một bức ảnh đẹp về người nổi tiếng."

  • "The press photographers captured the dramatic scene of the accident."

    "Các phóng viên ảnh đã ghi lại cảnh tượng đầy kịch tính của vụ tai nạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun press Báo chí, truyền thông; sự ép, nén
Verb press Ép, nhấn; thúc ép
Noun pressure Áp lực, sức ép
Noun photograph Bức ảnh
Verb photograph Chụp ảnh
Noun photographer Nhiếp ảnh gia
Noun photography Nhiếp ảnh (nghề hoặc nghệ thuật)
Adjective photographic Thuộc về nhiếp ảnh

Synonyms

photojournalists (nhà báo ảnh)

Related Words

Subject Area

Báo chí, Nhiếp ảnh

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
φῶς (phōs) - light
Greek
γράφω (graphō) - write/draw
English
photo- + -grapher (photographer)
Latin
pressare - to press
Old French
presse - printing press
English
press (journalism)
English
press photographers

Nguồn gốc 'photo-' và '-grapher'

Từ 'photographer' được ghép từ hai gốc Hy Lạp: 'phos' (φῶς) có nghĩa là ánh sáng, và 'graphos' (γράφος), liên quan đến viết hoặc vẽ. Vì vậy, 'photographer' ban đầu có nghĩa là 'người vẽ bằng ánh sáng'.

Nguồn gốc 'press'

Từ 'press' trong ngữ cảnh báo chí bắt nguồn từ máy in ('printing press'). Theo thời gian, nó dần được dùng để chỉ toàn bộ ngành báo chí và những người làm việc trong ngành này. 'Press photographers' vì thế là những nhiếp ảnh gia làm việc cho báo chí.

Usage Note

Cụm từ này chỉ những người chuyên chụp ảnh cho các ấn phẩm tin tức. Nó thường bao hàm việc chụp ảnh các sự kiện, tin tức nóng hổi, và các vấn đề xã hội. So với 'photographers' nói chung, 'press photographers' nhấn mạnh vào mục đích sử dụng hình ảnh cho mục đích báo chí.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + press photographers
  • mob to mob press photographers
    (bao vây, vây kín các phóng viên ảnh)
  • surround to surround press photographers
    (vây quanh các phóng viên ảnh)
  • chase to chase press photographers
    (đuổi theo các phóng viên ảnh)
  • document press photographers document the event
    (các phóng viên ảnh ghi lại sự kiện)
  • capture press photographers capture the moment
    (các phóng viên ảnh chộp lấy khoảnh khắc)
Adjective + press photographers
  • eager eager press photographers
    (các phóng viên ảnh háo hức)
  • aggressive aggressive press photographers
    (các phóng viên ảnh hung hăng)
  • renowned renowned press photographers
    (các phóng viên ảnh nổi tiếng)
  • freelance freelance press photographers
    (các phóng viên ảnh tự do)
Noun + press photographers
  • group of a group of press photographers
    (một nhóm phóng viên ảnh)
  • pack of a pack of press photographers
    (một bầy phóng viên ảnh (ám chỉ số lượng lớn và có phần hung hãn))

Idioms

  • a pack of press photographers

    một đám đông phóng viên ảnh (thường mang hàm ý tiêu cực về sự đông đúc, ồn ào và có thể gây phiền toái)

    "As soon as the celebrity arrived, a pack of press photographers surrounded her."

    (Ngay khi người nổi tiếng đến, một đám đông phóng viên ảnh đã vây kín cô ấy.)

  • to be hounded by press photographers

    bị các phóng viên ảnh săn đuổi, quấy rầy không ngừng

    "She hates being hounded by press photographers every time she leaves her house."

    (Cô ấy ghét bị các phóng viên ảnh săn đuổi mỗi khi rời khỏi nhà.)

  • under the glare of press photographers

    dưới sự soi mói, chú ý gắt gao của các phóng viên ảnh

    "The politician tried to appear calm under the glare of press photographers."

    (Chính trị gia cố gắng tỏ ra bình tĩnh dưới sự soi mói của các phóng viên ảnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

press photographers

Noun (plural)
Lật mặt

Các nhiếp ảnh gia làm việc cho báo chí hoặc tạp chí.

"The press photographers were jostling for position to get a good shot of the celebrity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The press photographers captured stunning images of the protest.
Các nhiếp ảnh gia báo chí đã chụp được những hình ảnh tuyệt đẹp về cuộc biểu tình.
Phủ định
There weren't any press photographers at the small town meeting.
Không có bất kỳ nhiếp ảnh gia báo chí nào tại cuộc họp thị trấn nhỏ.
Nghi vấn
Were the press photographers able to get a clear shot of the celebrity?
Các nhiếp ảnh gia báo chí có chụp được ảnh rõ nét về người nổi tiếng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "press photographers".

Paparazzi và Quyền riêng tư

Các phóng viên ảnh, đặc biệt là những người chuyên săn ảnh người nổi tiếng (paparazzi), thường bị chỉ trích vì xâm phạm quyền riêng tư. Họ có thể đeo bám, chụp ảnh không xin phép, tạo ra những tình huống căng thẳng với người của công chúng.

Ghi lại Lịch sử và Sự kiện quan trọng

Ngoài việc săn tin giải trí, các phóng viên ảnh còn đóng vai trò quan trọng trong việc ghi lại các sự kiện lịch sử, chính trị, xã hội quan trọng. Hình ảnh của họ thường trở thành bằng chứng trực quan và ký ức của một thời đại, ảnh hưởng lớn đến nhận thức cộng đồng.