(Top Banner Ad)
common belief
B2
Danh từ B2 Xã hội học, Tâm lý học

common belief

UK: /ˈkɒmən bɪˈliːf/ • US: /ˈkɑːmən bɪˈliːf/

Nghĩa tiếng Việt

niềm tin phổ biến quan niệm chung tín ngưỡng chung lẽ thường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A widely held idea or opinion that is accepted as true by a large number of people.

Vietnamese Meaning

Một ý tưởng hoặc quan điểm được nhiều người chấp nhận và tin là đúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's a common belief that eating carrots improves your eyesight."

    "Có một niềm tin phổ biến rằng ăn cà rốt cải thiện thị lực của bạn."

  • "Despite the scientific evidence, the common belief in the healing power of crystals persists."

    "Mặc dù có bằng chứng khoa học, niềm tin phổ biến vào khả năng chữa bệnh của các tinh thể vẫn tồn tại."

  • "It is a common belief that money can't buy happiness."

    "Người ta thường tin rằng tiền không mua được hạnh phúc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective common phổ biến, chung
Noun commonality điểm chung, tính phổ biến
Adverb commonly thường xuyên, một cách phổ biến
Noun belief niềm tin, sự tin tưởng
Verb believe tin, tin tưởng
Noun believer tín đồ, người tin tưởng
Adjective believable có thể tin được, đáng tin

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*kom-ey-nis
Latin
commūnis
Old French
commun
Middle English
commun
English
common
Proto-Indo-European (PIE)
*leubh-
Proto-Germanic
*galaubō
Old English
ġelēafa
Middle English
bileve
English
belief

Nguồn gốc của 'Common'

Từ 'common' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'commūnis', mang nghĩa 'thuộc về cộng đồng, được chia sẻ bởi nhiều người'. Nó thể hiện ý tưởng về sự chung, phổ biến, không phải của riêng ai.

Nguồn gốc của 'Belief'

Từ 'belief' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'ġelēafa', có nghĩa là 'niềm tin, sự tin tưởng'. Gốc Proto-Germanic của nó liên quan đến 'sự yêu quý, chấp thuận', cho thấy niềm tin thường đi kèm với sự tin cậy và chấp nhận.

Sự kết hợp 'Common belief'

Khi kết hợp, 'common belief' mô tả một quan điểm, ý kiến hoặc niềm tin được chấp nhận hoặc chia sẻ rộng rãi bởi đa số người trong một cộng đồng hoặc xã hội. Nó phản ánh một sự đồng thuận chung, dù không phải lúc nào cũng đúng.

Usage Note

Cụm từ 'common belief' thường ám chỉ một niềm tin được chia sẻ rộng rãi trong một cộng đồng hoặc xã hội. Nó có thể dựa trên kinh nghiệm, truyền thống, hoặc thông tin được lan truyền rộng rãi. Đôi khi, 'common belief' có thể không chính xác hoặc được chứng minh là sai lầm, nhưng vẫn tiếp tục được chấp nhận bởi nhiều người. Cần phân biệt với 'fact' (sự thật) đã được chứng minh bằng bằng chứng. 'Popular opinion' có thể thay thế nhưng thiên về ý kiến cá nhân hơn.

Prepositions

in

'In' thường được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc lĩnh vực mà niềm tin đó liên quan đến. Ví dụ: 'There is a common belief in ghosts.' (Có một niềm tin phổ biến vào ma).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + common belief
  • widespread widespread common belief
    (niềm tin phổ biến rộng rãi)
  • general general common belief
    (niềm tin chung)
  • popular popular common belief
    (niềm tin được nhiều người ưa chuộng/tin theo)
  • mistaken mistaken common belief
    (niềm tin chung sai lầm)
  • prevailing prevailing common belief
    (niềm tin chung đang thịnh hành)
Verb + common belief
  • challenge challenge a common belief
    (thách thức một niềm tin phổ biến)
  • defy defy a common belief
    (bất chấp một niềm tin phổ biến)
  • hold hold a common belief
    (giữ một niềm tin phổ biến)
  • share share a common belief
    (chia sẻ một niềm tin phổ biến)
  • dispel dispel a common belief
    (xua tan một niềm tin phổ biến)
Phrases with 'common belief'
  • It is a It is a common belief that...
    (Người ta thường tin rằng..., Một niềm tin phổ biến là...)
  • Contrary to Contrary to common belief...
    (Trái với niềm tin phổ biến...)

Idioms

  • Contrary to common belief

    Trái với niềm tin phổ biến/mọi người vẫn nghĩ

    "Contrary to common belief, bats are not blind."

    (Trái với niềm tin phổ biến, dơi không bị mù.)

  • To challenge a common belief

    Thách thức/nghi ngờ một niềm tin phổ biến

    "Her research challenged the common belief that stress is always bad for you."

    (Nghiên cứu của cô ấy đã thách thức niềm tin phổ biến rằng căng thẳng luôn có hại cho bạn.)

  • To shatter a common belief

    Phá vỡ hoàn toàn một niềm tin phổ biến (thường là sai lầm)

    "New evidence emerged that shattered the common belief about the origin of the virus."

    (Bằng chứng mới xuất hiện đã phá vỡ niềm tin phổ biến về nguồn gốc của virus.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

common belief

Danh từ
Lật mặt

Một ý tưởng hoặc quan điểm được nhiều người chấp nhận và tin là đúng.

"It's a common belief that eating carrots improves your eyesight."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "common belief".

Vai trò trong xã hội

Những 'common belief' (niềm tin phổ biến) thường đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành các chuẩn mực xã hội, giá trị cộng đồng và bản sắc văn hóa. Chúng có thể là nền tảng cho sự gắn kết xã hội hoặc đôi khi là rào cản cho sự đổi mới.

Khoa học và niềm tin

Trong lịch sử, nhiều tiến bộ khoa học đã ra đời từ việc dám nghi ngờ và thách thức những 'common belief' đã được chấp nhận từ lâu (ví dụ: Trái Đất là trung tâm vũ trụ). Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của tư duy phản biện và khám phá.