common belief
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A widely held idea or opinion that is accepted as true by a large number of people.
Vietnamese Meaning
Một ý tưởng hoặc quan điểm được nhiều người chấp nhận và tin là đúng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's a common belief that eating carrots improves your eyesight."
"Có một niềm tin phổ biến rằng ăn cà rốt cải thiện thị lực của bạn."
-
"Despite the scientific evidence, the common belief in the healing power of crystals persists."
"Mặc dù có bằng chứng khoa học, niềm tin phổ biến vào khả năng chữa bệnh của các tinh thể vẫn tồn tại."
-
"It is a common belief that money can't buy happiness."
"Người ta thường tin rằng tiền không mua được hạnh phúc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | common | phổ biến, chung |
| Noun | commonality | điểm chung, tính phổ biến |
| Adverb | commonly | thường xuyên, một cách phổ biến |
| Noun | belief | niềm tin, sự tin tưởng |
| Verb | believe | tin, tin tưởng |
| Noun | believer | tín đồ, người tin tưởng |
| Adjective | believable | có thể tin được, đáng tin |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'common belief' thường ám chỉ một niềm tin được chia sẻ rộng rãi trong một cộng đồng hoặc xã hội. Nó có thể dựa trên kinh nghiệm, truyền thống, hoặc thông tin được lan truyền rộng rãi. Đôi khi, 'common belief' có thể không chính xác hoặc được chứng minh là sai lầm, nhưng vẫn tiếp tục được chấp nhận bởi nhiều người. Cần phân biệt với 'fact' (sự thật) đã được chứng minh bằng bằng chứng. 'Popular opinion' có thể thay thế nhưng thiên về ý kiến cá nhân hơn.
Prepositions
'In' thường được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc lĩnh vực mà niềm tin đó liên quan đến. Ví dụ: 'There is a common belief in ghosts.' (Có một niềm tin phổ biến vào ma).
Collocations (Từ đi kèm)
-
widespread widespread common belief (niềm tin phổ biến rộng rãi)
-
general general common belief (niềm tin chung)
-
popular popular common belief (niềm tin được nhiều người ưa chuộng/tin theo)
-
mistaken mistaken common belief (niềm tin chung sai lầm)
-
prevailing prevailing common belief (niềm tin chung đang thịnh hành)
-
challenge challenge a common belief (thách thức một niềm tin phổ biến)
-
defy defy a common belief (bất chấp một niềm tin phổ biến)
-
hold hold a common belief (giữ một niềm tin phổ biến)
-
share share a common belief (chia sẻ một niềm tin phổ biến)
-
dispel dispel a common belief (xua tan một niềm tin phổ biến)
-
It is a It is a common belief that... (Người ta thường tin rằng..., Một niềm tin phổ biến là...)
-
Contrary to Contrary to common belief... (Trái với niềm tin phổ biến...)
Idioms
-
Contrary to common belief
Trái với niềm tin phổ biến/mọi người vẫn nghĩ
"Contrary to common belief, bats are not blind."
(Trái với niềm tin phổ biến, dơi không bị mù.)
-
To challenge a common belief
Thách thức/nghi ngờ một niềm tin phổ biến
"Her research challenged the common belief that stress is always bad for you."
(Nghiên cứu của cô ấy đã thách thức niềm tin phổ biến rằng căng thẳng luôn có hại cho bạn.)
-
To shatter a common belief
Phá vỡ hoàn toàn một niềm tin phổ biến (thường là sai lầm)
"New evidence emerged that shattered the common belief about the origin of the virus."
(Bằng chứng mới xuất hiện đã phá vỡ niềm tin phổ biến về nguồn gốc của virus.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
common belief
Danh từMột ý tưởng hoặc quan điểm được nhiều người chấp nhận và tin là đúng.
"It's a common belief that eating carrots improves your eyesight."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "common belief".
