(Top Banner Ad)
prevaricating
C1
động từ (verb) C1 Ngôn ngữ học/Hành vi

prevaricating

UK: /prɪˈværɪˌkeɪtɪŋ/ • US: /prɪˈværɪˌkeɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nói quanh co lảng tránh ấp úng nói không thật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To speak evasively or ambiguously; to deviate from the truth.

Vietnamese Meaning

Nói quanh co, ấp úng, lảng tránh, hoặc nói không thật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She accused the politician of prevaricating about his tax affairs."

    "Cô ấy cáo buộc chính trị gia đã lảng tránh về vấn đề thuế má của ông ta."

  • "Stop prevaricating and tell me the truth."

    "Đừng lảng tránh nữa và nói cho tôi sự thật đi."

  • "The witness was clearly prevaricating under oath."

    "Nhân chứng rõ ràng đang lảng tránh khi tuyên thệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb prevaricate Nói quanh co, lấp lửng; lảng tránh sự thật một cách cố ý
Noun prevarication Hành động nói quanh co, sự lảng tránh sự thật; sự mập mờ, thiếu trung thực
Noun prevaricator Người nói quanh co, người lảng tránh sự thật; người hay lấp lửng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học/Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prae-
Latin
vārus
Latin
vāricārī
Latin
praevāricārī
Latin
praevāricātus
English
prevaricate
English
prevaricating

Ngôn Ngữ Học Của Sự Lắt Léo

Từ "prevaricate" có gốc từ tiếng Latin "praevāricārī", mang nghĩa đen là "bước đi quanh co, lệch lạc" hoặc "đi chệch khỏi đường thẳng". Ban đầu, từ này được dùng trong ngữ cảnh pháp luật để chỉ một luật sư thông đồng với đối phương hoặc cố ý làm sai lệch sự thật. Theo thời gian, nghĩa của từ mở rộng ra để chỉ hành động né tránh sự thật, nói dối một cách khéo léo hoặc đưa ra những câu trả lời lấp lửng để che đậy. Nó gợi lên hình ảnh một người cố tình đi đường vòng thay vì đi thẳng vào vấn đề, tương tự như việc cố tình tránh né sự thật.

Usage Note

Từ 'prevaricate' thường được sử dụng để chỉ hành động cố ý tránh nói sự thật, thường là để che giấu thông tin hoặc đánh lừa người khác. Nó mạnh hơn 'evade' (né tránh) và ngụ ý sự thiếu trung thực. Khác với 'lie' (nói dối) vốn nói trực tiếp điều sai sự thật, 'prevaricate' thường bao gồm việc nói điều gì đó không hoàn toàn sai, nhưng vẫn gây hiểu lầm hoặc không đầy đủ.

Prepositions

about on

Khi sử dụng 'prevaricate about', nó có nghĩa là lảng tránh hoặc nói không thật về một chủ đề cụ thể. Ví dụ: 'He prevaricated about his whereabouts.' Khi sử dụng 'prevaricate on', nó ám chỉ việc lảng tránh trả lời trực tiếp về một vấn đề hoặc quyết định quan trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + prevaricating
  • stop stop prevaricating
    (ngừng nói quanh co / ngừng lảng tránh sự thật)
  • avoid avoid prevaricating
    (tránh nói lảng / tránh né sự thật)
  • caught caught prevaricating
    (bị bắt quả tang đang nói quanh co)
  • accused of accused of prevaricating
    (bị buộc tội nói lảng sự thật)
  • resort to resort to prevaricating
    (phải dùng đến việc nói quanh co)
Prevaricating + Noun
  • statements prevaricating statements
    (những phát biểu quanh co)
  • answers prevaricating answers
    (những câu trả lời lấp lửng)
  • responses prevaricating responses
    (những phản hồi né tránh)

Idioms

  • engage in prevaricating

    tham gia vào việc nói quanh co, lảng tránh sự thật

    "The politician was accused of engaging in prevaricating during the interview."

    (Chính trị gia bị buộc tội tham gia vào việc nói quanh co trong cuộc phỏng vấn.)

  • a habit of prevaricating

    thói quen nói quanh co / thói quen lảng tránh sự thật

    "His constant habit of prevaricating made it hard to trust anything he said."

    (Thói quen nói quanh co liên tục của anh ấy khiến việc tin tưởng bất cứ điều gì anh ấy nói trở nên khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prevaricating

động từ (verb)
Lật mặt

Nói quanh co, ấp úng, lảng tránh, hoặc nói không thật.

"She accused the politician of prevaricating about his tax affairs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His prevaricatory statements were less convincing than her honest explanation.
Những tuyên bố lảng tránh của anh ấy ít thuyết phục hơn lời giải thích trung thực của cô ấy.
Phủ định
She didn't prevaricate as much as he did when questioned about the missing documents.
Cô ấy không lảng tránh nhiều như anh ấy khi bị hỏi về những tài liệu bị mất.
Nghi vấn
Is he more prevaricatory than his brother when discussing sensitive topics?
Có phải anh ấy lảng tránh hơn anh trai mình khi thảo luận về các chủ đề nhạy cảm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prevaricating".

Sự Chính Trực và Lời Nói Dối Lấp Lửng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các lĩnh vực yêu cầu sự minh bạch và trung thực cao như pháp luật, chính trị và báo chí, hành vi "prevaricating" – nói quanh co, lảng tránh sự thật, hoặc cố tình đưa ra thông tin không rõ ràng – thường bị coi là thiếu trung thực và làm suy yếu lòng tin. Nó khác với "lời nói dối vô hại" (white lie) ở chỗ "prevaricating" thường có mục đích lừa dối hoặc che giấu sự thật có ý nghĩa, gây tổn hại đến sự tin cậy cá nhân hoặc cộng đồng.

Trong Phòng Xử Án và Giữa Công Chúng

Khái niệm "prevaricating" thường xuất hiện trong các bối cảnh đòi hỏi sự thật tuyệt đối. Ví dụ, tại tòa án, một nhân chứng bị phát hiện "prevaricating" có thể bị coi là không đáng tin cậy hoặc thậm chí bị buộc tội khai man (perjury). Trong các cuộc tranh luận công khai, phỏng vấn chính trị, hoặc giao tiếp doanh nghiệp, việc bị công chúng hoặc truyền thông phát hiện đang "prevaricating" có thể gây tổn hại nghiêm trọng đến uy tín và sự nghiệp của một người, vì nó thể hiện sự thiếu trách nhiệm và không tôn trọng sự thật.