health promotion
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of enabling people to increase control over, and to improve, their health. It moves beyond a focus on individual behaviour towards a wide range of social and environmental interventions.
Vietnamese Meaning
Quá trình tạo điều kiện cho mọi người tăng cường khả năng kiểm soát và cải thiện sức khỏe của họ. Nó vượt ra ngoài việc chỉ tập trung vào hành vi cá nhân, hướng tới một loạt các can thiệp xã hội và môi trường rộng lớn hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Health promotion is a key strategy for improving public health."
"Tăng cường sức khỏe là một chiến lược quan trọng để cải thiện sức khỏe cộng đồng."
-
"The government invests heavily in health promotion programs."
"Chính phủ đầu tư mạnh vào các chương trình tăng cường sức khỏe."
-
"Health promotion campaigns are designed to raise awareness about healthy lifestyles."
"Các chiến dịch tăng cường sức khỏe được thiết kế để nâng cao nhận thức về lối sống lành mạnh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | health | sức khỏe |
| Adjective | healthy | khỏe mạnh |
| Adjective | unhealthy | không khỏe mạnh |
| Noun | healthcare | chăm sóc sức khỏe |
| Verb | promote | thúc đẩy, khuyến khích |
| Noun | promoter | người thúc đẩy, người tổ chức |
| Adjective | promotional | mang tính khuyến mãi, thuộc về thúc đẩy |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khái niệm 'health promotion' nhấn mạnh vào việc tạo điều kiện cho cá nhân và cộng đồng chủ động cải thiện sức khỏe, chứ không chỉ đơn thuần là phòng ngừa bệnh tật (disease prevention). Nó bao gồm các hoạt động giáo dục sức khỏe, vận động chính sách, thay đổi môi trường sống và làm việc, nhằm tạo ra những điều kiện thuận lợi nhất cho sức khỏe.
Prepositions
‘In health promotion’ chỉ phạm vi hoặc lĩnh vực hoạt động. ‘Health promotion for…’ chỉ đối tượng được hưởng lợi từ các hoạt động. ‘Health promotion through…’ chỉ phương tiện hoặc cách thức thực hiện các hoạt động.
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective effective health promotion (thúc đẩy sức khỏe hiệu quả)
-
successful successful health promotion (thúc đẩy sức khỏe thành công)
-
comprehensive comprehensive health promotion (thúc đẩy sức khỏe toàn diện)
-
global global health promotion (thúc đẩy sức khỏe toàn cầu)
-
active active health promotion (chủ động thúc đẩy sức khỏe)
-
implement implement health promotion (thực hiện thúc đẩy sức khỏe)
-
foster foster health promotion (bồi dưỡng/nuôi dưỡng thúc đẩy sức khỏe)
-
strengthen strengthen health promotion (tăng cường thúc đẩy sức khỏe)
-
engage in engage in health promotion (tham gia vào hoạt động thúc đẩy sức khỏe)
-
champion champion health promotion (ủng hộ/vận động cho việc thúc đẩy sức khỏe)
-
public public health promotion (thúc đẩy sức khỏe cộng đồng)
-
community community health promotion (thúc đẩy sức khỏe cộng đồng (cấp địa phương))
-
school school health promotion (thúc đẩy sức khỏe học đường)
-
workplace workplace health promotion (thúc đẩy sức khỏe tại nơi làm việc)
-
strategies for strategies for health promotion (các chiến lược thúc đẩy sức khỏe)
Idioms
-
a pillar of health promotion
một trụ cột của việc thúc đẩy sức khỏe
"Community engagement is a pillar of effective health promotion."
(Sự tham gia của cộng đồng là một trụ cột của việc thúc đẩy sức khỏe hiệu quả.)
-
integral to health promotion efforts
không thể thiếu trong các nỗ lực thúc đẩy sức khỏe
"Education on nutrition is integral to health promotion efforts."
(Giáo dục về dinh dưỡng là không thể thiếu trong các nỗ lực thúc đẩy sức khỏe.)
-
at the heart of health promotion
trọng tâm/cốt lõi của việc thúc đẩy sức khỏe
"Empowering individuals is at the heart of health promotion."
(Trao quyền cho mỗi cá nhân là trọng tâm của việc thúc đẩy sức khỏe.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
health promotion
Danh từQuá trình tạo điều kiện cho mọi người tăng cường khả năng kiểm soát và cải thiện sức khỏe của họ. Nó vượt ra ngoài việc chỉ tập trung vào hành vi cá nhân, hướng tới một loạt các can thiệp xã hội và môi trường rộng lớn hơn.
"Health promotion is a key strategy for improving public health."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The hospital's health promotion strategy significantly improved patient outcomes. |
Chiến lược thúc đẩy sức khỏe của bệnh viện đã cải thiện đáng kể kết quả điều trị của bệnh nhân. |
| Phủ định | The community's health promotion efforts weren't as effective as initially hoped. |
Những nỗ lực thúc đẩy sức khỏe của cộng đồng không hiệu quả như mong đợi ban đầu. |
| Nghi vấn | Is the company's health promotion program contributing to a healthier workforce? |
Chương trình thúc đẩy sức khỏe của công ty có đang đóng góp vào một lực lượng lao động khỏe mạnh hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "health promotion".
