(Top Banner Ad)
preview
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Truyền thông

preview

UK: /ˈpriːvjuː/ • US: /ˈpriːvjuː/

Nghĩa tiếng Việt

xem trước trình chiếu trước đoạn phim giới thiệu bản nháp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An inspection or viewing of something before it is available to be bought or seen by the public.

Vietnamese Meaning

Một sự xem trước, kiểm tra trước cái gì đó trước khi nó được bán hoặc công chiếu cho công chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We were given a preview of the new software."

    "Chúng tôi đã được xem trước phần mềm mới."

  • "The website offers a preview of the book."

    "Trang web cung cấp một đoạn xem trước của cuốn sách."

  • "I saw a preview for the new action movie."

    "Tôi đã xem một đoạn phim quảng cáo cho bộ phim hành động mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun preview Bản xem trước, buổi chiếu thử
Verb preview Xem trước, chiếu thử

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prae-
Old French
vue
English
preview

Nguồn gốc của 'preview'

Từ 'preview' được hình thành bằng cách kết hợp tiền tố Latin 'pre-' (nghĩa là 'trước') với từ 'view' (nghĩa là 'xem, nhìn') có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'vue'. Ban đầu, nó được dùng làm động từ vào cuối thế kỷ 15, nhưng đến thế kỷ 19, nó phổ biến hơn với vai trò danh từ để chỉ việc xem trước một cái gì đó.

Usage Note

Chỉ việc xem trước một phần hoặc toàn bộ nội dung của một sản phẩm, sự kiện, hoặc tác phẩm nào đó. Thường dùng để tạo sự háo hức, mong đợi cho công chúng.

Prepositions

of for

'preview of' dùng để chỉ xem trước cái gì, ví dụ: 'a preview of the new movie'. 'preview for' thường dùng để chỉ việc xem trước dành cho ai, ví dụ: 'a special preview for critics'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + preview
  • get get a preview
    (có một buổi xem trước, được xem trước)
  • give give a preview
    (cho xem trước, giới thiệu trước)
  • watch watch a preview
    (xem một đoạn giới thiệu/trailer)
  • hold hold a preview
    (tổ chức buổi xem trước)
  • offer offer a preview
    (đề xuất xem trước)
Adjective + preview
  • sneak sneak preview
    (buổi chiếu thử bí mật/không báo trước)
  • exclusive exclusive preview
    (buổi xem trước độc quyền)
  • brief brief preview
    (một đoạn xem trước ngắn gọn)
  • full full preview
    (bản xem trước đầy đủ)
Noun + preview
  • movie movie preview
    (đoạn giới thiệu phim (trailer))
  • exhibition exhibition preview
    (buổi xem trước triển lãm)
  • product product preview
    (bản xem trước sản phẩm)

Idioms

  • sneak preview

    Buổi chiếu/xem thử bất ngờ, không báo trước cho công chúng

    "The studio held a sneak preview of the new film last night for a select audience."

    (Hãng phim đã tổ chức một buổi chiếu thử bất ngờ bộ phim mới đêm qua cho một số khán giả chọn lọc.)

  • get a preview of something

    Xem trước/trải nghiệm trước cái gì đó (thường là một sự kiện hoặc sản phẩm sắp ra mắt)

    "We got a preview of their new product at the tech fair before its official launch."

    (Chúng tôi đã được xem trước sản phẩm mới của họ tại hội chợ công nghệ trước khi nó ra mắt chính thức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

preview

danh từ
Lật mặt

Một sự xem trước, kiểm tra trước cái gì đó trước khi nó được bán hoặc công chiếu cho công chúng.

"We were given a preview of the new software."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "preview".

Trailer phim và giới thiệu sách

Trong ngành công nghiệp giải trí, 'preview' thường được dùng để chỉ các đoạn giới thiệu phim (trailer) hoặc sách. Chúng cho phép khán giả có cái nhìn tổng quan về nội dung, nhân vật hoặc bối cảnh trước khi tác phẩm được phát hành chính thức. Đây là một chiến lược tiếp thị phổ biến để tạo sự hứng thú và thu hút người xem, người đọc.

Phiên bản phần mềm Beta/Preview

Trong lĩnh vực công nghệ, các công ty thường phát hành 'phiên bản preview' hoặc 'beta' của phần mềm, trò chơi mới cho một nhóm người dùng chọn lọc. Mục đích là để họ trải nghiệm, thu thập phản hồi, kiểm tra lỗi và cải thiện sản phẩm trước khi phát hành rộng rãi ra thị trường. Điều này giúp đảm bảo chất lượng và sự hài lòng của người dùng cuối.