(Top Banner Ad)
sneak peek
B2
Noun B2 Truyền thông, Quảng cáo, Giải trí

sneak peek

UK: /ˌsniːk ˈpiːk/ • US: /ˌsniːk ˈpiːk/

Nghĩa tiếng Việt

xem trước cái nhìn thoáng qua nhá hàng xem trộm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An opportunity to see something before it is officially available or released to the public.

Vietnamese Meaning

Cơ hội được xem trước cái gì đó trước khi nó được chính thức ra mắt hoặc công bố cho công chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We got a sneak peek at the new movie trailer."

    "Chúng tôi đã được xem trước đoạn giới thiệu phim mới."

  • "The magazine gave readers a sneak peek of the upcoming fashion collection."

    "Tạp chí đã cho độc giả xem trước bộ sưu tập thời trang sắp ra mắt."

  • "Developers offered a sneak peek at the new game features."

    "Các nhà phát triển đã cung cấp một cái nhìn thoáng qua về các tính năng mới của trò chơi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sneak lẻn, rón rén đi
Noun sneak kẻ lén lút, hành động lén lút
Adjective sneaky lén lút, giấu giếm, ranh mãnh
Verb peek nhìn trộm, hé nhìn, nhìn thoáng qua
Noun peek cái nhìn trộm, cái nhìn thoáng qua

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Truyền thông, Quảng cáo, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
snīcan
Middle English (influenced by Low German/Dutch)
piken
Modern English
sneak peek

Nguồn gốc của 'sneak peek'

Cụm từ 'sneak peek' là một tổ hợp tương đối hiện đại, trở nên phổ biến vào giữa thế kỷ 20. Từ 'sneak' (lén lút, rón rén) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'snīcan', có nghĩa là 'trườn, bò'. Từ 'peek' (nhìn trộm, hé nhìn) xuất hiện từ thế kỷ 15, có thể liên quan đến tiếng Hà Lan 'pieken'. Khi kết hợp lại, 'sneak peek' mô tả hành động xem trước một cách lén lút hoặc không chính thức, thường là để tạo sự tò mò và hứng thú cho một sản phẩm, bộ phim hoặc sự kiện sắp ra mắt.

Usage Note

Cụm từ 'sneak peek' thường được sử dụng trong bối cảnh quảng cáo, giải trí (phim ảnh, video games, sách), hoặc công nghệ để tạo sự hứng thú và mong đợi cho sản phẩm hoặc dịch vụ sắp ra mắt. Nó nhấn mạnh tính chất độc quyền và chỉ dành cho một số người được xem trước. Khác với 'preview' (xem trước) thường mang tính chính thức hơn, 'sneak peek' có phần thân mật và không chính thức hơn, hàm ý một cái nhìn trộm hoặc lén lút.

Prepositions

at

Dùng 'at' để chỉ đối tượng được xem lướt qua: 'a sneak peek at the new iPhone'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sneak peek
  • exclusive an exclusive sneak peek
    (một cái nhìn lén độc quyền)
  • early an early sneak peek
    (một cái nhìn lén sớm)
  • little a little sneak peek
    (một cái nhìn lén nhỏ)
  • quick a quick sneak peek
    (một cái nhìn lén nhanh)
  • special a special sneak peek
    (một cái nhìn lén đặc biệt)
Verb + sneak peek
  • get get a sneak peek
    (có được cái nhìn lén/xem trước)
  • offer offer a sneak peek
    (cung cấp cái nhìn lén/xem trước)
  • give give a sneak peek
    (cho xem trước)
  • provide provide a sneak peek
    (cung cấp cái nhìn lén/xem trước)
  • release release a sneak peek
    (phát hành bản xem trước)
  • share share a sneak peek
    (chia sẻ bản xem trước)
Prepositional phrases with sneak peek
  • a sneak peek at a sneak peek at the new product
    (một cái nhìn lén về sản phẩm mới)
  • a sneak peek into a sneak peek into the future
    (một cái nhìn lén vào tương lai)
  • for a sneak peek come for a sneak peek
    (đến để xem trước)

Idioms

  • get a sneak peek at something

    Có được cơ hội xem trước hoặc nhìn thấy thứ gì đó trước khi nó được công bố rộng rãi.

    "Fans are excited to get a sneak peek at the new movie trailer."

    (Người hâm mộ rất hào hứng khi được xem trước đoạn giới thiệu phim mới.)

  • give/offer a sneak peek of something

    Cung cấp, cho phép ai đó xem trước hoặc nhìn thấy thứ gì đó một cách không chính thức hoặc hạn chế.

    "The developers will give us a sneak peek of the game's new features next week."

    (Các nhà phát triển sẽ cho chúng tôi xem trước các tính năng mới của trò chơi vào tuần tới.)

  • a sneak peek behind the scenes

    Một cái nhìn lén/xem trước những gì diễn ra ở hậu trường, thường là quá trình làm việc hoặc sản xuất.

    "We got a sneak peek behind the scenes of how they filmed the movie."

    (Chúng tôi đã có một cái nhìn lén hậu trường về cách họ quay bộ phim.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sneak peek

Noun
Lật mặt

Cơ hội được xem trước cái gì đó trước khi nó được chính thức ra mắt hoặc công bố cho công chúng.

"We got a sneak peek at the new movie trailer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company offered a sneak peek: a brief preview of their new product.
Công ty đã cung cấp một cái nhìn thoáng qua: một bản xem trước ngắn gọn về sản phẩm mới của họ.
Phủ định
We didn't get a sneak peek: the developers decided to keep the game's features secret until release.
Chúng tôi đã không có được cái nhìn thoáng qua: các nhà phát triển đã quyết định giữ bí mật các tính năng của trò chơi cho đến khi phát hành.
Nghi vấn
Will we get a sneak peek: a chance to see the movie before it officially premieres?
Chúng ta sẽ có một cái nhìn thoáng qua chứ: một cơ hội để xem bộ phim trước khi nó được công chiếu chính thức?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the official trailer is released, the fans will have already had a sneak peek of the movie.
Trước khi trailer chính thức được phát hành, người hâm mộ sẽ đã có một cái nhìn thoáng qua về bộ phim.
Phủ định
By next week, the company won't have given us a sneak peek at their new product line.
Đến tuần tới, công ty sẽ chưa cho chúng ta xem trước dòng sản phẩm mới của họ.
Nghi vấn
Will the developers have offered a sneak peek before the game's official launch?
Liệu các nhà phát triển sẽ cung cấp một cái nhìn thoáng qua trước khi trò chơi ra mắt chính thức chứ?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the full movie is released, fans will have been getting sneak peeks for almost a year.
Vào thời điểm bộ phim đầy đủ được phát hành, người hâm mộ sẽ đã được xem trước gần một năm.
Phủ định
By the end of the week, the marketing team won't have been giving sneak peeks to the public.
Đến cuối tuần, đội ngũ marketing sẽ không còn cung cấp các đoạn xem trước cho công chúng nữa.
Nghi vấn
Will the director have been offering sneak peeks of the sequel before the trailer drops?
Liệu đạo diễn có đang tung ra những đoạn xem trước về phần tiếp theo trước khi trailer được tung ra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sneak peek".

Chiến lược tiếp thị và quảng cáo

'Sneak peek' là một công cụ tiếp thị mạnh mẽ được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp như điện ảnh, trò chơi điện tử, thời trang và công nghệ. Bằng cách cung cấp những cái nhìn thoáng qua hoặc một phần nhỏ của sản phẩm/dự án sắp ra mắt, các nhà sản xuất tạo ra sự tò mò, hứng thú và dự đoán từ công chúng, giúp xây dựng sự chú ý và tạo ra tiếng vang trước khi phát hành chính thức.

Văn hóa mạng xã hội và người có ảnh hưởng

Trong kỷ nguyên mạng xã hội, 'sneak peek' cũng trở thành một phần của văn hóa chia sẻ nội dung. Những người có ảnh hưởng (influencer) thường chia sẻ 'sneak peek' về cuộc sống cá nhân, các dự án sắp tới hoặc sản phẩm họ sẽ đánh giá, tạo cảm giác gần gũi và độc quyền cho người theo dõi. Nó cũng thỏa mãn mong muốn của người xem về việc được 'trong cuộc' và là người đầu tiên biết thông tin.