(Top Banner Ad)
previous version
B1
Tính từ B1 Công nghệ thông tin

previous version

UK: /ˈpriː.vi.əs/ • US: /ˈpriː.vi.əs/

Nghĩa tiếng Việt

phiên bản trước bản trước phiên bản cũ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Existing or happening before the present time or something mentioned.

Vietnamese Meaning

Tồn tại hoặc xảy ra trước thời điểm hiện tại hoặc một điều gì đó đã được đề cập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The previous version of the software had several bugs."

    "Phiên bản trước của phần mềm có một vài lỗi."

  • "The previous version was not compatible with the new operating system."

    "Phiên bản trước không tương thích với hệ điều hành mới."

  • "Please uninstall the previous version before installing the new one."

    "Vui lòng gỡ cài đặt phiên bản trước trước khi cài đặt phiên bản mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective previous Trước, trước đó
Adverb previously Trước đây, đã từng
Noun version Phiên bản, biến thể, thể loại
Verb revert Quay trở lại, trở lại trạng thái cũ
Noun reversion Sự quay trở lại, sự khôi phục trạng thái ban đầu
Noun revision Sự sửa đổi, bản sửa đổi

Synonyms

earlier version (phiên bản trước đó)preceding version (phiên bản tiền nhiệm)

Antonyms

later version (phiên bản sau)subsequent version (phiên bản tiếp theo)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praevius
English
previous
Latin
versio
Old French
version
English
version

Nguồn gốc 'Previous'

Từ 'previous' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'praevius', mang ý nghĩa 'đi trước' hoặc 'trước đó'. Nó được hình thành từ 'prae-' (trước) và 'via' (con đường), gợi lên hình ảnh một thứ gì đó đã đi qua trên con đường trước khi một thứ khác xuất hiện.

Nguồn gốc 'Version'

Từ 'version' cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin, từ 'versio', có nghĩa là 'một sự xoay chuyển', 'một sự thay đổi' hoặc 'một sự diễn giải'. Nó bắt nguồn từ động từ 'vertere' có nghĩa là 'xoay, quay'. Điều này phản ánh ý nghĩa của 'version' là một biến thể hoặc một dạng khác của cùng một sự vật.

Sự kết hợp Hiện đại

Cụm từ 'previous version' (phiên bản trước) là một sự kết hợp trực tiếp của hai từ mang ý nghĩa 'trước' và 'biến thể/dạng'. Nó ra đời cùng với sự phát triển của công nghệ và việc lưu trữ dữ liệu, tài liệu, và phần mềm, nơi mà việc quản lý các 'phiên bản' khác nhau của một sản phẩm trở nên thiết yếu.

Usage Note

Tính từ 'previous' thường dùng để chỉ một cái gì đó đã xảy ra hoặc tồn tại trước một thời điểm hoặc sự kiện khác trong quá khứ. Nó nhấn mạnh sự ưu tiên về mặt thời gian. So sánh với 'former', có thể mang ý nghĩa về sự thay thế hoặc không còn hiệu lực nữa.
Danh từ 'version' thường dùng để chỉ một bản sửa đổi, một biến thể của một sản phẩm, phần mềm hoặc tài liệu. Nó hàm ý một sự thay đổi hoặc cải tiến so với các phiên bản trước đó. Phân biệt với 'edition' thường dùng cho sách và các ấn phẩm khác.

Prepositions

to

'previous to' có nghĩa là 'trước khi'. Ví dụ: 'Previous to the meeting, I reviewed the documents.' (Trước cuộc họp, tôi đã xem lại các tài liệu.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + previous version
  • stable a stable previous version
    (một phiên bản trước ổn định)
  • working a working previous version
    (một phiên bản trước hoạt động được)
  • last the last previous version
    (phiên bản trước đó cuối cùng)
  • earlier an earlier previous version
    (một phiên bản trước đó sớm hơn)
  • original the original previous version
    (phiên bản trước đó gốc)
Verb + previous version
  • restore restore the previous version
    (khôi phục phiên bản trước đó)
  • revert to revert to the previous version
    (quay trở lại phiên bản trước đó)
  • roll back to roll back to the previous version
    (quay ngược lại phiên bản trước đó)
  • access access the previous version
    (truy cập phiên bản trước đó)
  • compare with compare with the previous version
    (so sánh với phiên bản trước đó)
Noun + previous version
  • a copy of a copy of the previous version
    (một bản sao của phiên bản trước đó)
  • details of details of the previous version
    (chi tiết của phiên bản trước đó)
  • the file's the file's previous version
    (phiên bản trước của tệp)

Idioms

  • a ghost of its previous version

    một cái bóng mờ nhạt của phiên bản trước đó (ý nói kém hơn nhiều, không còn như xưa)

    "After the update, the software became a ghost of its previous version, slow and buggy."

    (Sau bản cập nhật, phần mềm trở thành một cái bóng mờ nhạt của phiên bản trước đó, chậm chạp và nhiều lỗi.)

  • light years ahead of its previous version

    vượt xa phiên bản trước đó hàng năm ánh sáng (ý nói tốt hơn rất nhiều, tiến bộ vượt bậc)

    "The new operating system is light years ahead of its previous version in terms of user experience."

    (Hệ điều hành mới vượt xa phiên bản trước đó hàng năm ánh sáng về trải nghiệm người dùng.)

  • revert to the previous version

    quay trở lại phiên bản trước đó (một hành động phổ biến trong công nghệ)

    "If the new features cause problems, we can always revert to the previous version."

    (Nếu các tính năng mới gây ra vấn đề, chúng ta luôn có thể quay trở lại phiên bản trước đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

previous version

Tính từ
Lật mặt

Tồn tại hoặc xảy ra trước thời điểm hiện tại hoặc một điều gì đó đã được đề cập.

"The previous version of the software had several bugs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had saved the previous version of the document, I would have been able to recover the lost data.
Nếu tôi đã lưu phiên bản trước của tài liệu, tôi đã có thể khôi phục dữ liệu bị mất.
Phủ định
If the software had not updated to the latest version, we would not have experienced these compatibility issues with the previous version.
Nếu phần mềm không cập nhật lên phiên bản mới nhất, chúng ta đã không gặp phải các vấn đề tương thích này với phiên bản trước.
Nghi vấn
Would you have understood the instructions better if you had read the previous version of the manual?
Bạn có hiểu hướng dẫn tốt hơn không nếu bạn đã đọc phiên bản trước của hướng dẫn sử dụng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "previous version".

Kiểm soát phiên bản trong thế giới số

Trong kỷ nguyên số, khái niệm 'previous version' là cực kỳ quan trọng, đặc biệt trong phát triển phần mềm, quản lý tài liệu và thiết kế. Các hệ thống kiểm soát phiên bản (như Git) cho phép các nhà phát triển theo dõi mọi thay đổi, khôi phục các trạng thái trước đó và làm việc cộng tác hiệu quả. Nó đảm bảo rằng không có công việc nào bị mất và cho phép thử nghiệm mà không sợ hỏng toàn bộ dự án.

Châm ngôn 'Cũ nhưng Vàng' trong công nghệ

Mặc dù 'mới hơn' thường được coi là 'tốt hơn', trong nhiều trường hợp, 'previous version' lại được đánh giá cao hơn. Một phần mềm hoặc hệ điều hành cũ hơn có thể ổn định hơn, tương thích tốt hơn với phần cứng hiện có, hoặc có các tính năng bị loại bỏ trong các bản cập nhật sau. Điều này dẫn đến một quan điểm phổ biến rằng đôi khi việc 'quay lại' một phiên bản cũ hơn là giải pháp tốt hơn cho sự ổn định và hiệu suất.