previous version
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tồn tại hoặc xảy ra trước thời điểm hiện tại hoặc một điều gì đó đã được đề cập.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The previous version of the software had several bugs."
"Phiên bản trước của phần mềm có một vài lỗi."
-
"The previous version was not compatible with the new operating system."
"Phiên bản trước không tương thích với hệ điều hành mới."
-
"Please uninstall the previous version before installing the new one."
"Vui lòng gỡ cài đặt phiên bản trước trước khi cài đặt phiên bản mới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'previous' thường dùng để chỉ một cái gì đó đã xảy ra hoặc tồn tại trước một thời điểm hoặc sự kiện khác trong quá khứ. Nó nhấn mạnh sự ưu tiên về mặt thời gian. So sánh với 'former', có thể mang ý nghĩa về sự thay thế hoặc không còn hiệu lực nữa.
Danh từ 'version' thường dùng để chỉ một bản sửa đổi, một biến thể của một sản phẩm, phần mềm hoặc tài liệu. Nó hàm ý một sự thay đổi hoặc cải tiến so với các phiên bản trước đó. Phân biệt với 'edition' thường dùng cho sách và các ấn phẩm khác.
Prepositions
'previous to' có nghĩa là 'trước khi'. Ví dụ: 'Previous to the meeting, I reviewed the documents.' (Trước cuộc họp, tôi đã xem lại các tài liệu.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
stable a stable previous version (một phiên bản trước ổn định)
-
working a working previous version (một phiên bản trước hoạt động được)
-
last the last previous version (phiên bản trước đó cuối cùng)
-
earlier an earlier previous version (một phiên bản trước đó sớm hơn)
-
original the original previous version (phiên bản trước đó gốc)
-
restore restore the previous version (khôi phục phiên bản trước đó)
-
revert to revert to the previous version (quay trở lại phiên bản trước đó)
-
roll back to roll back to the previous version (quay ngược lại phiên bản trước đó)
-
access access the previous version (truy cập phiên bản trước đó)
-
compare with compare with the previous version (so sánh với phiên bản trước đó)
-
a copy of a copy of the previous version (một bản sao của phiên bản trước đó)
-
details of details of the previous version (chi tiết của phiên bản trước đó)
-
the file's the file's previous version (phiên bản trước của tệp)
Idioms
-
a ghost of its previous version
một cái bóng mờ nhạt của phiên bản trước đó (ý nói kém hơn nhiều, không còn như xưa)
"After the update, the software became a ghost of its previous version, slow and buggy."
(Sau bản cập nhật, phần mềm trở thành một cái bóng mờ nhạt của phiên bản trước đó, chậm chạp và nhiều lỗi.)
-
light years ahead of its previous version
vượt xa phiên bản trước đó hàng năm ánh sáng (ý nói tốt hơn rất nhiều, tiến bộ vượt bậc)
"The new operating system is light years ahead of its previous version in terms of user experience."
(Hệ điều hành mới vượt xa phiên bản trước đó hàng năm ánh sáng về trải nghiệm người dùng.)
-
revert to the previous version
quay trở lại phiên bản trước đó (một hành động phổ biến trong công nghệ)
"If the new features cause problems, we can always revert to the previous version."
(Nếu các tính năng mới gây ra vấn đề, chúng ta luôn có thể quay trở lại phiên bản trước đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
previous version
Tính từTồn tại hoặc xảy ra trước thời điểm hiện tại hoặc một điều gì đó đã được đề cập.
"The previous version of the software had several bugs."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had saved the previous version of the document, I would have been able to recover the lost data. |
Nếu tôi đã lưu phiên bản trước của tài liệu, tôi đã có thể khôi phục dữ liệu bị mất. |
| Phủ định | If the software had not updated to the latest version, we would not have experienced these compatibility issues with the previous version. |
Nếu phần mềm không cập nhật lên phiên bản mới nhất, chúng ta đã không gặp phải các vấn đề tương thích này với phiên bản trước. |
| Nghi vấn | Would you have understood the instructions better if you had read the previous version of the manual? |
Bạn có hiểu hướng dẫn tốt hơn không nếu bạn đã đọc phiên bản trước của hướng dẫn sử dụng? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "previous version".
