(Top Banner Ad)
prickly bush
B1
Cụm danh từ B1 Thực vật học

prickly bush

UK: /ˈprɪk.li bʊʃ/ • US: /ˈprɪk.li bʊʃ/

Nghĩa tiếng Việt

bụi cây có gai bụi gai
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A shrub or clump of shrubs having sharp thorns or prickles.

Vietnamese Meaning

Một loại cây bụi hoặc cụm cây bụi có gai hoặc lông nhọn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rabbit hid under the prickly bush to escape the fox."

    "Con thỏ trốn dưới bụi cây có gai để thoát khỏi con cáo."

  • "The farmer planted a prickly bush along the fence line to deter trespassers."

    "Người nông dân trồng một bụi cây có gai dọc theo hàng rào để ngăn chặn những kẻ xâm nhập."

  • "Be careful when walking through the woods, there are many prickly bushes."

    "Hãy cẩn thận khi đi bộ trong rừng, có rất nhiều bụi cây có gai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun prick vết châm, cái châm, mũi nhọn
Verb prick châm, chích, đâm thủng
Noun prickle gai (nhỏ), sự châm chích
Adjective prickly có gai, ngứa ran, khó chịu
Noun bush bụi cây, lùm cây
Adjective bushy rậm rạp, um tùm (như bụi cây)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*prikkaną
Old English
prician (to prick, sting)
Old English
-lic (suffix, like, similar to)
Modern English
prickly (having pricks/thorns)
Proto-Germanic
*buskaz
Old English
busc (shrub, copse)
Modern English
bush (a shrub)
Modern English
prickly bush (compound)

Nguồn gốc của 'prickly bush'

Cụm từ 'prickly bush' là một từ ghép mô tả trực tiếp, được tạo thành từ hai thành phần có nguồn gốc cổ xưa. 'Prickly' xuất phát từ động từ 'prick' trong tiếng Anh cổ 'prician', có nghĩa là châm, chích, và hậu tố '-ly' ('-lic' trong tiếng Anh cổ) có nghĩa là giống như, tương tự. 'Bush' cũng bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'busc', chỉ một loại cây bụi. Khi kết hợp lại, 'prickly bush' đơn giản có nghĩa là một bụi cây có nhiều gai hoặc vật nhọn, gây khó chịu khi chạm vào.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả các loại cây bụi có đặc điểm bảo vệ bằng gai, tạo thành một hàng rào tự nhiên hoặc gây khó khăn cho việc tiếp cận. Mức độ 'prickly' có thể khác nhau, từ những gai nhỏ và mềm đến những gai lớn và sắc nhọn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + prickly bush
  • thorny a thorny prickly bush
    (một bụi cây gai góc, nhiều gai nhọn)
  • dense a dense prickly bush
    (một bụi cây gai rậm rạp)
  • small a small prickly bush
    (một bụi cây gai nhỏ)
  • wild a wild prickly bush
    (một bụi cây gai dại)
Verb + prickly bush
  • hide in hide in a prickly bush
    (trốn trong bụi cây gai)
  • grow grow a prickly bush
    (trồng một bụi cây gai)
  • get caught in get caught in a prickly bush
    (bị mắc kẹt vào bụi cây gai)
Noun + of prickly bush
  • thorns the thorns of a prickly bush
    (những cái gai của bụi cây gai)
  • berries the berries of a prickly bush
    (những quả mọng của bụi cây gai)

Idioms

  • get caught in a prickly bush

    bị mắc kẹt vào một tình huống khó khăn, rắc rối (theo nghĩa đen hoặc bóng)

    "The hiker got caught in a prickly bush and had to carefully extract himself."

    (Người đi bộ đường dài bị mắc kẹt vào một bụi cây gai và phải cẩn thận tự gỡ ra.)

  • a patch of prickly bushes

    một đám/khóm bụi cây gai

    "Beyond the fence, there was a patch of prickly bushes where birds often nested."

    (Phía sau hàng rào là một đám bụi cây gai nơi chim chóc thường làm tổ.)

  • be like a prickly bush (describing a person)

    khó gần, hay cáu kỉnh, dễ nổi nóng (ví như bụi cây gai)

    "He's been like a prickly bush ever since he lost his job."

    (Anh ấy cứ như một bụi cây gai kể từ khi mất việc, rất khó gần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prickly bush

Cụm danh từ
Lật mặt

Một loại cây bụi hoặc cụm cây bụi có gai hoặc lông nhọn.

"The rabbit hid under the prickly bush to escape the fox."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the gardener carefully pruned the prickly bush is a testament to his skill.
Việc người làm vườn cẩn thận cắt tỉa bụi cây gai góc là một minh chứng cho kỹ năng của anh ấy.
Phủ định
Whether the prickly bush will survive the winter is not something we can guarantee.
Việc bụi cây gai góc có sống sót qua mùa đông hay không là điều chúng ta không thể đảm bảo.
Nghi vấn
Why the prickly bush was planted so close to the path is a question many visitors have.
Tại sao bụi cây gai góc lại được trồng quá gần lối đi là câu hỏi mà nhiều du khách thắc mắc.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prickly bush".

Biểu tượng của Gai Nhọn và Cây Bụi

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, các bụi cây có gai như 'prickly bush' thường mang ý nghĩa kép. Chúng có thể tượng trưng cho sự bảo vệ, rào cản tự nhiên, hoặc biên giới, vì gai nhọn giúp ngăn chặn sự xâm nhập. Tuy nhiên, chúng cũng đại diện cho sự nguy hiểm, khó khăn và thử thách. Một số loài cây gai như cây hoa hồng dại hoặc cây táo gai (hawthorn) còn xuất hiện trong các câu chuyện dân gian và được cho là có khả năng xua đuổi tà ma hoặc mang lại may mắn, tùy thuộc vào bối cảnh.

Môi trường sống và Đa dạng sinh học

Trong bối cảnh sinh thái, 'prickly bush' là một phần quan trọng của nhiều hệ sinh thái, đặc biệt là ở những vùng khô hạn hoặc nơi cần bảo vệ thực vật khỏi động vật ăn cỏ. Chúng cung cấp nơi trú ẩn và nguồn thức ăn cho nhiều loài động vật nhỏ và chim, giúp duy trì đa dạng sinh học. Việc chúng có gai cũng là một cơ chế phòng vệ tự nhiên đã phát triển qua hàng triệu năm.