(Top Banner Ad)
specialty care
B2
Danh từ B2 Y học

specialty care

UK: /ˌspeʃ.əl.ti ˈkeər/ • US: /ˌspeʃ.əl.ti ˈker/

Nghĩa tiếng Việt

chăm sóc chuyên khoa điều trị chuyên khoa dịch vụ y tế chuyên sâu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Medical treatment provided by doctors and other health professionals who have special training in a particular area of medicine.

Vietnamese Meaning

Chăm sóc y tế được cung cấp bởi các bác sĩ và các chuyên gia y tế khác, những người có đào tạo chuyên sâu trong một lĩnh vực y học cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Patients with complex medical needs often require specialty care."

    "Bệnh nhân có nhu cầu y tế phức tạp thường cần đến sự chăm sóc chuyên khoa."

  • "Access to specialty care can be limited in rural areas."

    "Việc tiếp cận dịch vụ chăm sóc chuyên khoa có thể bị hạn chế ở các vùng nông thôn."

  • "The hospital offers a wide range of specialty care services."

    "Bệnh viện cung cấp một loạt các dịch vụ chăm sóc chuyên khoa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun specialist chuyên gia
Verb specialize chuyên môn hóa, chuyên về
Adjective specialized chuyên biệt, chuyên ngành
Noun caregiver người chăm sóc
Verb care for chăm sóc, quan tâm đến
Adjective careful cẩn thận
Adverb carefully một cách cẩn thận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
specialis
Old French
especialté
Middle English
specialty

Nguồn gốc của 'specialty care'

Cụm từ 'specialty care' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Specialty' (chuyên khoa/đặc sản) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'specialis' (nghĩa là 'đặc biệt, riêng biệt'). Qua tiếng Pháp cổ 'especialté', nó vào tiếng Anh trung đại để chỉ một chất lượng đặc biệt hoặc một lĩnh vực chuyên môn. Từ 'care' (chăm sóc) lại có nguồn gốc từ tiếng German cổ '*karō' và tiếng Anh cổ 'caru', ban đầu mang nghĩa lo lắng, phiền muộn, sau này phát triển thành sự quan tâm, chăm sóc. Khi ghép lại, 'specialty care' hiện đại dùng để chỉ dịch vụ chăm sóc y tế được cung cấp bởi các chuyên gia trong một lĩnh vực cụ thể, yêu cầu kiến thức và kỹ năng chuyên sâu.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ các dịch vụ y tế chuyên biệt, không phải là chăm sóc sức khỏe ban đầu (primary care). Nó nhấn mạnh đến trình độ chuyên môn cao và kinh nghiệm trong một lĩnh vực cụ thể của y học.

Prepositions

in for

'Specialty care in' được sử dụng khi nói về lĩnh vực cụ thể mà dịch vụ chuyên khoa hướng đến (ví dụ: specialty care in cardiology). 'Specialty care for' được sử dụng khi nói về đối tượng mà dịch vụ chuyên khoa hướng đến (ví dụ: specialty care for children).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + specialty care
  • advanced advanced specialty care
    (chăm sóc chuyên khoa tiên tiến)
  • comprehensive comprehensive specialty care
    (chăm sóc chuyên khoa toàn diện)
  • integrated integrated specialty care
    (chăm sóc chuyên khoa tích hợp)
Verb + specialty care
  • receive receive specialty care
    (nhận được sự chăm sóc chuyên khoa)
  • provide provide specialty care
    (cung cấp dịch vụ chăm sóc chuyên khoa)
  • access access specialty care
    (tiếp cận dịch vụ chăm sóc chuyên khoa)
Specialty care + Noun
  • specialty care specialty care services
    (các dịch vụ chăm sóc chuyên khoa)
  • specialty care specialty care referral
    (giới thiệu đến chăm sóc chuyên khoa)

Idioms

  • Referral for specialty care

    Giới thiệu/chuyển tuyến để được chăm sóc chuyên khoa

    "Patients often need a referral from their primary doctor for specialty care."

    (Bệnh nhân thường cần giấy giới thiệu từ bác sĩ đa khoa để được chăm sóc chuyên khoa.)

  • Access to specialty care

    Khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc chuyên khoa

    "Improving access to specialty care is a key goal for healthcare providers."

    (Cải thiện khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc chuyên khoa là một mục tiêu quan trọng đối với các nhà cung cấp dịch vụ y tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

specialty care

Danh từ
Lật mặt

Chăm sóc y tế được cung cấp bởi các bác sĩ và các chuyên gia y tế khác, những người có đào tạo chuyên sâu trong một lĩnh vực y học cụ thể.

"Patients with complex medical needs often require specialty care."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "specialty care".

Sự phân biệt Chăm sóc Ban đầu và Chuyên khoa

Trong nhiều hệ thống y tế phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, có sự phân biệt rõ ràng giữa 'primary care' (chăm sóc ban đầu, do bác sĩ gia đình hoặc bác sĩ đa khoa cung cấp) và 'specialty care' (chăm sóc chuyên khoa, do các chuyên gia trong một lĩnh vực cụ thể như tim mạch, ung thư, da liễu... cung cấp). Bác sĩ chăm sóc ban đầu thường là điểm liên lạc đầu tiên của bệnh nhân và quản lý các vấn đề sức khỏe thông thường, trước khi giới thiệu đến chuyên khoa nếu cần thiết.

Hệ thống Giấy giới thiệu (Referral System)

Liên quan đến sự phân biệt trên, nhiều hệ thống bảo hiểm y tế hoặc mô hình chăm sóc sức khỏe yêu cầu bệnh nhân phải có 'referral' (giấy giới thiệu) từ bác sĩ chăm sóc ban đầu mới được phép gặp hoặc được bảo hiểm chi trả khi khám và điều trị với bác sĩ chuyên khoa. Mục đích là để đảm bảo bệnh nhân nhận được sự chăm sóc phù hợp và tránh các chi phí không cần thiết bằng cách sàng lọc các trường hợp trước khi đến chuyên khoa.