(Top Banner Ad)
primary key
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

primary key

UK: /ˈpraɪˌməri ki/ • US: /ˈpraɪˌmɛri ki/

Nghĩa tiếng Việt

khóa chính
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A field in a database table that uniquely identifies each record in the table.

Vietnamese Meaning

Một trường trong bảng cơ sở dữ liệu, xác định duy nhất mỗi bản ghi trong bảng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The primary key of the 'Customers' table is the 'CustomerID' column."

    "Khóa chính của bảng 'Customers' là cột 'CustomerID'."

  • "You must define a primary key for each table in your database."

    "Bạn phải xác định một khóa chính cho mỗi bảng trong cơ sở dữ liệu của bạn."

  • "The primary key is used to enforce data integrity."

    "Khóa chính được sử dụng để đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective primary chính, sơ cấp, cơ bản, quan trọng nhất
Adverb primarily chủ yếu, trước hết, trước tiên
Noun key chìa khóa, mã khóa, phím, yếu tố then chốt
Adjective key then chốt, quan trọng, chủ chốt

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
primus
Latin
primarius
English
primary
Old English
cæg
English
key
English (Technical)
primary key

Nguồn gốc của 'primary key' trong cơ sở dữ liệu

Từ 'primary' (chính, sơ cấp, quan trọng nhất) và 'key' (chìa khóa, mã nhận dạng) kết hợp lại thành 'primary key' trong lĩnh vực công nghệ thông tin. Nó được sử dụng để chỉ một trường hoặc một tập hợp các trường duy nhất dùng để nhận diện mỗi bản ghi (dòng dữ liệu) trong một bảng cơ sở dữ liệu. Giống như chìa khóa nhà mở duy nhất một cánh cửa, 'primary key' giúp chúng ta tìm kiếm và quản lý dữ liệu một cách chính xác, đảm bảo không có hai bản ghi nào giống hệt nhau về mã định danh này.

Usage Note

Khóa chính là một hoặc nhiều cột trong một bảng mà giá trị của chúng xác định duy nhất mỗi hàng trong bảng. Một bảng chỉ có thể có một khóa chính. Khóa chính không được phép chứa giá trị NULL.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + primary key
  • unique unique primary key
    (khóa chính duy nhất)
  • composite composite primary key
    (khóa chính phức hợp/ghép)
  • auto-incrementing auto-incrementing primary key
    (khóa chính tự động tăng)
  • surrogate surrogate primary key
    (khóa chính nhân tạo/đại diện)
Verb + primary key
  • define define a primary key
    (định nghĩa khóa chính)
  • assign assign a primary key
    (gán khóa chính)
  • create create a primary key
    (tạo khóa chính)
  • use use a primary key
    (sử dụng khóa chính)
  • establish establish a primary key
    (thiết lập khóa chính)
Noun + primary key
  • field primary key field
    (trường khóa chính)
  • constraint primary key constraint
    (ràng buộc khóa chính)
  • value primary key value
    (giá trị khóa chính)

Idioms

  • A table must have a primary key.

    Một bảng (trong cơ sở dữ liệu) phải có một khóa chính.

    "For data integrity and efficient retrieval, database design dictates that 'a table must have a primary key'."

    (Để đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu và truy xuất hiệu quả, thiết kế cơ sở dữ liệu quy định rằng 'một bảng phải có một khóa chính'.)

  • Using the primary key to link tables.

    sử dụng khóa chính để liên kết các bảng

    "In relational database management, we often achieve complex data relationships by 'using the primary key to link tables'."

    (Trong quản lý cơ sở dữ liệu quan hệ, chúng ta thường đạt được các mối quan hệ dữ liệu phức tạp bằng cách 'sử dụng khóa chính để liên kết các bảng'.)

  • The primary key uniquely identifies each record.

    Khóa chính nhận diện duy nhất mỗi bản ghi.

    "It's a foundational concept in database theory that 'the primary key uniquely identifies each record'."

    (Đây là một khái niệm cơ bản trong lý thuyết cơ sở dữ liệu rằng 'khóa chính nhận diện duy nhất mỗi bản ghi'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

primary key

Danh từ
Lật mặt

Một trường trong bảng cơ sở dữ liệu, xác định duy nhất mỗi bản ghi trong bảng.

"The primary key of the 'Customers' table is the 'CustomerID' column."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The student ID is the primary key for the student table.
ID học sinh là khóa chính cho bảng học sinh.
Phủ định
This field is not a primary key, so it can contain duplicate values.
Trường này không phải là khóa chính, vì vậy nó có thể chứa các giá trị trùng lặp.
Nghi vấn
Is the employee ID the primary key in the employee database?
ID nhân viên có phải là khóa chính trong cơ sở dữ liệu nhân viên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "primary key".

Tầm quan trọng của định danh duy nhất trong thời đại số

Giống như 'primary key' nhận diện duy nhất một bản ghi dữ liệu, trong thế giới hiện đại, mỗi cá nhân hay đối tượng thường có một định danh duy nhất (như căn cước công dân, mã số sinh viên, mã sản phẩm, địa chỉ IP). Điều này rất quan trọng để quản lý thông tin chính xác, phân biệt và tránh nhầm lẫn, từ đó xây dựng các hệ thống số hóa hiệu quả và đáng tin cậy.

Cơ sở dữ liệu - Nền tảng của thế giới số

Khái niệm 'primary key' là cốt lõi của cơ sở dữ liệu, và cơ sở dữ liệu lại là xương sống của hầu hết các ứng dụng và dịch vụ số mà chúng ta sử dụng hàng ngày, từ mạng xã hội, ngân hàng trực tuyến đến thương mại điện tử. Việc hiểu về 'primary key' giúp ta nhận ra tầm quan trọng của việc tổ chức và truy xuất dữ liệu có cấu trúc, đồng thời đánh giá cao cách thức thông tin được quản lý trong một xã hội kỹ thuật số.