primary key
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một trường trong bảng cơ sở dữ liệu, xác định duy nhất mỗi bản ghi trong bảng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The primary key of the 'Customers' table is the 'CustomerID' column."
"Khóa chính của bảng 'Customers' là cột 'CustomerID'."
-
"You must define a primary key for each table in your database."
"Bạn phải xác định một khóa chính cho mỗi bảng trong cơ sở dữ liệu của bạn."
-
"The primary key is used to enforce data integrity."
"Khóa chính được sử dụng để đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khóa chính là một hoặc nhiều cột trong một bảng mà giá trị của chúng xác định duy nhất mỗi hàng trong bảng. Một bảng chỉ có thể có một khóa chính. Khóa chính không được phép chứa giá trị NULL.
Collocations (Từ đi kèm)
-
unique unique primary key (khóa chính duy nhất)
-
composite composite primary key (khóa chính phức hợp/ghép)
-
auto-incrementing auto-incrementing primary key (khóa chính tự động tăng)
-
surrogate surrogate primary key (khóa chính nhân tạo/đại diện)
-
define define a primary key (định nghĩa khóa chính)
-
assign assign a primary key (gán khóa chính)
-
create create a primary key (tạo khóa chính)
-
use use a primary key (sử dụng khóa chính)
-
establish establish a primary key (thiết lập khóa chính)
-
field primary key field (trường khóa chính)
-
constraint primary key constraint (ràng buộc khóa chính)
-
value primary key value (giá trị khóa chính)
Idioms
-
A table must have a primary key.
Một bảng (trong cơ sở dữ liệu) phải có một khóa chính.
"For data integrity and efficient retrieval, database design dictates that 'a table must have a primary key'."
(Để đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu và truy xuất hiệu quả, thiết kế cơ sở dữ liệu quy định rằng 'một bảng phải có một khóa chính'.)
-
Using the primary key to link tables.
sử dụng khóa chính để liên kết các bảng
"In relational database management, we often achieve complex data relationships by 'using the primary key to link tables'."
(Trong quản lý cơ sở dữ liệu quan hệ, chúng ta thường đạt được các mối quan hệ dữ liệu phức tạp bằng cách 'sử dụng khóa chính để liên kết các bảng'.)
-
The primary key uniquely identifies each record.
Khóa chính nhận diện duy nhất mỗi bản ghi.
"It's a foundational concept in database theory that 'the primary key uniquely identifies each record'."
(Đây là một khái niệm cơ bản trong lý thuyết cơ sở dữ liệu rằng 'khóa chính nhận diện duy nhất mỗi bản ghi'.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
primary key
Danh từMột trường trong bảng cơ sở dữ liệu, xác định duy nhất mỗi bản ghi trong bảng.
"The primary key of the 'Customers' table is the 'CustomerID' column."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The student ID is the primary key for the student table. |
ID học sinh là khóa chính cho bảng học sinh. |
| Phủ định | This field is not a primary key, so it can contain duplicate values. |
Trường này không phải là khóa chính, vì vậy nó có thể chứa các giá trị trùng lặp. |
| Nghi vấn | Is the employee ID the primary key in the employee database? |
ID nhân viên có phải là khóa chính trong cơ sở dữ liệu nhân viên không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "primary key".
